Hồ sơ tướng · Top

Malphite

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,8%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
10,5%được chọn trong 682 trên 6.488 trận
Cấm
10,3%334 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 16,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top43,7% từ 40,4% đến 47,1% trên 588 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    43,7%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 43,7% ở nghiệp dư trên 588 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 25.250 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    3,3%
    4,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,7%
    SoloQ
    16,9%
    Tỉ lệ cấm 10,7% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 16,9% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn71% · 17.945
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 20.100
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 77% · 46 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 405
8%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Frozen Heart
  3. Kaenic Rookern
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

665+66 so với 599
848-20 so với 868
953-127 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malphitetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar52,1% · kỳ vọng 45,2% · 48 trận+6,9 điểmSoloQ +3,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV52,4% · kỳ vọng 44,4% · 42 trận+8,0 điểmSoloQ -2,1
Vi51,6% · kỳ vọng 43,2% · 31 trận+8,4 điểmSoloQ +5,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri47,1% · kỳ vọng 44,2% · 51 trận+2,9 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn51,4% · kỳ vọng 42,5% · 35 trận+8,9 điểmSoloQ -1,0
Tristana47,5% · kỳ vọng 40,4% · 40 trận+7,1 điểmSoloQ +3,4
Yunara42,6% · kỳ vọng 41,4% · 47 trận+1,1 điểmSoloQ +1,1
Ashe45,7% · kỳ vọng 45,3% · 35 trận+0,4 điểmSoloQ -2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,1% · kỳ vọng 46,4% · 49 trận+8,7 điểmSoloQ +2,6
Karma54,8% · kỳ vọng 45,5% · 31 trận+9,3 điểmSoloQ -0,8
Braum51,2% · kỳ vọng 44,5% · 43 trận+6,7 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 43,1% · 30 trận+6,9 điểmSoloQ +1,7
Wukong44,4% · kỳ vọng 43,4% · 72 trận+1,0 điểmSoloQ +2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,9% · kỳ vọng 44,2% · 54 trận+7,7 điểmSoloQ +1,1
Ahri46,3% · kỳ vọng 43,0% · 41 trận+3,4 điểmSoloQ +0,6
Syndra46,3% · kỳ vọng 44,4% · 54 trận+1,9 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa51,5% · kỳ vọng 40,7% · 33 trận+10,8 điểmSoloQ -2,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum47,5% · kỳ vọng 42,7% · 40 trận+4,8 điểmSoloQ -1,8
Milio47,4% · kỳ vọng 43,3% · 38 trận+4,1 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Gnar48 trận
    52,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 56,3% · 881 trận
  • Sylas29 trận
    —SoloQ: 43,0% · 1.313 trận
  • Ambessa28 trận
    —SoloQ: 53,3% · 544 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 53,8% · 502 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 48,5% · 485 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong67 trận
    32,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.030 trận
  • Jarvan IV42 trận
    52,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,2% · 959 trận
  • Xin Zhao37 trận
    40,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 302 trận
  • Vi31 trận
    51,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 57,6% · 415 trận
  • Sejuani24 trận
    —SoloQ: 45,4% · 238 trận
Mid20 tướng
  • Ahri51 trận
    47,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.336 trận
  • Viktor47 trận
    36,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,0% · 932 trận
  • Syndra46 trận
    41,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,7% · 1.182 trận
  • Orianna41 trận
    39,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,7% · 430 trận
  • Xerath18 trận
    —SoloQ: 50,2% · 430 trận
ADC17 tướng
  • Yunara47 trận
    42,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.998 trận
  • Jinx44 trận
    40,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.763 trận
  • Tristana40 trận
    47,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.538 trận
  • Ashe35 trận
    45,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 615 trận
  • Caitlyn35 trận
    51,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.391 trận
Support17 tướng
  • Lulu49 trận
    55,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.904 trận
  • Braum43 trận
    51,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 871 trận
  • Nautilus38 trận
    28,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.384 trận
  • Rakan32 trận
    31,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,2% · 734 trận
  • Karma31 trận
    54,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,7% · 946 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%22.017 lượt chọn trên 672.391cấm 16,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,7%437 lượt chọn trên 9.366cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,2%G1158 trận trên 1.918
  • 9,5%G2182 trận trên 1.918
  • 9,3%G3+59 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 158 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.