Hồ sơ tướng · Support

Renata Glasc

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,5%Hạng 112 trên 173 tướng
Chọn
4,2%được chọn trong 272 trên 6.487 trận
Cấm
1,3%41 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,7% từ 48,7% đến 58,6% trên 270 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,3 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,4%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 1,3% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,3 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ89% · 9.729
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu84% · 9.226
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 83% · 34 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Zhonya's Hourglass
  2. Rabadon's Deathcap
  3. Horizon Focus

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

240-48 so với 288
262-80 so với 342
274-114 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renata Glasctướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,9% · kỳ vọng 54,5% · 34 trận+1,4 điểmSoloQ +3,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna60,0% · kỳ vọng 53,8% · 30 trận+6,2 điểmSoloQ +3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,3% · kỳ vọng 51,5% · 30 trận+11,8 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,3% · kỳ vọng 56,5% · 36 trận+1,8 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,3% · kỳ vọng 53,6% · 35 trận+0,7 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra65,8% · kỳ vọng 54,6% · 38 trận+11,2 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 48,0% · 300 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 49,5% · 285 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 55,0% · 211 trận
  • Camille14 trận
    —SoloQ: 49,7% · 322 trận
  • Gnar13 trận
    —SoloQ: 50,6% · 271 trận
Jungle14 tướng
  • Wukong37 trận
    48,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 449 trận
  • Jarvan IV34 trận
    55,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,9% · 430 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 53,4% · 262 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 50,7% · 140 trận
  • Nocturne13 trận
    —SoloQ: 49,0% · 145 trận
Mid15 tướng
  • Orianna30 trận
    60,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 56,0% · 234 trận
  • Syndra23 trận
    —SoloQ: 51,3% · 483 trận
  • Ahri20 trận
    —SoloQ: 48,1% · 588 trận
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 53,5% · 426 trận
  • Hwei14 trận
    —SoloQ: 50,9% · 226 trận
ADC15 tướng
  • Yunara30 trận
    63,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.014 trận
  • Tristana25 trận
    —SoloQ: 47,3% · 826 trận
  • Xayah25 trận
    —SoloQ: 50,0% · 394 trận
  • Kai'Sa24 trận
    —SoloQ: 53,4% · 859 trận
  • Jinx21 trận
    —SoloQ: 48,4% · 661 trận
Support15 tướng
  • Lulu36 trận
    58,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 968 trận
  • Rakan21 trận
    —SoloQ: 50,4% · 359 trận
  • Nautilus20 trận
    —SoloQ: 54,2% · 589 trận
  • Thresh20 trận
    —SoloQ: 47,9% · 914 trận
  • Rell19 trận
    —SoloQ: 51,7% · 389 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%9.713 lượt chọn trên 672.396cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%213 lượt chọn trên 9.366cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,3%161 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,8%G173 trận trên 1.918
  • 5,1%G298 trận trên 1.918
  • 4,7%G3+30 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 73 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.