Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,4%Hạng 13 trên 173 tướng
Chọn
18,8%được chọn trong 3.397 trên 18.058 trận
Cấm
9,6%1.645 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 8,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,5% từ 51,1% đến 53,9% trên 3.395 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,5%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 52,5% ở nghiệp dư trên 3.395 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 61.582 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,2%
    SoloQ
    8,4%
    9,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,2%
    SoloQ
    8,6%
    Tỉ lệ cấm 10,2% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 8,6% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người100% · 61.270
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn43% · 26.697
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 212 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 12.000
44%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar63,6% · kỳ vọng 53,4% · 107 trận+10,1 điểmSoloQ -0,5
Camille57,6% · kỳ vọng 51,1% · 85 trận+6,6 điểmSoloQ +0,8
Jax55,5% · kỳ vọng 52,1% · 110 trận+3,4 điểmSoloQ +0,9
Nasus53,2% · kỳ vọng 51,0% · 141 trận+2,2 điểmSoloQ +0,5
Aatrox52,5% · kỳ vọng 51,1% · 141 trận+1,4 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise67,3% · kỳ vọng 51,4% · 49 trận+16,0 điểmSoloQ +1,7
Cho'Gath55,6% · kỳ vọng 50,0% · 90 trận+5,6 điểmSoloQ +0,1
Sylas54,4% · kỳ vọng 51,4% · 180 trận+3,1 điểmSoloQ +0,9
Nocturne59,6% · kỳ vọng 55,1% · 104 trận+4,5 điểmSoloQ +0,2
Wukong49,3% · kỳ vọng 48,6% · 288 trận+0,7 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke68,8% · kỳ vọng 55,2% · 93 trận+13,6 điểmSoloQ -1,0
Ahri56,8% · kỳ vọng 49,6% · 229 trận+7,1 điểmSoloQ +2,2
LeBlanc57,9% · kỳ vọng 52,6% · 95 trận+5,3 điểmSoloQ -0,6
Yone52,8% · kỳ vọng 49,9% · 142 trận+2,9 điểmSoloQ +0,4
Zed51,6% · kỳ vọng 45,5% · 62 trận+6,2 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa57,2% · kỳ vọng 52,2% · 243 trận+5,0 điểmSoloQ +2,8
Sivir58,5% · kỳ vọng 51,6% · 94 trận+6,9 điểmSoloQ +2,6
Ezreal60,6% · kỳ vọng 56,9% · 216 trận+3,8 điểmSoloQ -2,3
Lucian55,4% · kỳ vọng 53,0% · 258 trận+2,5 điểmSoloQ +0,6
Jinx49,3% · kỳ vọng 48,2% · 345 trận+1,0 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan59,3% · kỳ vọng 53,2% · 140 trận+6,1 điểmSoloQ +2,8
Rell54,9% · kỳ vọng 48,3% · 122 trận+6,6 điểmSoloQ +1,6
Blitzcrank55,7% · kỳ vọng 51,2% · 192 trận+4,6 điểmSoloQ 0,0
Milio57,1% · kỳ vọng 53,7% · 196 trận+3,5 điểmSoloQ -0,2
Nautilus54,6% · kỳ vọng 54,1% · 366 trận+0,6 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce61,4% · kỳ vọng 50,2% · 44 trận+11,1 điểmSoloQ +1,7
Aatrox60,2% · kỳ vọng 53,9% · 118 trận+6,3 điểmSoloQ -0,4
Nasus57,5% · kỳ vọng 54,0% · 127 trận+3,5 điểmSoloQ +1,1
Sion53,9% · kỳ vọng 52,1% · 165 trận+1,8 điểmSoloQ +0,5
Camille56,8% · kỳ vọng 53,9% · 111 trận+2,9 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao57,1% · kỳ vọng 52,0% · 140 trận+5,2 điểmSoloQ -1,5
Vi55,6% · kỳ vọng 53,3% · 239 trận+2,4 điểmSoloQ -2,2
Elise62,0% · kỳ vọng 53,6% · 50 trận+8,4 điểmSoloQ +4,0
Sejuani58,7% · kỳ vọng 52,0% · 63 trận+6,7 điểmSoloQ -1,1
Naafiri59,1% · kỳ vọng 54,2% · 88 trận+4,9 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc62,0% · kỳ vọng 52,4% · 108 trận+9,7 điểmSoloQ -0,4
Ahri61,1% · kỳ vọng 55,3% · 208 trận+5,7 điểmSoloQ -0,2
Galio59,7% · kỳ vọng 52,1% · 119 trận+7,6 điểmSoloQ +0,2
Akali55,8% · kỳ vọng 51,6% · 120 trận+4,2 điểmSoloQ +0,5
Lissandra53,7% · kỳ vọng 50,8% · 123 trận+2,8 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum63,0% · kỳ vọng 54,7% · 262 trận+8,2 điểmSoloQ +5,5
Lulu51,7% · kỳ vọng 50,1% · 1.248 trận+1,6 điểmSoloQ +0,4
Karma58,2% · kỳ vọng 49,8% · 67 trận+8,4 điểmSoloQ -1,9
Soraka60,0% · kỳ vọng 50,8% · 40 trận+9,2 điểmSoloQ -0,2
Blitzcrank55,2% · kỳ vọng 53,8% · 163 trận+1,4 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante196 trận
    53,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.735 trận
  • Ambessa160 trận
    46,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.877 trận
  • Ornn150 trận
    51,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 514 trận
  • Sion144 trận
    52,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 868 trận
  • Aatrox141 trận
    52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.724 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin427 trận
    53,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 7.955 trận
  • Wukong288 trận
    49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.418 trận
  • Vi205 trận
    51,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.910 trận
  • Jarvan IV198 trận
    51,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 2.068 trận
  • Sylas180 trận
    54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.938 trận
Mid21 tướng
  • Ahri229 trận
    56,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.018 trận
  • Viktor229 trận
    51,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 3.651 trận
  • Sylas166 trận
    49,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.912 trận
  • Syndra166 trận
    51,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.628 trận
  • Orianna152 trận
    51,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.534 trận
ADC17 tướng
  • Jinx345 trận
    49,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 5.084 trận
  • Caitlyn342 trận
    47,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 4.454 trận
  • Lucian258 trận
    55,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 3.308 trận
  • Jhin244 trận
    56,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 6.791 trận
  • Kai'Sa243 trận
    57,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,3% · 7.513 trận
Support17 tướng
  • Lulu404 trận
    52,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,0% · 5.703 trận
  • Nautilus366 trận
    54,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 4.545 trận
  • Thresh251 trận
    45,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,1% · 5.049 trận
  • Seraphine209 trận
    47,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.280 trận
  • Leona206 trận
    46,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.262 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,4%50.901 lượt chọn trên 609.386cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,2%1.977 lượt chọn trên 21.472cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,4%252 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 21,6%G1880 trận trên 4.080
  • 14,5%G2592 trận trên 4.082
  • 11,4%G3+201 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 880 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.