Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,6%được chọn trong 754 trên 6.487 trận
- Cấm
- 15,7%509 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 7,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +26,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+26,6 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,5%
- SoloQ
- 47,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,1%
- SoloQ
- 7,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 77%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +26,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton81 trận48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,5% · 1.122 trận
- Ornn64 trận60,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 45,8% · 690 trận
- Sion39 trận56,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,5% · 378 trận
- K'Sante37 trận45,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,0% · 436 trận
- Zaahen32 trận53,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 388 trận
- Camille31 trận29,0%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 45,7% · 735 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 46,7% · 544 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 50,3% · 302 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 48,1% · 378 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 48,4% · 157 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 54,9% · 253 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 48,4% · 335 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 43,4% · 440 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 50,5% · 220 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 45,4% · 555 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 51,0% · 569 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 45,9% · 686 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,6% · 596 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,7% · 544 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 49,6% · 540 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,6% · 596 trận
- Wukong97 trận50,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,8% · 660 trận
- Jarvan IV69 trận49,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 691 trận
- Xin Zhao50 trận46,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 218 trận
- Vi49 trận42,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,2% · 339 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 44,2% · 163 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 48,5% · 968 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 47,9% · 979 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 49,8% · 514 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 51,6% · 256 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 48,2% · 170 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 53,2% · 62 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 48,7% · 382 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 50,8% · 59 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 52,3% · 88 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 48,6% · 438 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 46,3% · 758 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 45,6% · 1.024 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 46,3% · 642 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,8% · 514 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 44,9% · 679 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 52,8% · 464 trận
- Viktor78 trận57,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 796 trận
- Syndra71 trận47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 988 trận
- Ahri65 trận44,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 44,6% · 1.039 trận
- Orianna44 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 382 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 47,2% · 386 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 49,4% · 399 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 46,4% · 850 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 49,6% · 587 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 49,6% · 256 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 45,0% · 349 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 47,0% · 319 trận
- Mel17 trận—SoloQ: 57,9% · 126 trận
- Taliyah15 trận—SoloQ: 46,8% · 237 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 46,9% · 704 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 47,8% · 554 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 42,6% · 517 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 46,7% · 719 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 47,4% · 456 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,9% · 513 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 49,5% · 388 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 46,5% · 677 trận
- Yunara72 trận44,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.505 trận
- Jinx59 trận57,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.142 trận
- Kai'Sa49 trận44,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.344 trận
- Xayah48 trận72,9%chênh lệch +21,2 điểmSoloQ: 44,1% · 512 trận
- Caitlyn44 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.022 trận
- Sivir41 trận56,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 408 trận
- Tristana40 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.122 trận
- Ezreal37 trận62,2%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,8% · 923 trận
- Jhin36 trận47,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.465 trận
- Ashe35 trận34,3%chênh lệch -19,0 điểmSoloQ: 50,2% · 436 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 49,2% · 612 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 47,5% · 651 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 49,3% · 304 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 47,1% · 174 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 48,4% · 653 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 48,2% · 566 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 50,5% · 487 trận
- Nautilus60 trận33,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.012 trận
- Milio59 trận39,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,2% · 586 trận
- Karma55 trận50,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 820 trận
- Lulu53 trận47,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.398 trận
- Rakan48 trận54,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 41,6% · 534 trận
- Seraphine44 trận61,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,9% · 416 trận
- Leona35 trận65,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,0% · 686 trận
- Bard34 trận41,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,4% · 677 trận
- Rell34 trận73,5%chênh lệch +26,6 điểmSoloQ: 46,3% · 635 trận
- Braum33 trận54,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 43,1% · 615 trận
- Alistar30 trận43,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,7% · 627 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 43,6% · 1.329 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 46,5% · 1.072 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 42,7% · 633 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 46,1% · 154 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 48,1% · 1.094 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 47,2% · 570 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%16.128 lượt chọn trên 672.391cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%471 lượt chọn trên 9.366cấm 14,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,4%207 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

