Hồ sơ tướng · Support

Rell

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,5%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
11,0%được chọn trong 716 trên 6.487 trận
Cấm
6,5%211 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support54,6% từ 51,5% đến 57,6% trên 716 trậnSoloQ 52,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    3,3%
    5,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    1,9%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 1,9% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn91% · 23.122
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu45% · 11.416
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 83 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Abyssal Mask
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

209-79 so với 288
290-52 so với 342
350-37 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Relltướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante68,9% · kỳ vọng 56,7% · 45 trận+12,2 điểmSoloQ +1,2
Sion63,6% · kỳ vọng 53,2% · 44 trận+10,4 điểmSoloQ +4,4
Olaf52,9% · kỳ vọng 46,0% · 34 trận+6,9 điểmSoloQ -2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani68,8% · kỳ vọng 58,8% · 32 trận+10,0 điểmSoloQ +1,6
Lee Sin53,3% · kỳ vọng 47,7% · 30 trận+5,6 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra61,6% · kỳ vọng 53,8% · 73 trận+7,9 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana65,8% · kỳ vọng 51,4% · 38 trận+14,4 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn59,7% · kỳ vọng 53,5% · 62 trận+6,2 điểmSoloQ +1,0
Yunara54,4% · kỳ vọng 52,4% · 90 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2
Ezreal57,1% · kỳ vọng 55,8% · 49 trận+1,4 điểmSoloQ +3,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma59,5% · kỳ vọng 56,6% · 42 trận+2,9 điểmSoloQ +0,9
Alistar55,8% · kỳ vọng 54,2% · 52 trận+1,6 điểmSoloQ -2,5
Braum56,9% · kỳ vọng 55,5% · 51 trận+1,3 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion66,7% · kỳ vọng 56,0% · 30 trận+10,7 điểmSoloQ +2,3
K'Sante60,0% · kỳ vọng 52,5% · 40 trận+7,5 điểmSoloQ -0,4
Ornn54,0% · kỳ vọng 52,6% · 50 trận+1,4 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,7% · kỳ vọng 53,8% · 90 trận+2,9 điểmSoloQ +0,6
Wukong56,0% · kỳ vọng 54,5% · 84 trận+1,5 điểmSoloQ -3,2
Vi58,0% · kỳ vọng 55,0% · 50 trận+3,0 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna63,8% · kỳ vọng 54,6% · 58 trận+9,2 điểmSoloQ +3,0
Ahri54,3% · kỳ vọng 54,0% · 70 trận+0,3 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune59,6% · kỳ vọng 51,7% · 57 trận+7,9 điểmSoloQ +0,7
Jhin65,1% · kỳ vọng 57,2% · 43 trận+8,0 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa55,2% · kỳ vọng 51,6% · 105 trận+3,6 điểmSoloQ -0,3
Yunara61,0% · kỳ vọng 56,8% · 59 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
Tristana59,1% · kỳ vọng 57,8% · 66 trận+1,3 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn59 trận
    49,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,7% · 687 trận
  • K'Sante45 trận
    68,9%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 55,9% · 506 trận
  • Sion44 trận
    63,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 56,9% · 469 trận
  • Renekton39 trận
    51,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,9% · 731 trận
  • Ambessa34 trận
    26,5%chênh lệch -26,6 điểmSoloQ: 53,7% · 635 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong90 trận
    51,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 936 trận
  • Jarvan IV65 trận
    53,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 936 trận
  • Vi59 trận
    40,7%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 56,4% · 383 trận
  • Xin Zhao44 trận
    54,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 308 trận
  • Skarner40 trận
    55,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 296 trận
Mid19 tướng
  • Viktor77 trận
    51,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.066 trận
  • Syndra73 trận
    61,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.201 trận
  • Ahri55 trận
    50,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.316 trận
  • Orianna50 trận
    50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 475 trận
  • Hwei38 trận
    50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 511 trận
ADC18 tướng
  • Yunara90 trận
    54,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.144 trận
  • Caitlyn62 trận
    59,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.131 trận
  • Jinx54 trận
    55,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.502 trận
  • Kai'Sa54 trận
    55,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.877 trận
  • Ezreal49 trận
    57,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 59,4% · 1.154 trận
Support15 tướng
  • Nautilus92 trận
    50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 58,6% · 1.759 trận
  • Lulu82 trận
    57,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.072 trận
  • Alistar52 trận
    55,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.724 trận
  • Braum51 trận
    56,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.032 trận
  • Leona46 trận
    56,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.065 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%22.025 lượt chọn trên 672.396cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,6%525 lượt chọn trên 9.366cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,4%118 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 10,9%G1210 trận trên 1.918
  • 12,1%G2233 trận trên 1.918
  • 12,2%G3+77 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 210 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.