Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 15,6%được chọn trong 2.811 trên 18.058 trận
- Cấm
- 4,8%823 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 126 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,1 điểm126 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 6,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 126 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante158 trận48,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.975 trận
- Sion134 trận44,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,7% · 714 trận
- Ambessa122 trận51,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,6% · 1.404 trận
- Malphite114 trận50,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,0% · 1.369 trận
- Renekton113 trận49,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.175 trận
- Yone102 trận47,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 2.249 trận
- Aatrox98 trận43,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.388 trận
- Dr. Mundo95 trận47,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 768 trận
- Nasus94 trận45,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,1% · 941 trận
- Ornn89 trận30,3%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 45,7% · 359 trận
- Camille84 trận44,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,9% · 1.182 trận
- Gnar81 trận42,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.057 trận
- Jax72 trận45,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.776 trận
- Olaf70 trận44,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,3% · 1.032 trận
- Shen70 trận48,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 42,7% · 571 trận
- Jayce57 trận38,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.630 trận
- Gangplank38 trận39,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.602 trận
- Irelia36 trận52,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,6% · 1.389 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 43,6% · 1.260 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 45,4% · 1.235 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 46,0% · 1.369 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,4% · 1.235 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,9% · 2.630 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,9% · 2.630 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,0% · 1.369 trận
- Lee Sin287 trận41,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,8% · 5.617 trận
- Wukong228 trận40,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.077 trận
- Vi202 trận45,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.582 trận
- Jarvan IV179 trận48,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.879 trận
- Sylas155 trận47,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.018 trận
- Xin Zhao125 trận51,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,5% · 808 trận
- Nocturne103 trận51,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 625 trận
- Viego100 trận42,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.573 trận
- Lillia89 trận38,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,8% · 867 trận
- Qiyana88 trận42,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,1% · 2.893 trận
- Cho'Gath65 trận46,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,3% · 805 trận
- Graves63 trận49,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.880 trận
- Naafiri61 trận45,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 43,8% · 1.072 trận
- Jayce58 trận55,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.024 trận
- Sejuani55 trận54,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,2% · 254 trận
- Kha'Zix43 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.491 trận
- Nidalee40 trận47,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 42,7% · 2.081 trận
- Elise39 trận41,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 40,7% · 1.006 trận
- Hecarim38 trận60,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 44,9% · 1.545 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 43,8% · 1.072 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 43,8% · 1.072 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,4% · 1.858 trận
- Ahri183 trận40,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.559 trận
- Viktor177 trận44,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.654 trận
- Syndra162 trận48,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.980 trận
- Sylas140 trận48,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.091 trận
- Orianna122 trận48,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.066 trận
- Lissandra105 trận44,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.289 trận
- LeBlanc96 trận45,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,2% · 1.480 trận
- Akali93 trận37,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.685 trận
- Yone88 trận43,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.975 trận
- Twisted Fate84 trận51,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 43,8% · 2.480 trận
- Locke82 trận54,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 44,4% · 1.986 trận
- Hwei79 trận51,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 44,3% · 935 trận
- Galio74 trận48,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.638 trận
- Ryze72 trận52,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 856 trận
- Aurora65 trận56,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,0% · 929 trận
- Zed62 trận29,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 44,8% · 1.437 trận
- Galio38 trận44,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.638 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 45,6% · 1.521 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,7% · 1.335 trận
- Kai'Sa443 trận42,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,4% · 7.761 trận
- Caitlyn303 trận45,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.937 trận
- Jhin244 trận47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,3% · 6.680 trận
- Yunara216 trận39,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 4.088 trận
- Lucian173 trận49,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,1% · 2.193 trận
- Xayah144 trận44,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,7% · 1.480 trận
- Sivir142 trận43,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,3% · 1.324 trận
- Ashe126 trận50,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,2% · 851 trận
- Jinx121 trận47,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.415 trận
- Aphelios99 trận54,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 3.114 trận
- Miss Fortune87 trận42,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.002 trận
- Zeri86 trận48,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 43,0% · 1.587 trận
- Tristana78 trận48,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,9% · 2.465 trận
- Kalista76 trận46,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,0% · 1.436 trận
- Varus65 trận52,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,4% · 579 trận
- Draven27 trận—SoloQ: 43,5% · 902 trận
- Nautilus338 trận43,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,1% · 3.867 trận
- Lulu215 trận46,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 3.854 trận
- Leona213 trận49,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.908 trận
- Thresh193 trận43,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 43,0% · 4.025 trận
- Braum142 trận40,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 43,8% · 1.159 trận
- Rakan136 trận46,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,8% · 1.459 trận
- Karma130 trận43,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.205 trận
- Seraphine123 trận43,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 963 trận
- Rell116 trận34,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 40,0% · 1.418 trận
- Blitzcrank115 trận47,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 42,8% · 2.117 trận
- Milio106 trận50,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,8% · 901 trận
- Bard87 trận48,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.147 trận
- Alistar84 trận48,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 43,4% · 1.854 trận
- Neeko77 trận48,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 714 trận
- Yuumi73 trận43,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.287 trận
- Pyke62 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.572 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 44,4% · 955 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,7%41.131 lượt chọn trên 609.386cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,0%1.512 lượt chọn trên 21.472cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%233 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

