Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,5%Hạng 79 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.219 trên 18.058 trận
Cấm
3,7%640 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC53,4% từ 51,1% đến 55,8% trên 1.205 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    3,8%
    3,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người98% · 26.052
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn52% · 13.825
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 106 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 5.301
39%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
  2. Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít solo
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.

486-39 so với 525
870-46 so với 915
1.356-10 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zerixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo66,7% · kỳ vọng 55,1% · 36 trận+11,6 điểmSoloQ +2,5
Sion62,5% · kỳ vọng 53,8% · 40 trận+8,7 điểmSoloQ +0,8
K'Sante61,8% · kỳ vọng 55,5% · 55 trận+6,4 điểmSoloQ +0,9
Yone60,0% · kỳ vọng 53,0% · 45 trận+7,0 điểmSoloQ -2,4
Nasus53,7% · kỳ vọng 52,0% · 41 trận+1,7 điểmSoloQ -3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin60,3% · kỳ vọng 54,8% · 116 trận+5,6 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV58,1% · kỳ vọng 54,9% · 62 trận+3,2 điểmSoloQ +1,2
Viego54,5% · kỳ vọng 53,9% · 55 trận+0,6 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,1% · kỳ vọng 55,2% · 66 trận+6,9 điểmSoloQ -1,9
Locke63,2% · kỳ vọng 56,2% · 38 trận+7,0 điểmSoloQ +0,3
Ahri54,0% · kỳ vọng 50,6% · 63 trận+3,4 điểmSoloQ -1,0
Syndra58,0% · kỳ vọng 53,7% · 50 trận+4,3 điểmSoloQ -0,2
Akali57,8% · kỳ vọng 54,3% · 45 trận+3,5 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune66,7% · kỳ vọng 53,2% · 33 trận+13,4 điểmSoloQ +1,8
Sivir63,3% · kỳ vọng 52,5% · 49 trận+10,7 điểmSoloQ -1,9
Jhin62,9% · kỳ vọng 57,6% · 97 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4
Yunara52,7% · kỳ vọng 51,0% · 167 trận+1,7 điểmSoloQ +1,4
Aphelios62,3% · kỳ vọng 58,2% · 53 trận+4,1 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,7% · kỳ vọng 52,7% · 89 trận+7,9 điểmSoloQ +1,9
Nautilus58,5% · kỳ vọng 55,0% · 159 trận+3,5 điểmSoloQ -0,6
Blitzcrank59,3% · kỳ vọng 52,1% · 59 trận+7,2 điểmSoloQ +2,3
Lulu57,3% · kỳ vọng 55,9% · 117 trận+1,4 điểmSoloQ -1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite70,2% · kỳ vọng 55,2% · 57 trận+15,0 điểmSoloQ -0,1
Jax60,9% · kỳ vọng 53,8% · 46 trận+7,0 điểmSoloQ +2,2
Ornn59,4% · kỳ vọng 54,9% · 69 trận+4,5 điểmSoloQ +1,5
K'Sante55,1% · kỳ vọng 51,4% · 78 trận+3,7 điểmSoloQ +1,0
Aatrox58,1% · kỳ vọng 54,8% · 43 trận+3,3 điểmSoloQ -2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,5% · kỳ vọng 57,3% · 112 trận+5,2 điểmSoloQ -1,3
Lee Sin56,7% · kỳ vọng 52,1% · 134 trận+4,6 điểmSoloQ +1,3
Vi59,3% · kỳ vọng 54,2% · 108 trận+5,0 điểmSoloQ +2,1
Sylas57,1% · kỳ vọng 54,5% · 56 trận+2,6 điểmSoloQ -0,8
Xin Zhao54,9% · kỳ vọng 52,9% · 51 trận+2,0 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke63,6% · kỳ vọng 50,7% · 33 trận+12,9 điểmSoloQ 0,0
Hwei67,6% · kỳ vọng 55,5% · 34 trận+12,1 điểmSoloQ +2,9
Twisted Fate62,2% · kỳ vọng 55,2% · 37 trận+6,9 điểmSoloQ 0,0
Viktor55,0% · kỳ vọng 53,4% · 80 trận+1,6 điểmSoloQ -0,9
Ryze57,6% · kỳ vọng 51,0% · 33 trận+6,5 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine75,0% · kỳ vọng 55,7% · 32 trận+19,3 điểmSoloQ -3,8
Yuumi56,0% · kỳ vọng 55,5% · 425 trận+0,5 điểmSoloQ +1,6
Leona56,4% · kỳ vọng 54,2% · 55 trận+2,2 điểmSoloQ +1,6
Blitzcrank58,3% · kỳ vọng 54,8% · 36 trận+3,6 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa65 trận
    53,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 871 trận
  • K'Sante55 trận
    61,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,3% · 1.151 trận
  • Mordekaiser53 trận
    43,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 55,8% · 362 trận
  • Renekton51 trận
    49,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,2% · 680 trận
  • Malphite46 trận
    47,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 730 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin116 trận
    60,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,0% · 3.199 trận
  • Vi104 trận
    49,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 902 trận
  • Wukong101 trận
    47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 57,5% · 586 trận
  • Jarvan IV62 trận
    58,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,2% · 906 trận
  • Viego55 trận
    54,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 917 trận
Mid20 tướng
  • Viktor76 trận
    50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.460 trận
  • Sylas66 trận
    62,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.327 trận
  • Ahri63 trận
    54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 843 trận
  • Yone51 trận
    45,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.072 trận
  • Syndra50 trận
    58,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.183 trận
ADC17 tướng
  • Yunara167 trận
    52,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 3.509 trận
  • Kai'Sa106 trận
    53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 3.239 trận
  • Jhin97 trận
    62,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.993 trận
  • Ezreal86 trận
    51,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 57,0% · 1.587 trận
  • Jinx77 trận
    48,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.835 trận
Support18 tướng
  • Nautilus159 trận
    58,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.205 trận
  • Lulu117 trận
    57,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.548 trận
  • Leona89 trận
    60,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.021 trận
  • Seraphine65 trận
    46,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 519 trận
  • Blitzcrank59 trận
    59,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.228 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%23.100 lượt chọn trên 609.386cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,4%729 lượt chọn trên 21.472cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,8%62 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 6,7%G1274 trận trên 4.080
  • 7,3%G2298 trận trên 4.082
  • 7,9%G3+139 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 274 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.