Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,2%Hạng 66 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 1.656 trên 27.189 trận
Cấm
6,1%1.371 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid55,8% từ 44,4% đến 66,5% trên 52 trậnSoloQ 48,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    61%
    SoloQ
    57%
    Được dùng trong 61% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (57%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục93% · 1.048
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 640
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 61% · 56 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 52 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)5% · 23
5%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Riftmaker
  3. Liandry's Torment
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker, Spirit Visage, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop14%30% · tướng đường giữa: 23%
  2. Chống chịu sát thươngtop17%918 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+54 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa+109 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa2,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữa52% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle1 tướng
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: — · 18 trận
Mid1 tướng
  • Sion5 trận
    —SoloQ: — · 9 trận
ADC2 tướng
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 46,0% · 50 trận
  • Tristana5 trận
    —SoloQ: 46,5% · 71 trận
Support2 tướng
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 41,6% · 77 trận
  • Yuumi5 trận
    —SoloQ: 55,8% · 43 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%991 lượt chọn trên 1.713.048cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%27 lượt chọn trên 34.524cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,1%G19 trận trên 6.731
  • 0,2%G215 trận trên 6.733
  • 0,3%G3+8 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.