Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,8%Hạng 44 trên 173 tướng
Chọn
9,3%được chọn trong 1.678 trên 18.064 trận
Cấm
7,5%1.290 lượt cấm trên 17.117 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,4% từ 49,2% đến 53,6% trên 1.402 trậnSoloQ 48,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,4%
    SoloQ
    48,4%
    Tỉ lệ thắng 51,4% ở nghiệp dư trên 1.402 trận, so với 48,4% ở soloQ trên 19.910 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    2,9%
    3,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 7,4% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục81% · 16.163
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển53% · 10.486
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 136 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 493
9%số trận ở soloQ
  1. Spear of Shojin
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

673+74 so với 599
908+40 so với 868
1.054-25 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,6% · kỳ vọng 51,7% · 89 trận+7,8 điểmSoloQ +1,5
Yone59,7% · kỳ vọng 51,0% · 67 trận+8,7 điểmSoloQ -1,6
Ambessa61,1% · kỳ vọng 52,0% · 54 trận+9,1 điểmSoloQ -1,6
Renekton56,1% · kỳ vọng 50,8% · 82 trận+5,3 điểmSoloQ +2,4
Gwen55,0% · kỳ vọng 51,1% · 40 trận+3,9 điểmSoloQ +2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi62,0% · kỳ vọng 50,7% · 92 trận+11,3 điểmSoloQ -1,5
Viego59,6% · kỳ vọng 52,0% · 47 trận+7,6 điểmSoloQ +1,9
Wukong50,0% · kỳ vọng 47,6% · 114 trận+2,4 điểmSoloQ +1,4
Lee Sin54,0% · kỳ vọng 52,7% · 139 trận+1,2 điểmSoloQ -0,8
Naafiri57,1% · kỳ vọng 49,8% · 35 trận+7,4 điểmSoloQ -4,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio58,7% · kỳ vọng 51,8% · 46 trận+6,9 điểmSoloQ -2,8
Sylas55,7% · kỳ vọng 53,2% · 61 trận+2,5 điểmSoloQ +1,1
Orianna58,0% · kỳ vọng 54,9% · 50 trận+3,1 điểmSoloQ +3,8
Viktor51,7% · kỳ vọng 51,4% · 87 trận+0,3 điểmSoloQ -0,2
Akali55,3% · kỳ vọng 52,3% · 47 trận+3,0 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 51,1% · 119 trận+2,7 điểmSoloQ +1,0
Lucian55,2% · kỳ vọng 51,9% · 87 trận+3,3 điểmSoloQ +3,0
Jinx50,6% · kỳ vọng 47,2% · 81 trận+3,4 điểmSoloQ +2,8
Miss Fortune56,6% · kỳ vọng 51,2% · 53 trận+5,4 điểmSoloQ -1,9
Ashe51,8% · kỳ vọng 48,5% · 56 trận+3,3 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,1% · kỳ vọng 50,7% · 110 trận+8,4 điểmSoloQ -0,8
Rakan60,8% · kỳ vọng 52,1% · 51 trận+8,7 điểmSoloQ -0,4
Seraphine52,6% · kỳ vọng 49,1% · 76 trận+3,5 điểmSoloQ +3,0
Morgana56,3% · kỳ vọng 50,2% · 32 trận+6,1 điểmSoloQ -9,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana58,7% · kỳ vọng 49,6% · 46 trận+9,1 điểmSoloQ -1,1
Lee Sin51,8% · kỳ vọng 50,1% · 164 trận+1,7 điểmSoloQ -0,6
Wukong57,6% · kỳ vọng 55,3% · 92 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3
Naafiri60,6% · kỳ vọng 53,1% · 33 trận+7,5 điểmSoloQ +4,5
Nocturne50,0% · kỳ vọng 48,8% · 48 trận+1,2 điểmSoloQ +3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate62,8% · kỳ vọng 53,2% · 43 trận+9,6 điểmSoloQ +0,5
Locke51,2% · kỳ vọng 48,7% · 43 trận+2,4 điểmSoloQ -1,4
Ryze51,1% · kỳ vọng 49,0% · 45 trận+2,1 điểmSoloQ +2,2
LeBlanc52,0% · kỳ vọng 51,3% · 50 trận+0,7 điểmSoloQ +0,8
Hwei54,0% · kỳ vọng 53,6% · 50 trận+0,4 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara60,2% · kỳ vọng 53,9% · 118 trận+6,3 điểmSoloQ -0,4
Jhin51,3% · kỳ vọng 47,2% · 113 trận+4,1 điểmSoloQ +1,7
Miss Fortune60,0% · kỳ vọng 51,6% · 45 trận+8,4 điểmSoloQ +3,1
Ashe57,4% · kỳ vọng 54,4% · 68 trận+3,0 điểmSoloQ +2,7
Lucian51,2% · kỳ vọng 51,0% · 82 trận+0,3 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona57,5% · kỳ vọng 52,1% · 113 trận+5,4 điểmSoloQ +2,0
Alistar59,7% · kỳ vọng 52,8% · 62 trận+6,8 điểmSoloQ +0,7
Pyke58,1% · kỳ vọng 47,0% · 31 trận+11,0 điểmSoloQ +1,3
Seraphine57,3% · kỳ vọng 53,7% · 82 trận+3,6 điểmSoloQ +0,4
Lulu50,4% · kỳ vọng 49,0% · 123 trận+1,4 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Sion89 trận
    59,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,6% · 389 trận
  • Renekton82 trận
    56,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 564 trận
  • K'Sante71 trận
    50,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 707 trận
  • Yone67 trận
    59,7%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.198 trận
  • Malphite57 trận
    40,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,3% · 511 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin139 trận
    54,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 2.416 trận
  • Wukong114 trận
    50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 470 trận
  • Jarvan IV111 trận
    49,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 728 trận
  • Vi92 trận
    62,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 48,7% · 608 trận
  • Sylas79 trận
    44,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 983 trận
Mid19 tướng
  • Syndra97 trận
    48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,2% · 808 trận
  • Viktor87 trận
    51,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.156 trận
  • Ahri84 trận
    46,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 651 trận
  • Sylas61 trận
    55,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.031 trận
  • Yone56 trận
    44,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,4% · 779 trận
ADC16 tướng
  • Yunara141 trận
    47,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.724 trận
  • Caitlyn135 trận
    48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.096 trận
  • Kai'Sa119 trận
    53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.271 trận
  • Jhin106 trận
    50,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.212 trận
  • Ezreal98 trận
    56,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.388 trận
Support17 tướng
  • Nautilus157 trận
    51,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.390 trận
  • Lulu130 trận
    53,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.671 trận
  • Leona110 trận
    59,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,8% · 831 trận
  • Braum91 trận
    47,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,5% · 636 trận
  • Seraphine76 trận
    52,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 368 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%17.515 lượt chọn trên 609.383cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,9%846 lượt chọn trên 21.472cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,2%G1333 trận trên 4.082
  • 8,4%G2342 trận trên 4.083
  • 7,8%G3+137 trận trên 1.757
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 333 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.