Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,9%được chọn trong 386 trên 6.489 trận
- Cấm
- 8,1%264 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,9%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 68%
- SoloQ
- 69%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn32 trận65,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,5% · 481 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 50,8% · 366 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 51,3% · 382 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 43,3% · 547 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 47,9% · 612 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 51,0% · 502 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 51,6% · 417 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 49,0% · 569 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 46,7% · 334 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 48,0% · 631 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 55,7% · 336 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 47,0% · 443 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 49,3% · 268 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 47,3% · 165 trận
- Kennen7 trận—SoloQ: 52,0% · 221 trận
- Urgot7 trận—SoloQ: 49,2% · 496 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,3% · 799 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 46,5% · 540 trận
- Wukong50 trận56,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 725 trận
- Jarvan IV39 trận48,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,0% · 782 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 47,2% · 337 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 51,5% · 204 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 50,2% · 213 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 50,4% · 943 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 45,8% · 59 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 48,1% · 54 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 51,1% · 268 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,4% · 609 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 45,5% · 431 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 46,7% · 893 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 50,6% · 395 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 51,3% · 236 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,4% · 654 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 53,0% · 743 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,4% · 609 trận
- Syndra36 trận63,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,5% · 956 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 49,0% · 1.049 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 52,2% · 387 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 49,9% · 796 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 48,9% · 409 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 55,9% · 288 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 47,3% · 374 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,6% · 395 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,5% · 886 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 51,1% · 315 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 49,6% · 619 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 51,5% · 163 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 47,5% · 432 trận
- Annie6 trận—SoloQ: 54,3% · 173 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 45,1% · 477 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 51,0% · 573 trận
- Jinx33 trận63,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.251 trận
- Yunara33 trận48,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.553 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 49,6% · 1.103 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.559 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 49,7% · 475 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.183 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 53,5% · 875 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 46,6% · 412 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 52,1% · 1.380 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 47,0% · 489 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 49,9% · 651 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 52,1% · 167 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 47,6% · 617 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,1% · 561 trận
- Kog'Maw6 trận—SoloQ: 47,6% · 254 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 50,4% · 673 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 48,7% · 1.398 trận
- Nautilus26 trận—SoloQ: 50,8% · 1.032 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 49,1% · 658 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 45,2% · 688 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 49,5% · 814 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 50,3% · 483 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 49,5% · 655 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 47,5% · 558 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 46,5% · 651 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 47,9% · 1.380 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,0% · 639 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 47,9% · 593 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 51,7% · 679 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.106 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 50,7% · 136 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 48,8% · 553 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.061 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%17.066 lượt chọn trên 672.391cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%237 lượt chọn trên 9.366cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

