Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,0%Hạng 55 trên 173 tướng
Chọn
8,7%được chọn trong 1.572 trên 18.058 trận
Cấm
4,3%729 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 1,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,5% từ 47,4% đến 51,6% trên 1.532 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    1,9%
    4,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    1,1%
    Tỉ lệ cấm 4,4% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 1,1% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục94% · 11.894
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 12.599
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 223 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 1.983
43%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser65,9% · kỳ vọng 48,9% · 44 trận+17,0 điểmSoloQ -4,2
Ornn54,9% · kỳ vọng 48,0% · 51 trận+6,9 điểmSoloQ -1,1
Nasus52,8% · kỳ vọng 48,0% · 53 trận+4,8 điểmSoloQ -1,0
Olaf53,2% · kỳ vọng 47,8% · 47 trận+5,4 điểmSoloQ +0,6
K'Sante52,4% · kỳ vọng 51,5% · 84 trận+0,9 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi57,6% · kỳ vọng 48,7% · 118 trận+8,9 điểmSoloQ +1,4
Lee Sin55,5% · kỳ vọng 50,8% · 173 trận+4,7 điểmSoloQ +1,1
Sylas55,2% · kỳ vọng 48,4% · 87 trận+6,8 điểmSoloQ +1,2
Wukong47,5% · kỳ vọng 45,6% · 162 trận+1,9 điểmSoloQ -2,5
Jayce59,0% · kỳ vọng 51,4% · 39 trận+7,6 điểmSoloQ +4,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath62,8% · kỳ vọng 47,9% · 43 trận+14,9 điểmSoloQ +3,7
Viktor56,2% · kỳ vọng 49,5% · 89 trận+6,7 điểmSoloQ -2,0
Orianna57,9% · kỳ vọng 53,0% · 57 trận+4,9 điểmSoloQ +1,0
Yone51,9% · kỳ vọng 46,9% · 52 trận+5,0 điểmSoloQ -3,7
Locke56,8% · kỳ vọng 52,2% · 44 trận+4,6 điểmSoloQ -3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin56,5% · kỳ vọng 53,7% · 138 trận+2,9 điểmSoloQ +2,2
Ashe52,3% · kỳ vọng 46,5% · 65 trận+5,8 điểmSoloQ -1,9
Zeri52,0% · kỳ vọng 46,0% · 50 trận+6,0 điểmSoloQ +0,5
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 49,2% · 134 trận+0,8 điểmSoloQ -0,1
Varus56,8% · kỳ vọng 50,0% · 37 trận+6,8 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus58,4% · kỳ vọng 51,1% · 173 trận+7,3 điểmSoloQ +3,3
Leona52,7% · kỳ vọng 48,8% · 110 trận+4,0 điểmSoloQ -0,7
Karma56,1% · kỳ vọng 52,1% · 66 trận+3,9 điểmSoloQ +3,0
Thresh48,9% · kỳ vọng 47,8% · 88 trận+1,1 điểmSoloQ -0,6
Bard52,4% · kỳ vọng 48,9% · 42 trận+3,5 điểmSoloQ -4,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone59,6% · kỳ vọng 49,9% · 52 trận+9,7 điểmSoloQ -2,6
Jax59,3% · kỳ vọng 49,9% · 54 trận+9,4 điểmSoloQ +1,6
Mordekaiser56,6% · kỳ vọng 50,1% · 53 trận+6,5 điểmSoloQ -2,4
Ambessa52,6% · kỳ vọng 48,8% · 78 trận+3,7 điểmSoloQ -1,9
K'Sante49,5% · kỳ vọng 47,5% · 107 trận+2,1 điểmSoloQ +2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,3% · kỳ vọng 49,5% · 120 trận+3,9 điểmSoloQ -1,2
Ryze51,8% · kỳ vọng 47,1% · 56 trận+4,7 điểmSoloQ -1,3
Ahri54,0% · kỳ vọng 52,3% · 100 trận+1,7 điểmSoloQ +0,3
Orianna48,1% · kỳ vọng 46,0% · 79 trận+2,1 điểmSoloQ -0,6
LeBlanc52,7% · kỳ vọng 49,3% · 55 trận+3,4 điểmSoloQ -2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara57,1% · kỳ vọng 52,0% · 140 trận+5,2 điểmSoloQ -1,5
Jhin47,9% · kỳ vọng 45,3% · 121 trận+2,6 điểmSoloQ +0,9
Aphelios47,9% · kỳ vọng 44,7% · 71 trận+3,2 điểmSoloQ -0,6
Sivir54,7% · kỳ vọng 50,4% · 53 trận+4,3 điểmSoloQ -3,9
Varus54,1% · kỳ vọng 49,0% · 37 trận+5,1 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu50,6% · kỳ vọng 47,1% · 156 trận+3,6 điểmSoloQ +1,3
Braum56,8% · kỳ vọng 51,7% · 81 trận+5,1 điểmSoloQ +0,4
Bard53,7% · kỳ vọng 50,1% · 54 trận+3,6 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante84 trận
    52,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 486 trận
  • Malphite70 trận
    45,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 352 trận
  • Renekton70 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 313 trận
  • Sion64 trận
    48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 188 trận
  • Aatrox61 trận
    47,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 376 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin173 trận
    55,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.216 trận
  • Wukong162 trận
    47,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 328 trận
  • Jarvan IV133 trận
    48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 55,4% · 448 trận
  • Vi118 trận
    57,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 53,3% · 443 trận
  • Sylas87 trận
    55,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 622 trận
Mid19 tướng
  • Ahri114 trận
    45,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 392 trận
  • Syndra93 trận
    39,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,7% · 610 trận
  • Viktor89 trận
    56,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 675 trận
  • Sylas70 trận
    38,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 52,6% · 707 trận
  • Lissandra59 trận
    44,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,0% · 379 trận
ADC17 tướng
  • Yunara147 trận
    46,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.027 trận
  • Caitlyn141 trận
    44,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,5% · 692 trận
  • Jhin138 trận
    56,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.391 trận
  • Kai'Sa134 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.446 trận
  • Ezreal125 trận
    48,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,5% · 808 trận
Support16 tướng
  • Nautilus173 trận
    58,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,0% · 933 trận
  • Lulu135 trận
    48,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.006 trận
  • Braum113 trận
    45,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 435 trận
  • Leona110 trận
    52,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,6% · 487 trận
  • Thresh88 trận
    48,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.081 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%11.373 lượt chọn trên 609.386cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,5%956 lượt chọn trên 21.472cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 8,8%G1358 trận trên 4.080
  • 9,0%G2368 trận trên 4.082
  • 12,0%G3+210 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 358 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.