Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,8%Hạng 44 trên 173 tướng
Chọn
9,3%được chọn trong 1.678 trên 18.066 trận
Cấm
7,5%1.290 lượt cấm trên 17.119 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,0% từ 36,1% đến 56,3% trên 63 trậnSoloQ 42,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,9 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,1%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 7,4% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    27,9 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 27,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục55% · 455
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt62% · 516
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 63 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 21
9%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: Spear of Shojin, Black Cleaver, Death's Dance, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường giữa; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 91).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top9%+379 · tướng đường giữa: +25

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường giữa.

Giống các tướng đường giữa khác

  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 78% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa+379 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa+417 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa824 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle3 tướng
  • Lee Sin12 trận
    —SoloQ: 40,6% · 101 trận
  • Lillia6 trận
    —SoloQ: — · 13 trận
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: — · 26 trận
Mid2 tướng
  • Galio7 trận
    —SoloQ: 48,9% · 94 trận
  • Lissandra5 trận
    —SoloQ: — · 14 trận
ADC5 tướng
  • Kai'Sa8 trận
    —SoloQ: 36,9% · 84 trận
  • Ashe7 trận
    —SoloQ: — · 15 trận
  • Caitlyn7 trận
    —SoloQ: 41,5% · 53 trận
  • Ezreal7 trận
    —SoloQ: 51,5% · 66 trận
  • Jhin7 trận
    —SoloQ: 42,2% · 102 trận
Support6 tướng
  • Leona8 trận
    —SoloQ: — · 29 trận
  • Lulu6 trận
    —SoloQ: 45,5% · 77 trận
  • Alistar5 trận
    —SoloQ: 32,7% · 49 trận
  • Braum5 trận
    —SoloQ: — · 25 trận
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 40,4% · 52 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%708 lượt chọn trên 609.385cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%42 lượt chọn trên 21.472cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,4%G115 trận trên 4.083
  • 0,4%G217 trận trên 4.083
  • 0,5%G3+8 trận trên 1.757
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.