Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,7%được chọn trong 2.482 trên 18.053 trận
- Cấm
- 17,8%3.042 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 13,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +22,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,6 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,8%
- SoloQ
- 13,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +22,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion89 trận44,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,4% · 590 trận
- K'Sante76 trận63,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.315 trận
- Aatrox67 trận40,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.198 trận
- Renekton67 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.444 trận
- Ornn66 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 290 trận
- Malphite62 trận48,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 896 trận
- Jax49 trận49,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.880 trận
- Ambessa45 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 975 trận
- Yorick43 trận69,8%chênh lệch +22,6 điểmSoloQ: 57,9% · 323 trận
- Dr. Mundo42 trận38,1%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 53,9% · 551 trận
- Shen41 trận63,4%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 49,7% · 378 trận
- Akali36 trận47,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 924 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 52,8% · 371 trận
- Rumble27 trận—SoloQ: 55,3% · 490 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 52,9% · 594 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.675 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 47,0% · 779 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 43,2% · 1.008 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 46,3% · 942 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 43,0% · 1.055 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 47,5% · 631 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 45,1% · 982 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,0% · 630 trận
- Lee Sin138 trận56,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 4.045 trận
- Jarvan IV95 trận54,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.099 trận
- Wukong86 trận47,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 713 trận
- Vi86 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.046 trận
- Lillia54 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 612 trận
- Sylas54 trận35,2%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.515 trận
- Xin Zhao48 trận54,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,1% · 601 trận
- Viego47 trận44,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.149 trận
- Nocturne35 trận51,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,5% · 387 trận
- Qiyana35 trận54,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.789 trận
- Graves31 trận58,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.371 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 53,8% · 669 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 44,8% · 1.431 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 46,5% · 215 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 52,0% · 784 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 52,0% · 1.191 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 50,7% · 999 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 52,0% · 784 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 47,4% · 664 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 52,0% · 784 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.179 trận
- Viktor86 trận54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.763 trận
- Ahri85 trận49,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.152 trận
- Sylas56 trận55,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.584 trận
- LeBlanc55 trận47,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.082 trận
- Syndra55 trận50,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,9% · 1.341 trận
- Akali52 trận51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.593 trận
- Locke52 trận48,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.371 trận
- Orianna52 trận48,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,3% · 747 trận
- Aurora45 trận55,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,1% · 702 trận
- Lissandra42 trận52,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,4% · 900 trận
- Galio33 trận48,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.000 trận
- Twisted Fate33 trận54,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 42,6% · 1.682 trận
- Taliyah31 trận61,3%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,0% · 372 trận
- Vex29 trận—SoloQ: 44,5% · 609 trận
- Mel28 trận—SoloQ: 52,8% · 216 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 49,1% · 1.096 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.000 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,8% · 1.242 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,0% · 996 trận
- Yunara114 trận48,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.886 trận
- Kai'Sa105 trận54,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 3.716 trận
- Ezreal102 trận52,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 2.249 trận
- Caitlyn96 trận43,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.771 trận
- Lucian81 trận46,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.466 trận
- Xayah78 trận44,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.242 trận
- Jhin74 trận52,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 3.747 trận
- Aphelios53 trận60,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.393 trận
- Jinx53 trận54,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.086 trận
- Ashe52 trận51,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,3% · 619 trận
- Tristana52 trận55,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.841 trận
- Zeri45 trận40,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.232 trận
- Sivir37 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 513 trận
- Miss Fortune33 trận42,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,8% · 684 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 49,8% · 558 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 46,9% · 880 trận
- Lulu114 trận56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.803 trận
- Thresh84 trận47,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,9% · 2.807 trận
- Nautilus83 trận56,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.221 trận
- Blitzcrank77 trận61,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.652 trận
- Braum75 trận45,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.027 trận
- Leona72 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.275 trận
- Milio69 trận50,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 632 trận
- Rakan64 trận56,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.009 trận
- Seraphine58 trận51,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 663 trận
- Yuumi47 trận44,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.008 trận
- Alistar46 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,3% · 1.500 trận
- Karma40 trận40,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.247 trận
- Bard36 trận33,3%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.377 trận
- Rell36 trận41,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.107 trận
- Morgana28 trận—SoloQ: 48,6% · 368 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 50,1% · 971 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%28.500 lượt chọn trên 609.383cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%711 lượt chọn trên 21.472cấm 17,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

