Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,1%được chọn trong 2.011 trên 18.053 trận
- Cấm
- 12,7%2.172 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Varus ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,3 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Varus ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton172 trận47,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.668 trận
- K'Sante112 trận53,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.080 trận
- Sion87 trận52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,7% · 328 trận
- Ornn79 trận50,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,7% · 149 trận
- Malphite71 trận50,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 371 trận
- Camille58 trận44,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 43,6% · 711 trận
- Shen55 trận56,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 44,9% · 263 trận
- Aatrox54 trận38,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,5% · 560 trận
- Zaahen53 trận35,8%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,1% · 403 trận
- Yone45 trận44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 975 trận
- Jayce43 trận46,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.092 trận
- Olaf43 trận48,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 604 trận
- Gnar38 trận63,2%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 53,3% · 456 trận
- Irelia37 trận43,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,1% · 643 trận
- Dr. Mundo35 trận45,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 60,6% · 292 trận
- Jax35 trận60,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 48,6% · 798 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 51,3% · 409 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 52,1% · 697 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 44,7% · 537 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 46,2% · 636 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.092 trận
- Lee Sin179 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.577 trận
- Wukong134 trận50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,8% · 447 trận
- Vi112 trận41,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,0% · 628 trận
- Jarvan IV105 trận54,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 734 trận
- Sylas95 trận56,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,7% · 959 trận
- Lillia67 trận43,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,2% · 466 trận
- Xin Zhao56 trận48,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 389 trận
- Jayce53 trận49,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 496 trận
- Viego50 trận44,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 772 trận
- Qiyana48 trận52,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.188 trận
- Nocturne42 trận54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 56,6% · 221 trận
- Graves38 trận36,8%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,6% · 833 trận
- Naafiri38 trận55,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,7% · 567 trận
- Kha'Zix35 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,3% · 618 trận
- Cho'Gath33 trận30,3%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 54,6% · 460 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 47,3% · 656 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 51,7% · 567 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 43,5% · 1.045 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 47,8% · 879 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 51,7% · 567 trận
- Ahri130 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,3% · 646 trận
- Syndra98 trận42,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,0% · 926 trận
- Viktor97 trận50,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.178 trận
- Orianna82 trận52,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 533 trận
- Sylas79 trận39,2%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 54,1% · 994 trận
- LeBlanc64 trận43,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,7% · 598 trận
- Yone56 trận51,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 945 trận
- Aurora55 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 459 trận
- Hwei53 trận52,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,1% · 427 trận
- Akali52 trận46,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,3% · 798 trận
- Galio50 trận44,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 778 trận
- Lissandra50 trận44,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,1% · 570 trận
- Locke45 trận48,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 927 trận
- Taliyah39 trận51,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 313 trận
- Vex39 trận41,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 41,9% · 310 trận
- Twisted Fate38 trận47,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,5% · 1.021 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 49,8% · 683 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 50,0% · 778 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 49,6% · 617 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 50,1% · 581 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,0% · 778 trận
- Caitlyn168 trận42,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.167 trận
- Yunara160 trận53,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.877 trận
- Jhin134 trận56,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.431 trận
- Kai'Sa133 trận53,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.168 trận
- Ezreal122 trận48,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,4% · 1.404 trận
- Jinx111 trận48,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.285 trận
- Lucian87 trận41,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,1% · 862 trận
- Xayah76 trận32,9%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 45,8% · 777 trận
- Aphelios74 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.463 trận
- Ashe68 trận52,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,9% · 374 trận
- Sivir68 trận52,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,6% · 311 trận
- Zeri65 trận46,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 871 trận
- Tristana60 trận58,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,1% · 1.249 trận
- Miss Fortune45 trận44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,7% · 418 trận
- Varus44 trận68,2%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 49,8% · 253 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 50,6% · 449 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 47,0% · 621 trận
- Lulu176 trận50,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.733 trận
- Nautilus175 trận50,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.468 trận
- Thresh113 trận52,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.729 trận
- Braum102 trận49,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 586 trận
- Seraphine95 trận44,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 407 trận
- Leona94 trận53,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,5% · 831 trận
- Milio81 trận49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,4% · 349 trận
- Blitzcrank80 trận58,8%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.047 trận
- Rell71 trận45,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 44,6% · 811 trận
- Alistar65 trận46,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,9% · 1.039 trận
- Karma64 trận46,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 843 trận
- Bard59 trận45,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.002 trận
- Rakan56 trận48,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 665 trận
- Yuumi55 trận40,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,4% · 586 trận
- Pyke37 trận56,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 593 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 51,1% · 423 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%18.318 lượt chọn trên 609.383cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%997 lượt chọn trên 21.472cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,4%207 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

