Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,2%được chọn trong 1.723 trên 18.756 trận
- Cấm
- 7,5%1.327 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 90% tướng đi rừng.DamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 90% tướng đi rừng.
- Invadetop10%9% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop18%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 77 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 84% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng408 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng854 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng1.030 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+280 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng+476 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng979 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa21 trận—SoloQ: 52,4% · 84 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 58,2% · 98 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 66,7% · 30 trận
- Sion11 trận—SoloQ: — · 21 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 51,8% · 56 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,0% · 70 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 47,6% · 63 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 52,8% · 36 trận
- Ornn8 trận—SoloQ: — · 11 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 61,8% · 68 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 38,9% · 36 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,6% · 133 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 42,9% · 35 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 58,1% · 31 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 54,5% · 77 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 51,0% · 363 trận
- Wukong17 trận—SoloQ: 55,7% · 70 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 45,9% · 133 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 61,0% · 41 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 37,3% · 51 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 48,1% · 52 trận
- Jarvan IV11 trận—SoloQ: 47,0% · 83 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 61,8% · 68 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 42,9% · 70 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: chưa đo
- Pantheon5 trận—SoloQ: — · 14 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 48,5% · 136 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: — · 9 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 51,8% · 141 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 48,7% · 117 trận
- Ahri12 trận—SoloQ: 52,1% · 71 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 49,3% · 71 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 43,3% · 120 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 64,6% · 82 trận
- Syndra9 trận—SoloQ: 57,0% · 114 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 53,1% · 64 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 49,6% · 135 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 48,4% · 62 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 47,1% · 34 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 39,1% · 46 trận
- Mel6 trận—SoloQ: — · 11 trận
- Orianna6 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 48,6% · 111 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,2% · 83 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 53,7% · 285 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 40,6% · 180 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 45,0% · 280 trận
- Caitlyn15 trận—SoloQ: 52,4% · 124 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 52,3% · 149 trận
- Yunara15 trận—SoloQ: 52,1% · 217 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 53,0% · 215 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 51,1% · 45 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 47,3% · 74 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 51,5% · 103 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 54,2% · 48 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 58,8% · 34 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 43,1% · 130 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 59,6% · 94 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 40,7% · 162 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,6% · 225 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 53,8% · 236 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 47,4% · 97 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 50,8% · 132 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 52,6% · 97 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 52,3% · 65 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 70,0% · 40 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 47,7% · 111 trận
- Braum9 trận—SoloQ: 40,5% · 84 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 41,1% · 95 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 45,2% · 84 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 47,1% · 51 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 56,4% · 39 trận
- Morgana5 trận—SoloQ: — · 17 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,3% · 78 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%2.314 lượt chọn trên 613.338cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%130 lượt chọn trên 23.550cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

