Hồ sơ tướng · Support

Renata Glasc

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,6%Hạng 127 trên 173 tướng
Chọn
3,7%được chọn trong 99 trên 2.644 trận
Cấm
0,9%18 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,0% từ 42,8% đến 59,2% trên 98 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    1,1%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 0,8% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 82.299 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ78% · 4.181
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu80% · 4.307
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 84% · 76 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

240-48 so với 288
262-80 so với 342
274-114 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renata Glasctướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista52,8% · kỳ vọng 51,6% · 53 trận+1,2 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Rumble10 trận
    —SoloQ: 45,0% · 40 trận
  • Gnar7 trận
    —SoloQ: 48,1% · 104 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 94 trận
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: 48,9% · 137 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 56,4% · 117 trận
Jungle5 tướng
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 49,1% · 228 trận
  • Jarvan IV11 trận
    —SoloQ: 58,5% · 164 trận
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 52,3% · 65 trận
  • Trundle6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 34 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 49,1% · 55 trận
Mid8 tướng
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 53,0% · 251 trận
  • Syndra8 trận
    —SoloQ: 49,8% · 207 trận
  • Hwei7 trận
    —SoloQ: 42,6% · 94 trận
  • Orianna7 trận
    —SoloQ: 45,7% · 94 trận
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 46,0% · 226 trận
ADC9 tướng
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 456 trận
  • Ezreal8 trận
    —SoloQ: 52,0% · 204 trận
  • Lucian8 trận
    —SoloQ: 58,0% · 212 trận
  • Xayah8 trận
    —SoloQ: 53,2% · 141 trận
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 51,8% · 488 trận
Support8 tướng
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 51,4% · 366 trận
  • Rakan9 trận
    —SoloQ: 54,3% · 129 trận
  • Milio8 trận
    —SoloQ: 51,8% · 164 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 53,2% · 297 trận
  • Seraphine8 trận
    —SoloQ: 48,1% · 158 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%4.647 lượt chọn trên 431.269cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,0%74 lượt chọn trên 3.686cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,3%161 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,9%G121 trận trên 733
  • 4,9%G236 trận trên 733
  • 5,7%G3+18 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.