Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,2%được chọn trong 389 trên 18.058 trận
- Cấm
- 0,6%99 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,4 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante24 trận—SoloQ: 51,9% · 264 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 47,3% · 169 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 49,6% · 133 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 55,1% · 49 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 53,0% · 83 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 45,5% · 279 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,8% · 271 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 60,0% · 85 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 38,3% · 81 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 52,0% · 150 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 55,3% · 152 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 56,1% · 212 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 51,9% · 81 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 48,6% · 146 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,9% · 176 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 37,7% · 175 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 48,4% · 157 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,2% · 315 trận
- Vi39 trận35,9%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,0% · 256 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 50,3% · 157 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 46,4% · 699 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 54,3% · 219 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 51,0% · 257 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 39,7% · 136 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 46,4% · 319 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 59,0% · 205 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 46,6% · 131 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,9% · 165 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 50,5% · 103 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 41,7% · 115 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 58,8% · 80 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 56,3% · 103 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 51,1% · 135 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,2% · 230 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 44,9% · 296 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 52,2% · 247 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 51,1% · 327 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 45,8% · 177 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 47,9% · 259 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 49,0% · 263 trận
- Taliyah17 trận—SoloQ: 47,6% · 164 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 45,3% · 170 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 48,7% · 119 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 37,4% · 107 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 51,0% · 192 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 55,6% · 36 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 55,8% · 269 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 48,2% · 85 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 56,1% · 82 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,1% · 223 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 50,7% · 290 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 49,7% · 173 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 49,8% · 285 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 52,9% · 240 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,1% · 223 trận
- Yunara36 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 589 trận
- Ashe32 trận43,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 213 trận
- Caitlyn32 trận56,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,0% · 256 trận
- Kai'Sa31 trận54,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,5% · 665 trận
- Lucian31 trận41,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,7% · 287 trận
- Ezreal30 trận46,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 359 trận
- Jhin30 trận70,0%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 49,8% · 653 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 46,0% · 387 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 49,0% · 310 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 48,6% · 218 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 58,3% · 144 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 45,3% · 53 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 48,1% · 216 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 49,4% · 439 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 44,8% · 116 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 48,9% · 280 trận
- Nautilus47 trận55,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 55,9% · 408 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 44,8% · 616 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 52,1% · 142 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 50,4% · 232 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,3% · 520 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 51,4% · 259 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 53,8% · 119 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 49,1% · 171 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 46,2% · 379 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 47,2% · 248 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 53,3% · 257 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,3% · 209 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 50,0% · 148 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 47,7% · 241 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 50,0% · 126 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 44,9% · 227 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 55,9% · 127 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%5.323 lượt chọn trên 609.385cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%231 lượt chọn trên 21.472cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%161 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

