Ziggs
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,4%được chọn trong 618 trên 18.053 trận
- Cấm
- 2,3%392 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.TeamfightĐể đồng đội gánhDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,6%
- SoloQ
- 51,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
- Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
- Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite37 trận40,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,0% · 183 trận
- Sion33 trận54,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,2% · 82 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 52,2% · 182 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 49,0% · 200 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 53,1% · 64 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 51,2% · 244 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 51,8% · 137 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 47,5% · 80 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 50,0% · 54 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 50,5% · 109 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 41,0% · 134 trận
- Yorick15 trận—SoloQ: 46,5% · 71 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 50,7% · 71 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 44,6% · 92 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 59,2% · 125 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 54,0% · 237 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 55,2% · 248 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 55,8% · 181 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,8% · 285 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 50,8% · 189 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,5% · 177 trận
- Lee Sin61 trận39,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,8% · 681 trận
- Vi38 trận39,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,6% · 176 trận
- Wukong35 trận37,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 136 trận
- Jarvan IV34 trận52,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 61,6% · 198 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 52,9% · 242 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 43,6% · 101 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 41,9% · 117 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 66,7% · 144 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 54,2% · 72 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 46,9% · 113 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 60,0% · 30 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 55,5% · 173 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,1% · 343 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 35,3% · 34 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 53,8% · 197 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 53,2% · 235 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 48,5% · 295 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 57,1% · 119 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 47,4% · 192 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 50,4% · 131 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 66,7% · 144 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 54,5% · 211 trận
- Sylas35 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 255 trận
- Ahri32 trận43,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,7% · 179 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 55,1% · 243 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 47,7% · 237 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 50,6% · 170 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 54,6% · 238 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 55,7% · 230 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 56,4% · 195 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 46,5% · 129 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 43,7% · 245 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 47,1% · 170 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 51,1% · 131 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 50,0% · 96 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 56,5% · 92 trận
- Sion14 trận—SoloQ: — · 13 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 56,4% · 195 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 43,0% · 298 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,8% · 180 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 54,3% · 186 trận
- Kai'Sa76 trận40,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 626 trận
- Caitlyn56 trận57,1%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 54,7% · 360 trận
- Yunara40 trận35,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 55,6% · 392 trận
- Ezreal35 trận68,6%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 55,6% · 338 trận
- Lucian32 trận34,4%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 56,6% · 205 trận
- Aphelios30 trận60,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,9% · 463 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 45,5% · 198 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 49,8% · 223 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 50,5% · 184 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,0% · 757 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 48,1% · 314 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 50,4% · 113 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 47,1% · 121 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 60,7% · 84 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 59,0% · 83 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 48,1% · 162 trận
- Nautilus65 trận36,9%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,1% · 391 trận
- Lulu47 trận42,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,2% · 430 trận
- Thresh41 trận53,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,1% · 443 trận
- Leona39 trận38,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,0% · 241 trận
- Blitzcrank34 trận58,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 55,3% · 300 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 47,9% · 188 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 54,9% · 142 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 55,1% · 98 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 64,0% · 75 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 43,9% · 187 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 53,1% · 354 trận
- Morgana18 trận—SoloQ: 45,6% · 57 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 49,6% · 242 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 57,1% · 196 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 52,5% · 99 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 48,1% · 206 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 47,5% · 118 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 50,0% · 162 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,3% · 129 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.081 lượt chọn trên 609.386cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%291 lượt chọn trên 21.472cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

