Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 18,8%được chọn trong 3.397 trên 18.058 trận
- Cấm
- 9,6%1.645 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 8,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm93 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,5%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 8,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 8,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante196 trận53,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.735 trận
- Ambessa160 trận46,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.877 trận
- Ornn150 trận51,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 514 trận
- Sion144 trận52,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 868 trận
- Aatrox141 trận52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.724 trận
- Nasus141 trận53,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.242 trận
- Renekton122 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.522 trận
- Malphite120 trận51,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.758 trận
- Yone114 trận51,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 2.886 trận
- Jax110 trận55,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.568 trận
- Zaahen109 trận45,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 937 trận
- Gnar107 trận63,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.309 trận
- Mordekaiser101 trận41,6%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,1% · 756 trận
- Olaf98 trận48,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.578 trận
- Dr. Mundo86 trận51,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 963 trận
- Camille85 trận57,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.479 trận
- Jayce74 trận54,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 3.379 trận
- Fiora50 trận54,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.604 trận
- Gangplank41 trận51,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.020 trận
- Irelia33 trận45,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.689 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.326 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,9% · 3.379 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.326 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.758 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.326 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,9% · 3.379 trận
- Lee Sin427 trận53,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 7.955 trận
- Wukong288 trận49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.418 trận
- Vi205 trận51,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.910 trận
- Jarvan IV198 trận51,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 2.068 trận
- Sylas180 trận54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.938 trận
- Xin Zhao147 trận53,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.027 trận
- Viego110 trận55,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.133 trận
- Qiyana106 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 3.540 trận
- Nocturne104 trận59,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,3% · 683 trận
- Lillia99 trận54,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.121 trận
- Cho'Gath90 trận55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.280 trận
- Naafiri87 trận49,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 57,7% · 1.490 trận
- Sejuani87 trận51,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 351 trận
- Graves74 trận55,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.431 trận
- Jayce73 trận41,1%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.301 trận
- Nidalee56 trận51,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,7% · 3.015 trận
- Elise49 trận67,3%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.408 trận
- Hecarim48 trận52,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.054 trận
- Kha'Zix44 trận45,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.790 trận
- Talon36 trận52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 2.276 trận
- Naafiri30 trận53,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 57,7% · 1.490 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 57,7% · 1.490 trận
- Ahri229 trận56,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.018 trận
- Viktor229 trận51,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 3.651 trận
- Sylas166 trận49,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.912 trận
- Syndra166 trận51,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.628 trận
- Orianna152 trận51,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.534 trận
- Yone142 trận52,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.496 trận
- Hwei127 trận49,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.230 trận
- Akali123 trận46,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.156 trận
- Aurora108 trận51,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.282 trận
- Lissandra107 trận51,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.682 trận
- Ryze100 trận50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,7% · 1.264 trận
- Galio97 trận55,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.149 trận
- LeBlanc95 trận57,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.737 trận
- Twisted Fate94 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 3.233 trận
- Locke93 trận68,8%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.586 trận
- Zed62 trận51,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.675 trận
- Galio47 trận61,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.149 trận
- Yasuo34 trận61,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.981 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.657 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,5% · 2.149 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.657 trận
- Jinx345 trận49,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 5.084 trận
- Caitlyn342 trận47,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 4.454 trận
- Lucian258 trận55,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 3.308 trận
- Jhin244 trận56,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 6.791 trận
- Kai'Sa243 trận57,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,3% · 7.513 trận
- Ezreal216 trận60,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 4.088 trận
- Aphelios208 trận54,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 5.272 trận
- Ashe183 trận47,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.238 trận
- Xayah177 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.986 trận
- Zeri167 trận47,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 3.509 trận
- Tristana151 trận47,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,0% · 4.338 trận
- Miss Fortune133 trận49,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.129 trận
- Sivir94 trận58,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,1% · 770 trận
- Varus82 trận48,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 785 trận
- Corki75 trận53,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.100 trận
- Kalista55 trận43,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.788 trận
- Draven25 trận—SoloQ: 46,6% · 1.031 trận
- Lulu404 trận52,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,0% · 5.703 trận
- Nautilus366 trận54,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 4.545 trận
- Thresh251 trận45,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,1% · 5.049 trận
- Seraphine209 trận47,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.280 trận
- Leona206 trận46,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.262 trận
- Milio196 trận57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.479 trận
- Blitzcrank192 trận55,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,9% · 3.277 trận
- Braum174 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.491 trận
- Rakan140 trận59,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.743 trận
- Yuumi128 trận49,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,2% · 2.236 trận
- Rell122 trận54,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.149 trận
- Karma118 trận52,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.473 trận
- Alistar101 trận55,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.575 trận
- Bard92 trận48,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.672 trận
- Neeko75 trận49,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 817 trận
- Pyke56 trận50,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.701 trận
- Senna18 trận—SoloQ: 48,3% · 1.339 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,4%50.901 lượt chọn trên 609.386cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,2%1.977 lượt chọn trên 21.472cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%252 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

