Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,7%được chọn trong 1.572 trên 18.058 trận
- Cấm
- 4,3%729 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,0 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante84 trận52,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 486 trận
- Malphite70 trận45,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 352 trận
- Renekton70 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 313 trận
- Sion64 trận48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 188 trận
- Aatrox61 trận47,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 376 trận
- Jax57 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 585 trận
- Ambessa56 trận51,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 389 trận
- Dr. Mundo55 trận50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,7% · 176 trận
- Nasus53 trận52,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 205 trận
- Ornn51 trận54,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 76 trận
- Yone48 trận45,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 601 trận
- Olaf47 trận53,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 371 trận
- Mordekaiser44 trận65,9%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 47,2% · 161 trận
- Gnar41 trận46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 261 trận
- Shen33 trận51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,6% · 169 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 47,7% · 285 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 51,1% · 405 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 57,2% · 694 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 44,3% · 377 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 45,5% · 369 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 57,2% · 694 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,6% · 317 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,6% · 317 trận
- Lee Sin173 trận55,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.216 trận
- Wukong162 trận47,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 328 trận
- Jarvan IV133 trận48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 55,4% · 448 trận
- Vi118 trận57,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 53,3% · 443 trận
- Sylas87 trận55,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 622 trận
- Kha'Zix54 trận46,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 452 trận
- Nocturne49 trận49,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 155 trận
- Lillia46 trận47,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 248 trận
- Trundle44 trận38,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 40,0% · 65 trận
- Viego44 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,4% · 454 trận
- Qiyana43 trận55,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,1% · 695 trận
- Jayce39 trận59,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 58,0% · 219 trận
- Graves34 trận44,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,5% · 418 trận
- Cho'Gath33 trận42,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,2% · 201 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 47,5% · 59 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 55,4% · 231 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 46,0% · 226 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 47,0% · 645 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 48,0% · 375 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 51,6% · 417 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 55,4% · 231 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 55,4% · 231 trận
- Ahri114 trận45,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 392 trận
- Syndra93 trận39,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,7% · 610 trận
- Viktor89 trận56,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 675 trận
- Sylas70 trận38,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 52,6% · 707 trận
- Lissandra59 trận44,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,0% · 379 trận
- Galio57 trận47,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 445 trận
- Orianna57 trận57,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,3% · 323 trận
- Yone52 trận51,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,2% · 545 trận
- Aurora51 trận49,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 220 trận
- Hwei48 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 281 trận
- Locke44 trận56,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,7% · 549 trận
- Akali43 trận51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 421 trận
- Xerath43 trận62,8%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 54,7% · 181 trận
- Ryze42 trận42,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 63,4% · 224 trận
- LeBlanc41 trận41,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,4% · 324 trận
- Twisted Fate41 trận48,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 614 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 52,6% · 348 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,4% · 445 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 48,3% · 433 trận
- Yunara147 trận46,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.027 trận
- Caitlyn141 trận44,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,5% · 692 trận
- Jhin138 trận56,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.391 trận
- Kai'Sa134 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.446 trận
- Ezreal125 trận48,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,5% · 808 trận
- Lucian88 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 599 trận
- Tristana76 trận42,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,2% · 701 trận
- Jinx74 trận44,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,8% · 757 trận
- Aphelios67 trận50,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 945 trận
- Ashe65 trận52,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,6% · 226 trận
- Miss Fortune62 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,4% · 322 trận
- Xayah56 trận42,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,4% · 485 trận
- Sivir54 trận44,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 224 trận
- Zeri50 trận52,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,7% · 468 trận
- Varus37 trận56,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,5% · 182 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 49,6% · 232 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,2% · 390 trận
- Nautilus173 trận58,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,0% · 933 trận
- Lulu135 trận48,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.006 trận
- Braum113 trận45,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 435 trận
- Leona110 trận52,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,6% · 487 trận
- Thresh88 trận48,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.081 trận
- Seraphine87 trận41,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,5% · 245 trận
- Blitzcrank77 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 648 trận
- Milio72 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 252 trận
- Karma66 trận56,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 55,0% · 482 trận
- Rakan59 trận50,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 403 trận
- Alistar49 trận36,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 45,9% · 603 trận
- Rell45 trận46,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 429 trận
- Neeko43 trận51,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 171 trận
- Bard42 trận52,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 552 trận
- Yuumi41 trận39,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 58,0% · 333 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 52,9% · 367 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%11.373 lượt chọn trên 609.386cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%956 lượt chọn trên 21.472cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

