Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,5%Hạng 40 trên 173 tướng
Chọn
7,5%được chọn trong 1.363 trên 18.053 trận
Cấm
10,0%1.703 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 1,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,3% từ 46,1% đến 50,6% trên 1.297 trậnSoloQ 51,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,3%
    SoloQ
    51,7%
    Tỉ lệ thắng 48,3% ở nghiệp dư trên 1.297 trận, so với 51,7% ở soloQ trên 19.441 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    2,8%
    3,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,5%
    SoloQ
    1,8%
    Tỉ lệ cấm 10,5% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 1,8% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
  • BuildMalignance, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass
    Nghiệp dư
    18%
    SoloQ
    16%
    Được dùng trong 18% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass (16%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn50% · 9.802
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển81% · 15.797
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 107 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 880
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
≠ Nghiệp dư: Malignance, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass. 18% · 536 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
  3. Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

505-23 so với 528
868-31 so với 899
1.146-32 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lissandratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite62,7% · kỳ vọng 46,6% · 75 trận+16,0 điểmSoloQ +2,0
Mordekaiser58,8% · kỳ vọng 47,7% · 34 trận+11,1 điểmSoloQ -2,6
Ambessa56,0% · kỳ vọng 49,0% · 50 trận+7,0 điểmSoloQ -0,4
Aatrox52,8% · kỳ vọng 47,0% · 53 trận+5,9 điểmSoloQ -1,2
Ornn51,1% · kỳ vọng 46,9% · 47 trận+4,2 điểmSoloQ +2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 49,7% · 117 trận+4,2 điểmSoloQ +0,9
Xin Zhao55,9% · kỳ vọng 48,8% · 59 trận+7,1 điểmSoloQ +1,5
Jarvan IV53,7% · kỳ vọng 49,8% · 95 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Vi48,0% · kỳ vọng 47,6% · 123 trận+0,4 điểmSoloQ +0,1
Wukong44,6% · kỳ vọng 44,5% · 92 trận+0,1 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath58,8% · kỳ vọng 46,7% · 34 trận+12,1 điểmSoloQ -2,6
Orianna60,9% · kỳ vọng 51,9% · 46 trận+9,0 điểmSoloQ -5,7
Ryze60,5% · kỳ vọng 50,7% · 38 trận+9,8 điểmSoloQ +2,4
Ahri50,5% · kỳ vọng 45,5% · 91 trận+5,0 điểmSoloQ +0,8
Zed47,6% · kỳ vọng 41,4% · 42 trận+6,2 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune60,0% · kỳ vọng 48,1% · 40 trận+11,9 điểmSoloQ -2,3
Jinx49,4% · kỳ vọng 44,1% · 77 trận+5,2 điểmSoloQ +0,8
Yunara48,6% · kỳ vọng 45,9% · 107 trận+2,7 điểmSoloQ 0,0
Ezreal55,2% · kỳ vọng 52,7% · 105 trận+2,5 điểmSoloQ -1,1
Jhin55,1% · kỳ vọng 52,5% · 89 trận+2,5 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi54,2% · kỳ vọng 46,2% · 48 trận+7,9 điểmSoloQ -0,2
Braum49,4% · kỳ vọng 46,1% · 89 trận+3,3 điểmSoloQ -1,1
Rakan55,1% · kỳ vọng 49,0% · 49 trận+6,1 điểmSoloQ +1,4
Karma56,9% · kỳ vọng 51,0% · 51 trận+5,8 điểmSoloQ -1,3
Nautilus50,7% · kỳ vọng 50,0% · 136 trận+0,8 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa56,1% · kỳ vọng 47,7% · 66 trận+8,4 điểmSoloQ +1,9
Sion56,5% · kỳ vọng 48,0% · 46 trận+8,5 điểmSoloQ +6,4
Shen55,6% · kỳ vọng 47,7% · 36 trận+7,8 điểmSoloQ +1,3
Nasus53,1% · kỳ vọng 49,8% · 49 trận+3,2 điểmSoloQ -0,6
Ornn53,5% · kỳ vọng 49,8% · 43 trận+3,7 điểmSoloQ +3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi65,3% · kỳ vọng 49,1% · 72 trận+16,1 điểmSoloQ +3,6
Nidalee63,3% · kỳ vọng 49,6% · 30 trận+13,7 điểmSoloQ 0,0
Naafiri60,0% · kỳ vọng 50,0% · 30 trận+10,0 điểmSoloQ -6,0
Lee Sin47,1% · kỳ vọng 47,0% · 153 trận+0,1 điểmSoloQ -0,5
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 47,9% · 62 trận+2,1 điểmSoloQ -2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah58,9% · kỳ vọng 50,4% · 73 trận+8,5 điểmSoloQ -0,1
Jhin51,1% · kỳ vọng 44,2% · 90 trận+6,9 điểmSoloQ +0,1
Sivir56,7% · kỳ vọng 49,3% · 60 trận+7,4 điểmSoloQ -5,8
Miss Fortune56,8% · kỳ vọng 48,5% · 44 trận+8,3 điểmSoloQ +2,1
Yunara53,7% · kỳ vọng 50,8% · 123 trận+2,9 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,3% · kỳ vọng 45,9% · 130 trận+6,4 điểmSoloQ -0,3
Alistar59,6% · kỳ vọng 49,8% · 47 trận+9,8 điểmSoloQ -3,7
Milio53,7% · kỳ vọng 47,2% · 67 trận+6,6 điểmSoloQ +2,2
Karma52,0% · kỳ vọng 45,7% · 50 trận+6,3 điểmSoloQ -0,8
Nautilus48,1% · kỳ vọng 46,7% · 135 trận+1,4 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Malphite75 trận
    62,7%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 52,2% · 584 trận
  • K'Sante68 trận
    51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,5% · 826 trận
  • Olaf61 trận
    47,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 570 trận
  • Sion59 trận
    42,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,3% · 300 trận
  • Renekton54 trận
    48,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 468 trận
Jungle23 tướng
  • Vi123 trận
    48,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 733 trận
  • Lee Sin117 trận
    53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.122 trận
  • Jarvan IV95 trận
    53,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,0% · 648 trận
  • Wukong92 trận
    44,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 448 trận
  • Xin Zhao59 trận
    55,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,0% · 379 trận
Mid19 tướng
  • Sylas109 trận
    40,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.144 trận
  • Ahri91 trận
    50,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 751 trận
  • Viktor65 trận
    41,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,3% · 874 trận
  • LeBlanc64 trận
    51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,6% · 980 trận
  • Syndra55 trận
    49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 789 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa115 trận
    48,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,2% · 2.120 trận
  • Yunara107 trận
    48,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.682 trận
  • Ezreal105 trận
    55,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,3% · 1.289 trận
  • Caitlyn104 trận
    47,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.039 trận
  • Jhin89 trận
    55,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.234 trận
Support16 tướng
  • Nautilus136 trận
    50,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.370 trận
  • Lulu109 trận
    47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.552 trận
  • Braum89 trận
    49,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 646 trận
  • Thresh83 trận
    33,7%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.658 trận
  • Leona73 trận
    50,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 780 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%17.017 lượt chọn trên 609.385cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,8%807 lượt chọn trên 21.472cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,5%G1265 trận trên 4.078
  • 7,9%G2322 trận trên 4.080
  • 7,9%G3+138 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 265 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.