Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,4%Hạng 28 trên 173 tướng
Chọn
15,6%được chọn trong 2.811 trên 18.058 trận
Cấm
4,8%823 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 5,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,6% từ 44,0% đến 47,2% trên 2.770 trậnSoloQ 46,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    6,7%
    7,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    5,8%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 5,8% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người94% · 44.357
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn54% · 25.370
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 260 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)54% · 12.046
54%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 126 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite50,9% · kỳ vọng 43,9% · 114 trận+7,0 điểmSoloQ +1,2
Ambessa51,6% · kỳ vọng 46,2% · 122 trận+5,4 điểmSoloQ -1,4
Renekton49,6% · kỳ vọng 45,0% · 113 trận+4,6 điểmSoloQ +0,3
K'Sante48,1% · kỳ vọng 47,6% · 158 trận+0,5 điểmSoloQ -1,6
Yone47,1% · kỳ vọng 45,1% · 102 trận+1,9 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao51,2% · kỳ vọng 46,1% · 125 trận+5,1 điểmSoloQ +0,3
Sejuani54,5% · kỳ vọng 46,1% · 55 trận+8,5 điểmSoloQ +1,2
Jayce55,2% · kỳ vọng 47,5% · 58 trận+7,7 điểmSoloQ +2,6
Sylas47,7% · kỳ vọng 44,5% · 155 trận+3,2 điểmSoloQ +1,2
Jarvan IV48,6% · kỳ vọng 47,0% · 179 trận+1,6 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora56,9% · kỳ vọng 46,9% · 65 trận+10,1 điểmSoloQ +0,4
Hwei51,9% · kỳ vọng 43,5% · 79 trận+8,4 điểmSoloQ -1,4
Twisted Fate51,2% · kỳ vọng 43,8% · 84 trận+7,4 điểmSoloQ 0,0
Locke54,9% · kỳ vọng 48,3% · 82 trận+6,5 điểmSoloQ -1,1
Syndra48,1% · kỳ vọng 45,9% · 162 trận+2,3 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe50,8% · kỳ vọng 42,7% · 126 trận+8,1 điểmSoloQ -0,4
Jinx47,1% · kỳ vọng 41,4% · 121 trận+5,7 điểmSoloQ +4,1
Zeri48,8% · kỳ vọng 42,2% · 86 trận+6,6 điểmSoloQ -1,5
Lucian49,1% · kỳ vọng 46,1% · 173 trận+3,1 điểmSoloQ -2,1
Caitlyn45,2% · kỳ vọng 43,7% · 303 trận+1,5 điểmSoloQ +3,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona49,3% · kỳ vọng 44,9% · 213 trận+4,4 điểmSoloQ +2,4
Milio50,9% · kỳ vọng 46,8% · 106 trận+4,2 điểmSoloQ -3,0
Alistar48,8% · kỳ vọng 44,2% · 84 trận+4,6 điểmSoloQ 0,0
Blitzcrank47,0% · kỳ vọng 44,3% · 115 trận+2,7 điểmSoloQ -1,9
Neeko48,1% · kỳ vọng 44,2% · 77 trận+3,8 điểmSoloQ +1,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo52,6% · kỳ vọng 43,9% · 76 trận+8,7 điểmSoloQ +0,7
Mordekaiser54,2% · kỳ vọng 46,2% · 83 trận+8,0 điểmSoloQ -2,7
Ambessa49,2% · kỳ vọng 45,0% · 130 trận+4,3 điểmSoloQ -1,9
Sion48,9% · kỳ vọng 45,3% · 139 trận+3,7 điểmSoloQ -0,2
Malphite51,4% · kỳ vọng 47,3% · 107 trận+4,1 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi52,0% · kỳ vọng 46,4% · 173 trận+5,7 điểmSoloQ +1,7
Lillia54,7% · kỳ vọng 47,6% · 75 trận+7,1 điểmSoloQ +2,2
Wukong53,2% · kỳ vọng 49,5% · 173 trận+3,7 điểmSoloQ +0,4
Sylas49,4% · kỳ vọng 46,7% · 164 trận+2,7 điểmSoloQ -0,7
Lee Sin45,2% · kỳ vọng 44,3% · 310 trận+0,9 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate63,8% · kỳ vọng 47,4% · 58 trận+16,4 điểmSoloQ -1,5
Viktor51,5% · kỳ vọng 45,6% · 165 trận+5,9 điểmSoloQ 0,0
Xerath54,1% · kỳ vọng 47,2% · 74 trận+6,9 điểmSoloQ +3,3
Syndra49,3% · kỳ vọng 45,3% · 148 trận+4,0 điểmSoloQ -1,8
Aurora50,0% · kỳ vọng 44,3% · 82 trận+5,7 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard52,2% · kỳ vọng 46,2% · 115 trận+6,0 điểmSoloQ +0,7
Karma44,1% · kỳ vọng 43,0% · 490 trận+1,1 điểmSoloQ +2,0
Blitzcrank50,8% · kỳ vọng 46,9% · 126 trận+3,9 điểmSoloQ -2,9
Poppy54,2% · kỳ vọng 47,2% · 59 trận+7,1 điểmSoloQ +0,7
Seraphine49,8% · kỳ vọng 47,9% · 225 trận+1,9 điểmSoloQ +3,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante158 trận
    48,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.975 trận
  • Sion134 trận
    44,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,7% · 714 trận
  • Ambessa122 trận
    51,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,6% · 1.404 trận
  • Malphite114 trận
    50,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,0% · 1.369 trận
  • Renekton113 trận
    49,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.175 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin287 trận
    41,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,8% · 5.617 trận
  • Wukong228 trận
    40,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.077 trận
  • Vi202 trận
    45,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.582 trận
  • Jarvan IV179 trận
    48,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.879 trận
  • Sylas155 trận
    47,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.018 trận
Mid19 tướng
  • Ahri183 trận
    40,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.559 trận
  • Viktor177 trận
    44,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.654 trận
  • Syndra162 trận
    48,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.980 trận
  • Sylas140 trận
    48,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.091 trận
  • Orianna122 trận
    48,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.066 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa443 trận
    42,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,4% · 7.761 trận
  • Caitlyn303 trận
    45,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.937 trận
  • Jhin244 trận
    47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,3% · 6.680 trận
  • Yunara216 trận
    39,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 4.088 trận
  • Lucian173 trận
    49,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,1% · 2.193 trận
Support17 tướng
  • Nautilus338 trận
    43,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,1% · 3.867 trận
  • Lulu215 trận
    46,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 3.854 trận
  • Leona213 trận
    49,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.908 trận
  • Thresh193 trận
    43,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 43,0% · 4.025 trận
  • Braum142 trận
    40,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 43,8% · 1.159 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,7%41.131 lượt chọn trên 609.386cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,0%1.512 lượt chọn trên 21.472cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,6%233 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 16,5%G1675 trận trên 4.080
  • 16,0%G2653 trận trên 4.082
  • 11,8%G3+207 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 675 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.