Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,5%Hạng 84 trên 173 tướng
Chọn
5,2%được chọn trong 335 trên 6.487 trận
Cấm
3,3%107 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC44,4% từ 39,0% đến 49,9% trên 223 trậnSoloQ 50,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    44,4%
    SoloQ
    50,0%
    Tỉ lệ thắng 44,4% ở nghiệp dư trên 223 trận, so với 50,0% ở soloQ trên 6.349 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,8%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 2,8% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn90% · 5.717
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển94% · 5.954
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 66 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 1.477
44%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
  2. Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
  3. Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.

546+21 so với 525
1.071+156 so với 915
1.648+283 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ziggsxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,0% · kỳ vọng 44,5% · 34 trận+5,5 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn45,0% · kỳ vọng 43,3% · 40 trận+1,7 điểmSoloQ +2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn17 trận
    —SoloQ: 46,5% · 185 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 48,0% · 100 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 56,9% · 109 trận
  • Renekton13 trận
    —SoloQ: 50,8% · 195 trận
  • Gnar11 trận
    —SoloQ: 50,0% · 158 trận
Jungle13 tướng
  • Wukong34 trận
    50,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 237 trận
  • Jarvan IV22 trận
    —SoloQ: 48,5% · 237 trận
  • Xin Zhao15 trận
    —SoloQ: 46,5% · 71 trận
  • Skarner12 trận
    —SoloQ: 47,7% · 65 trận
  • Vi10 trận
    —SoloQ: 53,0% · 117 trận
Mid14 tướng
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 45,7% · 376 trận
  • Viktor23 trận
    —SoloQ: 55,0% · 271 trận
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 49,1% · 279 trận
  • Orianna18 trận
    —SoloQ: 51,5% · 101 trận
  • Akali10 trận
    —SoloQ: 57,5% · 179 trận
ADC13 tướng
  • Caitlyn40 trận
    45,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,1% · 510 trận
  • Yunara23 trận
    —SoloQ: 50,8% · 392 trận
  • Kai'Sa16 trận
    —SoloQ: 49,0% · 418 trận
  • Ashe15 trận
    —SoloQ: 51,1% · 141 trận
  • Ezreal14 trận
    —SoloQ: 51,2% · 324 trận
Support15 tướng
  • Karma23 trận
    —SoloQ: 52,8% · 267 trận
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 52,5% · 385 trận
  • Lulu20 trận
    —SoloQ: 53,5% · 361 trận
  • Bard14 trận
    —SoloQ: 48,7% · 238 trận
  • Alistar13 trận
    —SoloQ: 44,3% · 210 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.524 lượt chọn trên 672.399cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%150 lượt chọn trên 9.366cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 3,5%G167 trận trên 1.918
  • 4,3%G282 trận trên 1.918
  • 3,6%G3+23 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 67 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.