Lissandra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,5%được chọn trong 1.363 trên 18.053 trận
- Cấm
- 10,0%1.703 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm75 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,3%
- SoloQ
- 51,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- BuildMalignance, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 18%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite75 trận62,7%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 52,2% · 584 trận
- K'Sante68 trận51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,5% · 826 trận
- Olaf61 trận47,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 570 trận
- Sion59 trận42,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,3% · 300 trận
- Renekton54 trận48,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 468 trận
- Aatrox53 trận52,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 559 trận
- Ambessa50 trận56,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,9% · 570 trận
- Nasus50 trận46,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,3% · 353 trận
- Dr. Mundo48 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 328 trận
- Ornn47 trận51,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,6% · 144 trận
- Gnar43 trận44,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,9% · 376 trận
- Yone42 trận47,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,6% · 900 trận
- Jax34 trận35,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 51,4% · 710 trận
- Mordekaiser34 trận58,8%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,4% · 258 trận
- Camille33 trận39,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,6% · 424 trận
- Jayce30 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.007 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 53,6% · 487 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 51,2% · 666 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 48,1% · 611 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,0% · 464 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,0% · 464 trận
- Vi123 trận48,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 733 trận
- Lee Sin117 trận53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.122 trận
- Jarvan IV95 trận53,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,0% · 648 trận
- Wukong92 trận44,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 448 trận
- Xin Zhao59 trận55,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,0% · 379 trận
- Sylas50 trận36,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 52,3% · 682 trận
- Viego46 trận45,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,4% · 612 trận
- Nocturne45 trận40,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,4% · 241 trận
- Qiyana41 trận51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.136 trận
- Lillia40 trận45,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 406 trận
- Naafiri40 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 522 trận
- Sejuani36 trận27,8%chênh lệch -21,0 điểmSoloQ: 57,1% · 126 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 46,5% · 340 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 55,4% · 392 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 48,2% · 708 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 48,0% · 916 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 51,9% · 522 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 50,7% · 643 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 48,7% · 427 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 54,4% · 559 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 55,1% · 595 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 52,8% · 754 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 51,9% · 522 trận
- Sylas109 trận40,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.144 trận
- Ahri91 trận50,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 751 trận
- Viktor65 trận41,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,3% · 874 trận
- LeBlanc64 trận51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,6% · 980 trận
- Syndra55 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 789 trận
- Hwei54 trận42,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,4% · 435 trận
- Akali51 trận51,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 60,2% · 741 trận
- Orianna46 trận60,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 47,2% · 453 trận
- Aurora43 trận51,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 358 trận
- Zed42 trận47,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 707 trận
- Locke38 trận39,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,9% · 890 trận
- Ryze38 trận60,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 58,4% · 308 trận
- Yone38 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,5% · 768 trận
- Twisted Fate37 trận43,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.014 trận
- Xerath34 trận58,8%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,0% · 326 trận
- Galio33 trận36,4%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 51,7% · 712 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 53,9% · 880 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,7% · 712 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 51,7% · 603 trận
- Kai'Sa115 trận48,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,2% · 2.120 trận
- Yunara107 trận48,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.682 trận
- Ezreal105 trận55,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,3% · 1.289 trận
- Caitlyn104 trận47,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.039 trận
- Jhin89 trận55,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.234 trận
- Jinx77 trận49,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.209 trận
- Lucian75 trận46,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,1% · 879 trận
- Xayah73 trận43,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,2% · 744 trận
- Ashe66 trận37,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,7% · 361 trận
- Aphelios52 trận44,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.442 trận
- Tristana48 trận39,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.133 trận
- Sivir45 trận46,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 306 trận
- Zeri44 trận47,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,6% · 694 trận
- Miss Fortune40 trận60,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,9% · 379 trận
- Varus35 trận42,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,0% · 253 trận
- Corki32 trận43,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,3% · 332 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 51,7% · 582 trận
- Nautilus136 trận50,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.370 trận
- Lulu109 trận47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.552 trận
- Braum89 trận49,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 646 trận
- Thresh83 trận33,7%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.658 trận
- Leona73 trận50,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 780 trận
- Seraphine68 trận38,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,8% · 379 trận
- Milio65 trận50,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,9% · 393 trận
- Alistar61 trận37,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,0% · 965 trận
- Blitzcrank59 trận42,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 944 trận
- Karma51 trận56,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,3% · 771 trận
- Rakan49 trận55,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,0% · 576 trận
- Rell49 trận42,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 680 trận
- Yuumi48 trận54,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 56,4% · 605 trận
- Bard41 trận43,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,2% · 811 trận
- Neeko37 trận45,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 242 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 55,7% · 515 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%17.017 lượt chọn trên 609.385cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,8%807 lượt chọn trên 21.472cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

