Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,3%được chọn trong 417 trên 2.915 trận
- Cấm
- 8,3%176 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,1%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn35 trận45,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,2% · 437 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 47,7% · 476 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 54,6% · 304 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 48,2% · 467 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 51,9% · 291 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 48,3% · 296 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 52,2% · 498 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 46,3% · 514 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 43,9% · 483 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 51,0% · 151 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 54,7% · 395 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 46,1% · 534 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 50,4% · 357 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 48,1% · 289 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 52,7% · 237 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 44,1% · 680 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 48,2% · 496 trận
- Wukong52 trận51,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,1% · 689 trận
- Jarvan IV43 trận41,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 566 trận
- Xin Zhao32 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 216 trận
- Vi30 trận53,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 52,4% · 248 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 50,0% · 78 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 50,0% · 214 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 49,1% · 804 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 52,1% · 535 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 52,9% · 70 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 46,3% · 164 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 52,6% · 428 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 47,4% · 458 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 51,2% · 490 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 46,2% · 117 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 47,7% · 558 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,0% · 860 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 49,1% · 505 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 45,8% · 764 trận
- Syndra50 trận36,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 798 trận
- Viktor47 trận42,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 808 trận
- Ahri34 trận44,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,9% · 772 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 46,4% · 293 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 46,9% · 290 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 45,9% · 442 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,1% · 495 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 51,6% · 335 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 50,0% · 184 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 46,4% · 696 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 49,1% · 112 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,4% · 413 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,8% · 764 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 48,6% · 473 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 56,3% · 256 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 44,9% · 430 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,4% · 734 trận
- Caitlyn49 trận53,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.023 trận
- Yunara44 trận36,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.226 trận
- Ashe39 trận43,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 539 trận
- Ezreal31 trận35,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,9% · 822 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.590 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.121 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 48,6% · 722 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 51,6% · 397 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.304 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 43,3% · 870 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 46,0% · 354 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 55,0% · 131 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 51,1% · 186 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 43,5% · 322 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 53,7% · 376 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 44,8% · 493 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,1% · 553 trận
- Nautilus61 trận34,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 45,7% · 920 trận
- Lulu57 trận50,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.064 trận
- Seraphine40 trận40,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,2% · 602 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 49,2% · 528 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 46,4% · 412 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 47,8% · 1.198 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 48,5% · 524 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 48,2% · 141 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 49,4% · 443 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 42,8% · 381 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 48,5% · 551 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 46,9% · 1.259 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 47,9% · 497 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 53,8% · 182 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 44,1% · 692 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%15.361 lượt chọn trên 452.137cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%309 lượt chọn trên 4.328cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,8%173 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

