Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,1%được chọn trong 372 trên 2.644 trận
- Cấm
- 8,1%159 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,2%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận41,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 414 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 48,4% · 457 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 49,0% · 443 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 52,8% · 286 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 53,6% · 289 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 52,1% · 493 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 49,3% · 290 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 50,3% · 149 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 43,7% · 474 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 46,3% · 503 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,1% · 350 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 46,2% · 528 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 54,0% · 385 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 49,3% · 280 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 54,5% · 231 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 44,0% · 695 trận
- Wukong46 trận52,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,3% · 679 trận
- Jarvan IV38 trận44,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,3% · 543 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 52,3% · 239 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Trundle21 trận—SoloQ: 50,6% · 77 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 50,0% · 216 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 49,3% · 795 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 53,0% · 66 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 51,9% · 532 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 47,9% · 453 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 53,6% · 412 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 47,2% · 163 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 52,0% · 479 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 46,2% · 117 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 47,7% · 555 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,5% · 841 trận
- Viktor45 trận44,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 805 trận
- Syndra43 trận34,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,3% · 780 trận
- Ahri30 trận46,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,7% · 755 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 45,5% · 275 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 46,5% · 284 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 45,5% · 431 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 50,5% · 477 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 52,1% · 332 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 47,2% · 108 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 50,8% · 185 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 46,3% · 670 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,8% · 404 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 56,7% · 254 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 50,1% · 766 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,8% · 480 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 44,7% · 423 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,6% · 723 trận
- Caitlyn46 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.019 trận
- Yunara39 trận38,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.222 trận
- Ashe32 trận43,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 541 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 53,8% · 814 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.555 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 49,0% · 718 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 48,3% · 1.305 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.094 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 53,5% · 387 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 44,1% · 873 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 54,3% · 127 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 51,4% · 177 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 46,3% · 339 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,9% · 551 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 55,1% · 345 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 44,2% · 486 trận
- Nautilus54 trận33,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,2% · 883 trận
- Lulu50 trận52,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.064 trận
- Seraphine33 trận39,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,7% · 603 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 49,2% · 524 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 45,7% · 405 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.197 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 49,7% · 513 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 47,5% · 139 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 50,9% · 436 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 46,1% · 1.247 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 48,5% · 540 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 44,8% · 366 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 47,4% · 477 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 44,2% · 677 trận
- Renata Glasc6 trận—SoloQ: 52,5% · 177 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%14.620 lượt chọn trên 431.269cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%260 lượt chọn trên 3.686cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,8%172 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

