Hồ sơ tướng · Jungle

Malphite

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,2%Hạng 15 trên 173 tướng
Chọn
10,9%được chọn trong 2.974 trên 27.183 trận
Cấm
16,3%3.636 lượt cấm trên 22.311 trận, so với 14,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,4% từ 45,1% đến 55,8% trên 234 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,2%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,7%
    SoloQ
    14,4%
    Tỉ lệ cấm 16,7% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 14,4% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildSunfire Aegis, Frozen Heart, Kaenic Rookern thay cho Malignance, Stormsurge, Shadowflame
    Nghiệp dư
    10%
    SoloQ
    7%
    Được dùng trong 10% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Malignance, Stormsurge, Shadowflame (7%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Malignance, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công66% · 3.191
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 4.797
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 90% · 51 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 84
7%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Stormsurge
  3. Shadowflame
≠ Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Frozen Heart, Kaenic Rookern thay cho Malignance, Stormsurge, Shadowflame. 10% · 40 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 87% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop13%1.183 · tướng đi rừng: 855
  2. Đánh teamfighttop14%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 64% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng-117 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng-114 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng3,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng1.183 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Ornn9 trận
    —SoloQ: 48,1% · 133 trận
Jungle3 tướng
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 48,3% · 178 trận
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 52,3% · 153 trận
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 46,3% · 95 trận
ADC5 tướng
  • Jhin8 trận
    —SoloQ: 47,5% · 362 trận
  • Caitlyn7 trận
    —SoloQ: 49,4% · 247 trận
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 46,4% · 302 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 47,6% · 269 trận
  • Tristana5 trận
    —SoloQ: 52,9% · 306 trận
Support3 tướng
  • Nautilus6 trận
    —SoloQ: 49,0% · 257 trận
  • Braum5 trận
    —SoloQ: 50,0% · 142 trận
  • Lulu5 trận
    —SoloQ: 49,0% · 361 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%4.148 lượt chọn trên 1.713.051cấm 14,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%142 lượt chọn trên 34.524cấm 16,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,8%G153 trận trên 6.729
  • 1,0%G264 trận trên 6.731
  • 1,3%G3+34 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 53 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.