Hồ sơ tướng · Support

Rell

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,4%Hạng 48 trên 173 tướng
Chọn
10,1%được chọn trong 266 trên 2.644 trận
Cấm
4,3%84 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,0% từ 42,0% đến 52,0% trên 266 trậnSoloQ 52,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,0%
    SoloQ
    52,6%
    Tỉ lệ thắng 47,0% ở nghiệp dư trên 266 trận, so với 52,6% ở soloQ trên 12.047 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    2,4%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    1,1%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 1,1% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    58%
    SoloQ
    47%
    Được dùng trong 58% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (47%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Warmog's Armor và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn87% · 10.509
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt47% · 5.663
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 58% · 280 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 227 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Warmog's Armor
  3. Protoplasm Harness

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

209-79 so với 288
290-52 so với 342
350-37 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Relltướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,6% · kỳ vọng 43,3% · 38 trận+9,3 điểmSoloQ +2,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 53,3% · 274 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 60,6% · 208 trận
  • Ambessa14 trận
    —SoloQ: 56,1% · 310 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 52,7% · 220 trận
  • Renekton12 trận
    —SoloQ: 51,5% · 340 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong22 trận
    —SoloQ: 46,5% · 467 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 54,6% · 392 trận
  • Lee Sin15 trận
    —SoloQ: 57,8% · 562 trận
  • Xin Zhao14 trận
    —SoloQ: 54,0% · 139 trận
  • Shyvana11 trận
    —SoloQ: 51,7% · 261 trận
Mid15 tướng
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 50,5% · 475 trận
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 56,7% · 575 trận
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 50,1% · 557 trận
  • Orianna13 trận
    —SoloQ: 57,9% · 221 trận
  • Locke11 trận
    —SoloQ: 54,1% · 403 trận
ADC16 tướng
  • Yunara26 trận
    —SoloQ: 50,4% · 917 trận
  • Jhin20 trận
    —SoloQ: 55,4% · 1.071 trận
  • Ezreal19 trận
    —SoloQ: 60,4% · 536 trận
  • Jinx19 trận
    —SoloQ: 49,9% · 917 trận
  • Caitlyn17 trận
    —SoloQ: 55,3% · 577 trận
Support15 tướng
  • Nautilus38 trận
    52,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 57,0% · 748 trận
  • Lulu24 trận
    —SoloQ: 52,4% · 712 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 54,3% · 405 trận
  • Leona22 trận
    —SoloQ: 51,9% · 530 trận
  • Seraphine19 trận
    —SoloQ: 59,6% · 317 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%10.409 lượt chọn trên 431.269cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%190 lượt chọn trên 3.686cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,4%118 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 10,6%G178 trận trên 733
  • 10,8%G279 trận trên 733
  • 15,2%G3+48 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 78 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.