Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 21,8%được chọn trong 1.413 trên 6.487 trận
- Cấm
- 13,1%425 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 7,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +21,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,5 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,0%
- SoloQ
- 7,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,2%
- SoloQ
- 7,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +21,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn135 trận53,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.755 trận
- K'Sante90 trận45,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.215 trận
- Ambessa72 trận55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.505 trận
- Sion70 trận58,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.211 trận
- Renekton64 trận53,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.704 trận
- Olaf59 trận33,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.055 trận
- Gnar51 trận56,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.462 trận
- Camille49 trận40,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.856 trận
- Malphite47 trận57,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.998 trận
- Shen46 trận60,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.381 trận
- Dr. Mundo41 trận58,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,1% · 965 trận
- Zaahen39 trận43,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 996 trận
- Jax35 trận45,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.471 trận
- Aatrox33 trận51,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.553 trận
- Mordekaiser33 trận42,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 52,7% · 959 trận
- Yone32 trận43,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.447 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.797 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.841 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,7% · 1.804 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.746 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.433 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.998 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.746 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.746 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,8% · 1.529 trận
- Wukong212 trận49,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.379 trận
- Jarvan IV165 trận49,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.220 trận
- Xin Zhao96 trận58,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,3% · 727 trận
- Vi89 trận48,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.065 trận
- Sejuani63 trận52,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 605 trận
- Nocturne50 trận56,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 774 trận
- Skarner49 trận59,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 720 trận
- Cho'Gath48 trận56,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.705 trận
- Lee Sin47 trận48,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 3.120 trận
- Qiyana46 trận37,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 3.025 trận
- Sylas33 trận69,7%chênh lệch +21,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.986 trận
- Shyvana31 trận58,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.296 trận
- Amumu27 trận—SoloQ: 51,4% · 317 trận
- Maokai27 trận—SoloQ: 54,8% · 217 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 50,5% · 212 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 53,7% · 2.481 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.480 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,3% · 1.705 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,7% · 3.140 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 48,6% · 2.064 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,6% · 2.454 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,6% · 2.616 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.705 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.508 trận
- Viktor156 trận48,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.600 trận
- Ahri149 trận56,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.365 trận
- Syndra141 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.117 trận
- Orianna111 trận45,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.329 trận
- Hwei66 trận48,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.309 trận
- Ryze52 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 823 trận
- Aurora40 trận57,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.200 trận
- Yone38 trận57,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.363 trận
- Cassiopeia35 trận57,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,4% · 578 trận
- Akali34 trận41,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.640 trận
- Lissandra33 trận54,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.250 trận
- Xerath33 trận54,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,9% · 952 trận
- Anivia32 trận56,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 785 trận
- Sylas30 trận46,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.896 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 49,2% · 2.683 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 45,7% · 1.612 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 49,7% · 2.374 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 46,8% · 1.409 trận
- Vladimir12 trận—SoloQ: 49,8% · 1.344 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.868 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,0% · 2.136 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.615 trận
- Jinx187 trận51,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 5.193 trận
- Caitlyn125 trận40,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,1% · 4.152 trận
- Tristana116 trận44,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,2% · 4.682 trận
- Ashe97 trận54,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.719 trận
- Xayah86 trận48,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.768 trận
- Sivir83 trận62,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 55,2% · 1.327 trận
- Kai'Sa72 trận59,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,8% · 5.181 trận
- Lucian69 trận58,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.275 trận
- Zeri58 trận58,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.712 trận
- Ezreal56 trận42,9%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 53,9% · 2.642 trận
- Jhin52 trận42,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,3% · 5.078 trận
- Aphelios51 trận52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.952 trận
- Miss Fortune50 trận56,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.023 trận
- Corki39 trận61,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 52,5% · 589 trận
- Kog'Maw36 trận63,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,0% · 929 trận
- Kalista32 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.291 trận
- Twitch21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.945 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.965 trận
- Lulu209 trận56,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 4.578 trận
- Nautilus143 trận47,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,5% · 3.597 trận
- Seraphine102 trận55,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.592 trận
- Karma99 trận48,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.575 trận
- Milio99 trận58,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.070 trận
- Rell90 trận45,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.144 trận
- Braum75 trận56,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.841 trận
- Rakan72 trận45,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.789 trận
- Leona64 trận51,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.178 trận
- Thresh62 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 4.515 trận
- Bard46 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.087 trận
- Nami39 trận69,2%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.528 trận
- Alistar36 trận52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.860 trận
- Blitzcrank35 trận42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.188 trận
- Renata Glasc30 trận36,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.014 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 47,0% · 3.344 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 46,2% · 1.960 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,8%52.528 lượt chọn trên 672.399cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư11,0%1.026 lượt chọn trên 9.366cấm 15,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%252 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

