Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,0%Hạng 55 trên 173 tướng
Chọn
7,6%được chọn trong 1.377 trên 18.053 trận
Cấm
5,4%931 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support54,2% từ 52,0% đến 56,4% trên 1.369 trậnSoloQ 53,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    3,5%
    3,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn87% · 21.345
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu66% · 16.040
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 121 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Randuin's Omen
  3. Abyssal Mask

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

209-79 so với 288
290-52 so với 342
350-37 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Relltướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar63,6% · kỳ vọng 55,1% · 44 trận+8,5 điểmSoloQ -1,8
Jax59,6% · kỳ vọng 53,8% · 47 trận+5,8 điểmSoloQ -1,2
Olaf57,1% · kỳ vọng 52,5% · 56 trận+4,6 điểmSoloQ -3,6
Aatrox55,9% · kỳ vọng 52,8% · 59 trận+3,1 điểmSoloQ -1,8
Renekton56,4% · kỳ vọng 53,6% · 55 trận+2,8 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi55,3% · kỳ vọng 53,4% · 94 trận+1,9 điểmSoloQ +2,1
Sylas55,1% · kỳ vọng 53,1% · 89 trận+2,0 điểmSoloQ +0,8
Sejuani61,8% · kỳ vọng 54,7% · 34 trận+7,1 điểmSoloQ +9,4
Jarvan IV56,4% · kỳ vọng 55,6% · 78 trận+0,8 điểmSoloQ -1,6
Lillia54,0% · kỳ vọng 52,2% · 50 trận+1,8 điểmSoloQ -4,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone69,8% · kỳ vọng 51,7% · 43 trận+18,1 điểmSoloQ -2,1
Viktor63,7% · kỳ vọng 54,2% · 80 trận+9,5 điểmSoloQ +0,5
Orianna66,7% · kỳ vọng 57,7% · 51 trận+9,0 điểmSoloQ +0,1
Locke65,9% · kỳ vọng 57,0% · 41 trận+8,9 điểmSoloQ +3,0
Lissandra57,1% · kỳ vọng 55,8% · 49 trận+1,3 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal65,5% · kỳ vọng 58,5% · 116 trận+7,0 điểmSoloQ +3,4
Jinx58,7% · kỳ vọng 49,9% · 75 trận+8,7 điểmSoloQ -1,1
Caitlyn59,8% · kỳ vọng 52,3% · 92 trận+7,5 điểmSoloQ +3,2
Jhin62,4% · kỳ vọng 58,3% · 93 trận+4,0 điểmSoloQ +1,8
Sivir59,1% · kỳ vọng 53,3% · 44 trận+5,8 điểmSoloQ -4,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma68,9% · kỳ vọng 56,8% · 45 trận+12,0 điểmSoloQ +2,1
Alistar57,6% · kỳ vọng 52,8% · 85 trận+4,9 điểmSoloQ -2,5
Lulu60,2% · kỳ vọng 56,6% · 113 trận+3,6 điểmSoloQ -2,4
Nautilus56,8% · kỳ vọng 55,8% · 229 trận+1,0 điểmSoloQ +3,5
Braum53,9% · kỳ vọng 52,0% · 102 trận+2,0 điểmSoloQ +1,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton65,0% · kỳ vọng 54,8% · 60 trận+10,2 điểmSoloQ 0,0
Mordekaiser61,2% · kỳ vọng 54,8% · 49 trận+6,4 điểmSoloQ +0,6
K'Sante55,7% · kỳ vọng 52,2% · 61 trận+3,6 điểmSoloQ +0,5
Gnar56,0% · kỳ vọng 53,3% · 50 trận+2,7 điểmSoloQ +3,9
Olaf59,0% · kỳ vọng 55,9% · 39 trận+3,1 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia80,0% · kỳ vọng 56,2% · 45 trận+23,8 điểmSoloQ +1,6
Nocturne64,1% · kỳ vọng 51,5% · 39 trận+12,6 điểmSoloQ +0,2
Viego61,5% · kỳ vọng 53,7% · 65 trận+7,8 điểmSoloQ -1,8
Sylas57,8% · kỳ vọng 55,3% · 64 trận+2,5 điểmSoloQ +0,9
Naafiri56,4% · kỳ vọng 55,9% · 39 trận+0,6 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke68,8% · kỳ vọng 51,4% · 32 trận+17,3 điểmSoloQ -4,3
Galio66,7% · kỳ vọng 53,8% · 45 trận+12,9 điểmSoloQ +0,5
Xerath68,2% · kỳ vọng 55,8% · 44 trận+12,4 điểmSoloQ -4,0
Ahri65,1% · kỳ vọng 57,0% · 83 trận+8,0 điểmSoloQ -0,8
Orianna55,8% · kỳ vọng 50,6% · 77 trận+5,2 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin55,8% · kỳ vọng 50,0% · 113 trận+5,7 điểmSoloQ -3,6
Kai'Sa56,3% · kỳ vọng 54,5% · 224 trận+1,7 điểmSoloQ -0,7
Sivir63,4% · kỳ vọng 55,1% · 41 trận+8,3 điểmSoloQ -1,8
Jinx65,3% · kỳ vọng 58,4% · 49 trận+6,9 điểmSoloQ +2,9
Ezreal51,4% · kỳ vọng 49,8% · 74 trận+1,5 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante73 trận
    56,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,5% · 1.150 trận
  • Ambessa71 trận
    54,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 55,4% · 811 trận
  • Malphite66 trận
    51,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 694 trận
  • Sion66 trận
    54,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,9% · 331 trận
  • Aatrox59 trận
    55,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,8% · 678 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin149 trận
    50,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 3.002 trận
  • Wukong111 trận
    45,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 517 trận
  • Vi94 trận
    55,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,9% · 684 trận
  • Sylas89 trận
    55,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.235 trận
  • Jarvan IV78 trận
    56,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 800 trận
Mid19 tướng
  • Ahri85 trận
    50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 679 trận
  • Viktor80 trận
    63,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 55,1% · 1.284 trận
  • Sylas79 trận
    51,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 56,5% · 1.210 trận
  • Syndra77 trận
    51,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.051 trận
  • Orianna51 trận
    66,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 54,4% · 585 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa134 trận
    47,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,5% · 2.808 trận
  • Yunara122 trận
    45,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.149 trận
  • Ezreal116 trận
    65,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 60,0% · 1.418 trận
  • Jhin93 trận
    62,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,2% · 2.787 trận
  • Caitlyn92 trận
    59,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 57,9% · 1.203 trận
Support18 tướng
  • Nautilus229 trận
    56,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 57,0% · 2.402 trận
  • Lulu113 trận
    60,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.903 trận
  • Braum102 trận
    53,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,4% · 867 trận
  • Leona100 trận
    52,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.079 trận
  • Thresh86 trận
    54,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.077 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,5%21.464 lượt chọn trên 609.385cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,9%846 lượt chọn trên 21.472cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,4%118 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,7%G1273 trận trên 4.078
  • 8,0%G2325 trận trên 4.080
  • 8,0%G3+141 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 273 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.