Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,9%Hạng 8 trên 173 tướng
Chọn
21,8%được chọn trong 1.413 trên 6.487 trận
Cấm
13,1%425 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 7,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,2% từ 50,0% đến 54,4% trên 1.410 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,0%
    SoloQ
    7,8%
    11,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,2%
    SoloQ
    7,9%
    Tỉ lệ cấm 15,2% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 7,9% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 61.409
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn77% · 47.452
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 154 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)42% · 13.622
42%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +21,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,6% · kỳ vọng 50,8% · 70 trận+7,8 điểmSoloQ 0,0
Ambessa55,6% · kỳ vọng 50,7% · 72 trận+4,9 điểmSoloQ +0,6
Renekton53,1% · kỳ vọng 49,1% · 64 trận+4,0 điểmSoloQ +2,1
Shen60,9% · kỳ vọng 56,5% · 46 trận+4,4 điểmSoloQ -0,4
Gnar56,9% · kỳ vọng 54,0% · 51 trận+2,9 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas69,7% · kỳ vọng 48,2% · 33 trận+21,5 điểmSoloQ +1,1
Xin Zhao58,3% · kỳ vọng 52,7% · 96 trận+5,6 điểmSoloQ +1,5
Cho'Gath56,3% · kỳ vọng 51,2% · 48 trận+5,1 điểmSoloQ +1,3
Skarner59,2% · kỳ vọng 54,8% · 49 trận+4,3 điểmSoloQ +0,5
Shyvana58,1% · kỳ vọng 51,2% · 31 trận+6,9 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,4% · kỳ vọng 52,8% · 149 trận+3,5 điểmSoloQ -0,4
Cassiopeia57,1% · kỳ vọng 47,4% · 35 trận+9,7 điểmSoloQ -1,6
Yone57,9% · kỳ vọng 50,4% · 38 trận+7,5 điểmSoloQ +2,1
Ryze53,8% · kỳ vọng 50,6% · 52 trận+3,3 điểmSoloQ -0,7
Lissandra54,5% · kỳ vọng 50,9% · 33 trận+3,6 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir62,7% · kỳ vọng 55,4% · 83 trận+7,3 điểmSoloQ +5,1
Corki61,5% · kỳ vọng 50,7% · 39 trận+10,8 điểmSoloQ +0,7
Lucian58,0% · kỳ vọng 52,1% · 69 trận+5,9 điểmSoloQ -0,1
Zeri58,6% · kỳ vọng 52,6% · 58 trận+6,0 điểmSoloQ +0,2
Kai'Sa59,7% · kỳ vọng 55,2% · 72 trận+4,6 điểmSoloQ +3,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami69,2% · kỳ vọng 53,1% · 39 trận+16,1 điểmSoloQ -0,2
Milio58,6% · kỳ vọng 52,5% · 99 trận+6,1 điểmSoloQ -1,2
Lulu56,9% · kỳ vọng 55,0% · 209 trận+1,9 điểmSoloQ -1,2
Braum56,0% · kỳ vọng 53,1% · 75 trận+2,9 điểmSoloQ +0,7
Seraphine55,9% · kỳ vọng 54,7% · 102 trận+1,2 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille73,2% · kỳ vọng 58,4% · 41 trận+14,8 điểmSoloQ -0,9
Shen56,1% · kỳ vọng 47,9% · 41 trận+8,2 điểmSoloQ -1,8
Sion56,6% · kỳ vọng 53,6% · 83 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Renekton58,1% · kỳ vọng 55,3% · 74 trận+2,8 điểmSoloQ +2,1
K'Sante52,4% · kỳ vọng 50,1% · 82 trận+2,4 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas72,7% · kỳ vọng 56,2% · 33 trận+16,5 điểmSoloQ +0,5
Nocturne60,5% · kỳ vọng 47,9% · 43 trận+12,6 điểmSoloQ +0,8
Xin Zhao54,8% · kỳ vọng 51,7% · 126 trận+3,1 điểmSoloQ -0,7
Jarvan IV53,3% · kỳ vọng 51,4% · 152 trận+1,9 điểmSoloQ +0,7
Qiyana70,3% · kỳ vọng 64,1% · 37 trận+6,1 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora59,3% · kỳ vọng 48,6% · 54 trận+10,6 điểmSoloQ -0,1
Ahri54,2% · kỳ vọng 51,5% · 144 trận+2,6 điểmSoloQ -0,3
Galio59,4% · kỳ vọng 49,3% · 32 trận+10,1 điểmSoloQ -0,9
Orianna55,1% · kỳ vọng 52,1% · 107 trận+3,0 điểmSoloQ -0,4
Viktor53,9% · kỳ vọng 52,8% · 141 trận+1,1 điểmSoloQ -2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu50,5% · kỳ vọng 49,4% · 610 trận+1,1 điểmSoloQ +0,5
Braum55,7% · kỳ vọng 51,3% · 149 trận+4,4 điểmSoloQ +2,7
Seraphine57,6% · kỳ vọng 49,7% · 33 trận+7,9 điểmSoloQ -2,6
Rell61,0% · kỳ vọng 56,8% · 59 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
Nautilus58,2% · kỳ vọng 55,8% · 79 trận+2,4 điểmSoloQ +2,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn135 trận
    53,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.755 trận
  • K'Sante90 trận
    45,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.215 trận
  • Ambessa72 trận
    55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.505 trận
  • Sion70 trận
    58,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.211 trận
  • Renekton64 trận
    53,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.704 trận
Jungle24 tướng
  • Wukong212 trận
    49,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.379 trận
  • Jarvan IV165 trận
    49,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.220 trận
  • Xin Zhao96 trận
    58,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,3% · 727 trận
  • Vi89 trận
    48,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.065 trận
  • Sejuani63 trận
    52,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 605 trận
Mid22 tướng
  • Viktor156 trận
    48,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.600 trận
  • Ahri149 trận
    56,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.365 trận
  • Syndra141 trận
    51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.117 trận
  • Orianna111 trận
    45,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.329 trận
  • Hwei66 trận
    48,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.309 trận
ADC18 tướng
  • Jinx187 trận
    51,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 5.193 trận
  • Caitlyn125 trận
    40,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,1% · 4.152 trận
  • Tristana116 trận
    44,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,2% · 4.682 trận
  • Ashe97 trận
    54,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.719 trận
  • Xayah86 trận
    48,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.768 trận
Support17 tướng
  • Lulu209 trận
    56,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 4.578 trận
  • Nautilus143 trận
    47,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,5% · 3.597 trận
  • Seraphine102 trận
    55,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.592 trận
  • Karma99 trận
    48,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.575 trận
  • Milio99 trận
    58,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.070 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,8%52.528 lượt chọn trên 672.399cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư11,0%1.026 lượt chọn trên 9.366cấm 15,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,4%252 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 27,3%G1523 trận trên 1.918
  • 16,6%G2319 trận trên 1.918
  • 10,3%G3+65 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 523 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.