Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,3%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
9,0%được chọn trong 239 trên 2.644 trận
Cấm
9,3%182 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 7,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,0% từ 44,2% đến 55,8% trên 196 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    3,1%
    3,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,4%
    SoloQ
    7,0%
    Tỉ lệ cấm 8,4% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 7,0% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    61%
    SoloQ
    71%
    Được dùng trong 61% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (71%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục84% · 12.936
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt71% · 10.901
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 61% · 204 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 197 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 584
11%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

673+74 so với 599
908+40 so với 868
1.054-25 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top12 tướng
  • Gnar16 trận
    —SoloQ: 51,3% · 279 trận
  • Ornn15 trận
    —SoloQ: 50,7% · 341 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 55,0% · 302 trận
  • Malphite13 trận
    —SoloQ: 47,4% · 492 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 50,6% · 245 trận
Jungle14 tướng
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 49,0% · 633 trận
  • Jarvan IV16 trận
    —SoloQ: 54,2% · 517 trận
  • Xin Zhao13 trận
    —SoloQ: 42,9% · 175 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 50,9% · 456 trận
  • Nocturne9 trận
    —SoloQ: 52,8% · 229 trận
Mid13 tướng
  • Viktor23 trận
    —SoloQ: 50,1% · 674 trận
  • Ahri16 trận
    —SoloQ: 46,3% · 683 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 53,6% · 220 trận
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: 49,0% · 641 trận
  • Akali10 trận
    —SoloQ: 48,2% · 442 trận
ADC12 tướng
  • Caitlyn19 trận
    —SoloQ: 48,6% · 821 trận
  • Yunara19 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.162 trận
  • Jinx18 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.282 trận
  • Kai'Sa17 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.007 trận
  • Tristana16 trận
    —SoloQ: 46,9% · 818 trận
Support14 tướng
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 52,4% · 782 trận
  • Lulu21 trận
    —SoloQ: 49,8% · 865 trận
  • Karma16 trận
    —SoloQ: 47,9% · 493 trận
  • Seraphine14 trận
    —SoloQ: 48,0% · 488 trận
  • Thresh13 trận
    —SoloQ: 48,0% · 1.080 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%13.175 lượt chọn trên 431.266cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,8%140 lượt chọn trên 3.686cấm 8,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 7,0%G151 trận trên 733
  • 9,0%G266 trận trên 733
  • 5,4%G3+17 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 51 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.