Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,9%được chọn trong 384 trên 6.487 trận
- Cấm
- 5,6%183 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận45,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,6% · 715 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 49,2% · 427 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 55,3% · 497 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 52,5% · 651 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 47,5% · 566 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,2% · 898 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 47,5% · 874 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 53,1% · 700 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 45,9% · 366 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 51,0% · 620 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 51,7% · 416 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 48,9% · 227 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 55,9% · 374 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,2% · 783 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 50,7% · 412 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.007 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 51,4% · 769 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 49,6% · 673 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 51,4% · 601 trận
- Jarvan IV52 trận57,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,1% · 886 trận
- Wukong41 trận51,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 963 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 50,9% · 623 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 56,8% · 317 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 51,8% · 278 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 51,0% · 314 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 50,3% · 1.325 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 52,3% · 327 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,8% · 1.025 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 50,8% · 1.272 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 56,4% · 592 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 51,2% · 84 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 51,9% · 699 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 50,9% · 552 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.235 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 47,7% · 917 trận
- Viktor39 trận38,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.101 trận
- Ahri33 trận51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.411 trận
- Orianna31 trận45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 494 trận
- Syndra30 trận56,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.371 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 47,8% · 510 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 46,9% · 480 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 53,6% · 338 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 49,3% · 686 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 50,3% · 352 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 51,7% · 892 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 55,7% · 418 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 54,2% · 765 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 52,6% · 291 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.185 trận
- Malzahar9 trận—SoloQ: 55,3% · 421 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 49,1% · 519 trận
- Yunara58 trận41,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.712 trận
- Jinx38 trận55,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.886 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 53,7% · 2.163 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 50,8% · 711 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 53,9% · 575 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 49,7% · 652 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.299 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 47,1% · 1.650 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 51,5% · 2.143 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 49,5% · 934 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.071 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 50,4% · 462 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 47,6% · 1.087 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 49,4% · 869 trận
- Kog'Maw8 trận—SoloQ: 48,0% · 352 trận
- Nautilus58 trận44,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.817 trận
- Lulu44 trận52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.101 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 47,8% · 603 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 48,0% · 881 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 49,2% · 793 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 49,8% · 991 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 50,7% · 734 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 46,5% · 1.796 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 49,6% · 709 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 48,2% · 848 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 50,2% · 889 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.005 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.446 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,3% · 934 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 49,1% · 224 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 49,7% · 744 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%22.553 lượt chọn trên 672.399cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%277 lượt chọn trên 9.366cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%62 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

