Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,0%Hạng 51 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 386 trên 6.489 trận
Cấm
8,1%264 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 4,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top54,9% từ 50,3% đến 59,4% trên 317 trậnSoloQ 49,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,9%
    SoloQ
    49,3%
    Tỉ lệ thắng 54,9% ở nghiệp dư trên 317 trận, so với 49,3% ở soloQ trên 19.267 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    4,7%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 4,7% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    68%
    SoloQ
    69%
    Được dùng trong 68% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (69%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục85% · 16.310
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt69% · 13.195
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 68% · 326 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 48 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 740
11%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

673+74 so với 599
908+40 so với 868
1.054-25 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn65,6% · kỳ vọng 56,9% · 32 trận+8,8 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,0% · kỳ vọng 55,0% · 50 trận+1,0 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra63,9% · kỳ vọng 54,0% · 36 trận+9,8 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx63,6% · kỳ vọng 56,9% · 33 trận+6,7 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,4% · kỳ vọng 57,1% · 32 trận+2,3 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,4% · kỳ vọng 52,1% · 39 trận+4,3 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn32 trận
    65,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,5% · 481 trận
  • Sion26 trận
    —SoloQ: 50,8% · 366 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 51,3% · 382 trận
  • Malphite17 trận
    —SoloQ: 43,3% · 547 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 47,9% · 612 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong50 trận
    56,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 725 trận
  • Jarvan IV39 trận
    48,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,0% · 782 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 47,2% · 337 trận
  • Xin Zhao18 trận
    —SoloQ: 51,5% · 204 trận
  • Sejuani14 trận
    —SoloQ: 50,2% · 213 trận
Mid16 tướng
  • Syndra36 trận
    63,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,5% · 956 trận
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.049 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 52,2% · 387 trận
  • Viktor27 trận
    —SoloQ: 49,9% · 796 trận
  • Hwei15 trận
    —SoloQ: 48,9% · 409 trận
ADC16 tướng
  • Jinx33 trận
    63,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.251 trận
  • Yunara33 trận
    48,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.553 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.103 trận
  • Jhin24 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.559 trận
  • Ashe21 trận
    —SoloQ: 49,7% · 475 trận
Support17 tướng
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.398 trận
  • Nautilus26 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.032 trận
  • Braum25 trận
    —SoloQ: 49,1% · 658 trận
  • Leona24 trận
    —SoloQ: 45,2% · 688 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 49,5% · 814 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%17.066 lượt chọn trên 672.391cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%237 lượt chọn trên 9.366cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,3%G1102 trận trên 1.918
  • 5,3%G2102 trận trên 1.918
  • 4,0%G3+25 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 102 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.