Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,3%được chọn trong 1.678 trên 18.064 trận
- Cấm
- 7,5%1.290 lượt cấm trên 17.117 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,3 điểm92 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,4%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion89 trận59,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,6% · 389 trận
- Renekton82 trận56,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 564 trận
- K'Sante71 trận50,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 707 trận
- Yone67 trận59,7%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.198 trận
- Malphite57 trận40,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,3% · 511 trận
- Ambessa54 trận61,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 47,5% · 560 trận
- Gnar47 trận46,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,2% · 396 trận
- Ornn45 trận42,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,7% · 207 trận
- Camille44 trận52,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 39,4% · 442 trận
- Shen42 trận42,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,9% · 305 trận
- Dr. Mundo41 trận56,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 429 trận
- Gwen40 trận55,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 235 trận
- Jax39 trận53,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 652 trận
- Jayce36 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.047 trận
- Zaahen36 trận52,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 256 trận
- Nasus34 trận44,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,9% · 443 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 45,5% · 783 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 46,7% · 1.095 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 45,9% · 663 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,6% · 502 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,6% · 502 trận
- Lee Sin139 trận54,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 2.416 trận
- Wukong114 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 470 trận
- Jarvan IV111 trận49,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 728 trận
- Vi92 trận62,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 48,7% · 608 trận
- Sylas79 trận44,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 983 trận
- Xin Zhao61 trận52,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 376 trận
- Nocturne49 trận46,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,6% · 235 trận
- Viego47 trận59,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,3% · 717 trận
- Lillia39 trận35,9%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 46,0% · 372 trận
- Qiyana37 trận59,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.172 trận
- Graves36 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,4% · 805 trận
- Naafiri35 trận57,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,5% · 462 trận
- Cho'Gath34 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 446 trận
- Sejuani32 trận43,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 131 trận
- Kha'Zix30 trận36,7%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 49,3% · 600 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 43,7% · 860 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 47,0% · 438 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 48,7% · 746 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 46,9% · 651 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 46,5% · 462 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,5% · 462 trận
- Syndra97 trận48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,2% · 808 trận
- Viktor87 trận51,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.156 trận
- Ahri84 trận46,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 651 trận
- Sylas61 trận55,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.031 trận
- Yone56 trận44,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,4% · 779 trận
- Lissandra53 trận47,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 559 trận
- Orianna50 trận58,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,4% · 485 trận
- Aurora49 trận53,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 372 trận
- Akali47 trận55,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 743 trận
- Galio46 trận58,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,4% · 689 trận
- Ryze46 trận56,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 399 trận
- LeBlanc45 trận48,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 555 trận
- Hwei42 trận42,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,5% · 413 trận
- Locke40 trận55,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,4% · 785 trận
- Taliyah31 trận54,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 246 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 46,9% · 987 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 47,3% · 586 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 46,4% · 689 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 47,5% · 528 trận
- Yunara141 trận47,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.724 trận
- Caitlyn135 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.096 trận
- Kai'Sa119 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.271 trận
- Jhin106 trận50,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.212 trận
- Ezreal98 trận56,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.388 trận
- Lucian87 trận55,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,4% · 976 trận
- Jinx81 trận50,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.292 trận
- Aphelios72 trận51,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.432 trận
- Xayah63 trận47,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 746 trận
- Ashe56 trận51,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 390 trận
- Sivir54 trận48,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 299 trận
- Miss Fortune53 trận56,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 439 trận
- Tristana53 trận43,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.093 trận
- Zeri44 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,3% · 754 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 49,7% · 364 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 45,7% · 560 trận
- Nautilus157 trận51,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.390 trận
- Lulu130 trận53,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.671 trận
- Leona110 trận59,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,8% · 831 trận
- Braum91 trận47,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,5% · 636 trận
- Seraphine76 trận52,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 368 trận
- Thresh73 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.674 trận
- Blitzcrank68 trận48,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.041 trận
- Milio63 trận52,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 446 trận
- Rell59 trận44,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 678 trận
- Karma56 trận53,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 710 trận
- Alistar51 trận45,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,2% · 824 trận
- Rakan51 trận60,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 46,0% · 596 trận
- Yuumi48 trận47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 629 trận
- Bard39 trận48,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 868 trận
- Morgana32 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 39,8% · 236 trận
- Pyke31 trận45,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,2% · 591 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,7% · 415 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%17.515 lượt chọn trên 609.383cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%846 lượt chọn trên 21.472cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

