Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 10,1%được chọn trong 266 trên 2.644 trận
- Cấm
- 4,3%84 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Warmog's Armor và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,0%
- SoloQ
- 52,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 47%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Warmog's Armor và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Warmog's Armor
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn24 trận—SoloQ: 53,3% · 274 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 60,6% · 208 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 56,1% · 310 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 52,7% · 220 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 51,5% · 340 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 54,0% · 361 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 53,7% · 417 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 54,4% · 228 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 56,7% · 231 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 53,9% · 206 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 46,9% · 81 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 49,5% · 186 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 53,2% · 222 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 55,0% · 362 trận
- Gragas6 trận—SoloQ: 55,5% · 191 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,7% · 335 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 50,2% · 333 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 52,6% · 430 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 46,5% · 467 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 54,6% · 392 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 57,8% · 562 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 54,0% · 139 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 51,7% · 261 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 63,0% · 154 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 51,7% · 315 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 60,5% · 157 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 54,0% · 339 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 49,5% · 378 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 51,7% · 58 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 54,1% · 645 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 47,7% · 111 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 49,4% · 77 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 42,1% · 57 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,6% · 323 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 55,0% · 393 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,6% · 323 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 50,5% · 475 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 56,7% · 575 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 50,1% · 557 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 57,9% · 221 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 54,1% · 403 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,1% · 597 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 53,4% · 320 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 56,5% · 317 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 57,3% · 361 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 49,8% · 249 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 48,5% · 297 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 52,7% · 205 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 56,2% · 265 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 44,2% · 147 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 50,6% · 79 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 50,4% · 917 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 55,4% · 1.071 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 60,4% · 536 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 49,9% · 917 trận
- Caitlyn17 trận—SoloQ: 55,3% · 577 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 54,2% · 794 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 52,2% · 295 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 53,8% · 234 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 52,7% · 658 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 44,2% · 335 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 55,4% · 139 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 52,8% · 426 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 54,2% · 177 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 50,2% · 269 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 58,8% · 301 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 50,6% · 354 trận
- Nautilus38 trận52,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 57,0% · 748 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 52,4% · 712 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 54,3% · 405 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 51,9% · 530 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 59,6% · 317 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 48,8% · 705 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 51,3% · 380 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 52,6% · 817 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 51,3% · 263 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 57,3% · 314 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 58,1% · 298 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 49,6% · 601 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 50,5% · 216 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 44,4% · 108 trận
- Morgana5 trận—SoloQ: 50,3% · 161 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%10.409 lượt chọn trên 431.269cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%190 lượt chọn trên 3.686cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,4%118 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

