Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,9%Hạng 161 trên 173 tướng
Chọn
0,5%được chọn trong 130 trên 27.194 trận
Cấm
1,4%303 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle43,9% từ 31,9% đến 56,6% trên 41 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,3 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,5%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 1,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • NgọcSốc Điện thay cho Đòn Phủ Đầu
    Nghiệp dư
    70%
    SoloQ
    43%
    Được dùng trong 70% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Đòn Phủ Đầu (43%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu43% · 4.275
≠ Nghiệp dư: Sốc Điện thay cho Đòn Phủ Đầu. 70% · 47 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 9.990
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 1.349
23%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
Nghiệp dư: Hubris, The Collector, Edge of Night (30%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Map pressure
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng+199 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng+365 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng306 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng40% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng29% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle1 tướng
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 52,7% · 410 trận
ADC2 tướng
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 48,1% · 761 trận
  • Jhin5 trận
    —SoloQ: 48,4% · 984 trận
Support1 tướng
  • Thresh5 trận
    —SoloQ: 48,2% · 711 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%8.730 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%23 lượt chọn trên 34.524cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.