Hồ sơ tướng · ADC

Yunara

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
30,0%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
20,6%được chọn trong 544 trên 2.644 trận
Cấm
9,4%185 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 6,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,6% từ 48,0% đến 55,1% trên 543 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,8%
    SoloQ
    7,0%
    10,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,2%
    SoloQ
    6,6%
    Tỉ lệ cấm 11,2% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 6,6% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 36.483
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn77% · 28.435
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 6.707
34%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion65,6% · kỳ vọng 57,0% · 32 trận+8,6 điểmSoloQ +4,7
Ambessa50,0% · kỳ vọng 44,6% · 30 trận+5,4 điểmSoloQ -4,1
K'Sante60,0% · kỳ vọng 55,3% · 30 trận+4,7 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao68,2% · kỳ vọng 56,1% · 44 trận+12,1 điểmSoloQ -1,5
Wukong51,4% · kỳ vọng 51,0% · 70 trận+0,4 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor61,5% · kỳ vọng 48,9% · 52 trận+12,6 điểmSoloQ -0,5
Syndra50,8% · kỳ vọng 48,1% · 61 trận+2,8 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,1% · kỳ vọng 52,0% · 36 trận+9,1 điểmSoloQ +2,6
Jhin51,4% · kỳ vọng 46,3% · 35 trận+5,2 điểmSoloQ +0,1
Jinx52,5% · kỳ vọng 51,1% · 59 trận+1,5 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,7% · kỳ vọng 54,8% · 75 trận+3,8 điểmSoloQ -3,4
Nautilus51,4% · kỳ vọng 47,9% · 72 trận+3,5 điểmSoloQ +0,6
Karma61,5% · kỳ vọng 57,4% · 39 trận+4,2 điểmSoloQ -0,3
Milio60,5% · kỳ vọng 56,6% · 38 trận+3,9 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao51,1% · kỳ vọng 47,0% · 45 trận+4,1 điểmSoloQ -2,3
Wukong52,9% · kỳ vọng 52,1% · 68 trận+0,9 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,0% · kỳ vọng 55,1% · 61 trận+4,0 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,2% · kỳ vọng 48,3% · 278 trận+3,9 điểmSoloQ +0,5
Braum63,9% · kỳ vọng 56,9% · 36 trận+7,0 điểmSoloQ +5,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn47 trận
    42,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 44,3% · 906 trận
  • Sion32 trận
    65,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 56,4% · 589 trận
  • Ambessa30 trận
    50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,8% · 910 trận
  • K'Sante30 trận
    60,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,0% · 682 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.081 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong70 trận
    51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.516 trận
  • Xin Zhao44 trận
    68,2%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,9% · 438 trận
  • Jarvan IV41 trận
    41,5%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.160 trận
  • Vi30 trận
    50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 541 trận
  • Lee Sin27 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.724 trận
Mid19 tướng
  • Syndra61 trận
    50,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.575 trận
  • Viktor52 trận
    61,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.860 trận
  • Ahri41 trận
    43,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.643 trận
  • Orianna34 trận
    41,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 51,5% · 606 trận
  • Locke26 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.357 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn66 trận
    48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,4% · 2.152 trận
  • Jinx59 trận
    52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 4.086 trận
  • Tristana39 trận
    46,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.303 trận
  • Lucian36 trận
    61,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.560 trận
  • Jhin35 trận
    51,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.398 trận
Support19 tướng
  • Lulu75 trận
    58,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.147 trận
  • Nautilus72 trận
    51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.941 trận
  • Karma39 trận
    61,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.222 trận
  • Milio38 trận
    60,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.045 trận
  • Bard31 trận
    38,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,9% · 935 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,0%30.362 lượt chọn trên 431.271cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,8%399 lượt chọn trên 3.686cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,4%252 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 26,2%G1192 trận trên 733
  • 18,1%G2133 trận trên 733
  • 12,0%G3+38 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 192 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.