Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,2%Hạng 28 trên 173 tướng
Chọn
9,0%được chọn trong 584 trên 6.487 trận
Cấm
11,2%363 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 13,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,4% từ 44,1% đến 54,7% trên 241 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    4,0%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người91% · 27.924
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến59% · 17.979
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 30 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 3.058
25%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Immortal Shieldbow
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

621+22 so với 599
954+86 so với 868
1.149+69 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,3% · kỳ vọng 49,5% · 32 trận+6,7 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,3% · kỳ vọng 47,2% · 32 trận+9,1 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra53,1% · kỳ vọng 50,2% · 32 trận+2,9 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn34 trận
    47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.045 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 56,7% · 810 trận
  • Malphite15 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.236 trận
  • Renekton12 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.231 trận
  • Jax11 trận
    —SoloQ: 46,8% · 935 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong32 trận
    56,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.162 trận
  • Jarvan IV24 trận
    —SoloQ: 52,6% · 1.257 trận
  • Vi17 trận
    —SoloQ: 50,7% · 525 trận
  • Xin Zhao11 trận
    —SoloQ: 51,7% · 350 trận
  • Nocturne8 trận
    —SoloQ: 54,0% · 391 trận
Mid15 tướng
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.476 trận
  • Viktor23 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.192 trận
  • Ahri20 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.700 trận
  • Orianna15 trận
    —SoloQ: 52,2% · 563 trận
  • Aurora11 trận
    —SoloQ: 50,0% · 672 trận
ADC15 tướng
  • Yunara32 trận
    56,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.447 trận
  • Caitlyn21 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.727 trận
  • Xayah19 trận
    —SoloQ: 51,0% · 887 trận
  • Ezreal16 trận
    —SoloQ: 53,3% · 1.465 trận
  • Kai'Sa15 trận
    —SoloQ: 51,7% · 2.238 trận
Support15 tướng
  • Lulu23 trận
    —SoloQ: 49,7% · 2.263 trận
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 53,7% · 1.665 trận
  • Karma16 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.313 trận
  • Rakan16 trận
    —SoloQ: 50,2% · 877 trận
  • Braum15 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.083 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%26.746 lượt chọn trên 672.391cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,9%174 lượt chọn trên 9.366cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

31,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,3%G164 trận trên 1.918
  • 3,8%G273 trận trên 1.918
  • 3,5%G3+22 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 64 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.