Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,8%được chọn trong 892 trên 6.487 trận
- Cấm
- 7,6%248 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm59 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn98 trận40,8%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,8% · 238 trận
- Sion63 trận34,9%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,3% · 155 trận
- Ambessa50 trận54,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,4% · 218 trận
- K'Sante44 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,0% · 169 trận
- Gnar38 trận42,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 42,9% · 205 trận
- Malphite37 trận59,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 302 trận
- Renekton37 trận35,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 53,6% · 235 trận
- Gwen36 trận52,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,9% · 110 trận
- Dr. Mundo31 trận67,7%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 54,1% · 135 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 52,5% · 276 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 48,6% · 175 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 49,5% · 194 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 49,2% · 122 trận
- Rumble19 trận—SoloQ: 53,4% · 88 trận
- Zaahen19 trận—SoloQ: 46,1% · 167 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 48,5% · 204 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 54,5% · 244 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 46,2% · 247 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,3% · 350 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,9% · 257 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 50,7% · 211 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,7% · 302 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,3% · 292 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 44,7% · 257 trận
- Wukong134 trận53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,5% · 409 trận
- Jarvan IV121 trận48,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 401 trận
- Vi80 trận43,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,7% · 184 trận
- Trundle51 trận49,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 38,7% · 93 trận
- Nocturne50 trận60,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,7% · 129 trận
- Sejuani35 trận42,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,4% · 93 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 46,7% · 392 trận
- Skarner27 trận—SoloQ: 42,7% · 82 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 54,6% · 500 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 49,1% · 175 trận
- Maokai15 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 46,3% · 337 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 48,9% · 219 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 49,3% · 412 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 47,3% · 347 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 48,5% · 198 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 53,0% · 266 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,9% · 219 trận
- Syndra110 trận42,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 421 trận
- Viktor86 trận46,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 320 trận
- Ahri71 trận50,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,6% · 493 trận
- Orianna61 trận54,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 183 trận
- Hwei45 trận51,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 198 trận
- Aurora34 trận44,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 52,3% · 172 trận
- Akali32 trận50,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 284 trận
- Locke32 trận46,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 379 trận
- Sylas31 trận48,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,8% · 313 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 50,0% · 140 trận
- Mel24 trận—SoloQ: 57,9% · 57 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 57,0% · 128 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 53,9% · 360 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 49,5% · 101 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 44,4% · 108 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 49,5% · 192 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 48,9% · 221 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 49,9% · 339 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,5% · 333 trận
- Yunara96 trận41,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 727 trận
- Jinx70 trận44,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,0% · 559 trận
- Caitlyn67 trận55,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,0% · 475 trận
- Jhin59 trận47,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 703 trận
- Kai'Sa59 trận52,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,7% · 654 trận
- Ashe58 trận55,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 44,3% · 183 trận
- Tristana51 trận37,3%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,0% · 509 trận
- Ezreal50 trận54,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,4% · 406 trận
- Xayah46 trận56,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,6% · 241 trận
- Lucian44 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 323 trận
- Sivir38 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 218 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 46,3% · 188 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 45,5% · 145 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 43,2% · 317 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 47,4% · 302 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 48,3% · 288 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 46,8% · 218 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 51,5% · 299 trận
- Nautilus87 trận52,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,3% · 490 trận
- Lulu84 trận51,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,0% · 639 trận
- Milio67 trận40,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,9% · 282 trận
- Rakan59 trận59,3%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,5% · 265 trận
- Braum57 trận47,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 335 trận
- Seraphine57 trận43,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,6% · 190 trận
- Karma50 trận46,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 399 trận
- Rell44 trận45,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 308 trận
- Leona43 trận48,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,0% · 349 trận
- Alistar33 trận60,6%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,2% · 315 trận
- Bard33 trận45,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 331 trận
- Nami33 trận51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 466 trận
- Thresh30 trận43,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,3% · 660 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 44,3% · 289 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 49,3% · 140 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,2% · 500 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 54,0% · 265 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%7.817 lượt chọn trên 672.396cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,0%658 lượt chọn trên 9.366cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

