Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,6%được chọn trong 544 trên 2.644 trận
- Cấm
- 9,4%185 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm52 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 7,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,2%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn47 trận42,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 44,3% · 906 trận
- Sion32 trận65,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 56,4% · 589 trận
- Ambessa30 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,8% · 910 trận
- K'Sante30 trận60,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,0% · 682 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 50,8% · 1.081 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 51,2% · 1.110 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.162 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 52,1% · 647 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 48,0% · 458 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 52,5% · 774 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 51,4% · 830 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 46,8% · 1.239 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 50,5% · 859 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 52,6% · 757 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,5% · 655 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 50,9% · 1.052 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 48,7% · 983 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,0% · 975 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 51,6% · 1.499 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.092 trận
- Wukong70 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.516 trận
- Xin Zhao44 trận68,2%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,9% · 438 trận
- Jarvan IV41 trận41,5%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.160 trận
- Vi30 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 541 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 50,2% · 1.724 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 50,0% · 532 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 51,3% · 1.272 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 57,7% · 156 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 49,8% · 273 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.076 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 47,7% · 1.473 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 55,4% · 350 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 51,8% · 1.004 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.005 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.179 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.872 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 48,9% · 948 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.076 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 52,9% · 1.069 trận
- Syndra61 trận50,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.575 trận
- Viktor52 trận61,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.860 trận
- Ahri41 trận43,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.643 trận
- Orianna34 trận41,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 51,5% · 606 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.357 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 47,7% · 717 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 50,1% · 629 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 49,3% · 921 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 53,2% · 425 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 50,3% · 989 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 49,5% · 656 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.064 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,7% · 931 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 50,0% · 238 trận
- Veigar11 trận—SoloQ: 49,0% · 467 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.599 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 48,1% · 907 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.486 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 47,0% · 1.082 trận
- Caitlyn66 trận48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,4% · 2.152 trận
- Jinx59 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 4.086 trận
- Tristana39 trận46,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.303 trận
- Lucian36 trận61,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.560 trận
- Jhin35 trận51,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.398 trận
- Ashe34 trận29,4%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.265 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 54,0% · 2.686 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 52,6% · 1.648 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 48,5% · 1.414 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 54,2% · 751 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 52,4% · 1.572 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 54,8% · 513 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 52,4% · 871 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 44,5% · 613 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 47,8% · 852 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.123 trận
- Lulu75 trận58,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.147 trận
- Nautilus72 trận51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.941 trận
- Karma39 trận61,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.222 trận
- Milio38 trận60,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.045 trận
- Bard31 trận38,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,9% · 935 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 49,2% · 1.239 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 49,6% · 917 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 51,4% · 771 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.374 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 47,3% · 1.470 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 53,2% · 1.001 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 48,5% · 2.651 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 47,6% · 1.165 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 51,0% · 249 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 50,0% · 456 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.104 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,8% · 2.024 trận
- Sona7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.288 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.568 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,0%30.362 lượt chọn trên 431.271cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,8%399 lượt chọn trên 3.686cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%252 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

