Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,6%được chọn trong 815 trên 6.486 trận
- Cấm
- 10,4%336 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,4%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn84 trận51,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 903 trận
- Ambessa55 trận49,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 820 trận
- Sion51 trận49,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 622 trận
- Renekton39 trận38,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,7% · 892 trận
- Gnar38 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,0% · 752 trận
- Malphite31 trận45,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,3% · 946 trận
- Camille30 trận33,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,4% · 964 trận
- K'Sante30 trận56,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,5% · 649 trận
- Olaf30 trận33,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,0% · 593 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 48,0% · 677 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 50,0% · 548 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 46,4% · 295 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 50,5% · 814 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 50,0% · 740 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,8% · 1.313 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,5% · 991 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 44,5% · 972 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 45,6% · 926 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,8% · 697 trận
- Wukong97 trận49,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.165 trận
- Jarvan IV95 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.253 trận
- Vi52 trận51,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 517 trận
- Xin Zhao50 trận54,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 399 trận
- Cho'Gath31 trận54,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,5% · 804 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 46,6% · 421 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 48,4% · 1.631 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 44,1% · 304 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 47,6% · 307 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 46,1% · 1.571 trận
- Shyvana22 trận—SoloQ: 54,3% · 641 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 47,6% · 103 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 48,5% · 1.131 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 52,8% · 722 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 48,9% · 94 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.264 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 49,0% · 1.576 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.201 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,5% · 804 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 42,9% · 773 trận
- Syndra77 trận46,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.582 trận
- Viktor74 trận44,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.316 trận
- Ahri72 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.761 trận
- Orianna71 trận46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 646 trận
- Hwei48 trận56,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,7% · 640 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 50,3% · 600 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 48,0% · 1.428 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 49,2% · 439 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 49,7% · 654 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 50,7% · 896 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 47,4% · 1.257 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 48,4% · 483 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 46,7% · 889 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 46,6% · 639 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 51,6% · 219 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 51,0% · 874 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.137 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,6% · 696 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.224 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 48,6% · 970 trận
- Yunara99 trận51,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.575 trận
- Caitlyn90 trận46,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.151 trận
- Ezreal58 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.616 trận
- Jinx55 trận50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.933 trận
- Sivir49 trận51,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 766 trận
- Jhin47 trận55,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.601 trận
- Lucian46 trận41,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.132 trận
- Tristana41 trận36,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.787 trận
- Ashe40 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 759 trận
- Kai'Sa38 trận57,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,6% · 2.219 trận
- Xayah33 trận57,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,9% · 779 trận
- Ziggs23 trận—SoloQ: 47,2% · 267 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 46,4% · 552 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 53,5% · 288 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,4% · 502 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 48,1% · 1.005 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 50,2% · 1.116 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 45,7% · 1.056 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 44,9% · 810 trận
- Lulu110 trận50,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.732 trận
- Milio66 trận36,4%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.098 trận
- Nautilus58 trận36,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,7% · 2.059 trận
- Seraphine55 trận49,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 891 trận
- Braum54 trận57,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 44,7% · 873 trận
- Bard47 trận40,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.219 trận
- Nami42 trận57,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.233 trận
- Rell42 trận40,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,5% · 983 trận
- Rakan40 trận37,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,3% · 914 trận
- Leona31 trận48,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 947 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 45,9% · 2.441 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 46,2% · 1.086 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 48,8% · 816 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 53,0% · 270 trận
- Lux14 trận—SoloQ: 52,5% · 630 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 47,6% · 2.062 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.030 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%27.658 lượt chọn trên 672.396cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,1%576 lượt chọn trên 9.366cấm 10,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,8%172 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

