Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 9,0%được chọn trong 584 trên 6.487 trận
- Cấm
- 11,2%363 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn34 trận47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.045 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 56,7% · 810 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 48,9% · 1.236 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.231 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 46,8% · 935 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 54,1% · 686 trận
- K'Sante9 trận—SoloQ: 48,5% · 555 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 47,7% · 799 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 53,6% · 569 trận
- Rumble7 trận—SoloQ: 53,8% · 273 trận
- Yorick7 trận—SoloQ: 58,3% · 403 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 57,9% · 482 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 46,4% · 425 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 55,7% · 501 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 49,5% · 509 trận
- Wukong32 trận56,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.162 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 52,6% · 1.257 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 50,7% · 525 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 51,7% · 350 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 54,0% · 391 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 50,2% · 315 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 55,6% · 90 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 50,8% · 691 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 49,7% · 338 trận
- Zac7 trận—SoloQ: 48,9% · 436 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,6% · 837 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 51,8% · 1.537 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 53,1% · 1.269 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,6% · 837 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 48,0% · 102 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 47,1% · 1.438 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 50,8% · 691 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 49,5% · 999 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 48,4% · 1.476 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 51,5% · 1.192 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.700 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 52,2% · 563 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 50,0% · 672 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 50,1% · 645 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.403 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 53,5% · 1.076 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 48,1% · 692 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 48,8% · 451 trận
- Annie7 trận—SoloQ: 48,2% · 299 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 48,3% · 319 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 44,7% · 427 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 51,2% · 385 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 48,5% · 901 trận
- Yunara32 trận56,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.447 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.727 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 51,0% · 887 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 53,3% · 1.465 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 51,7% · 2.238 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 47,5% · 1.864 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 49,3% · 2.479 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.930 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 52,3% · 706 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 48,9% · 698 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.032 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 53,8% · 530 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.007 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 49,7% · 326 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.041 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 49,7% · 2.263 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 53,7% · 1.665 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 52,2% · 1.313 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 50,2% · 877 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 50,2% · 1.083 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.142 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 52,7% · 958 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 52,9% · 712 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 47,6% · 2.204 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.002 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.006 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 49,3% · 962 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,0% · 1.031 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.735 trận
- Renata Glasc6 trận—SoloQ: 49,2% · 545 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%26.746 lượt chọn trên 672.391cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%174 lượt chọn trên 9.366cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

