Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,5%được chọn trong 1.361 trên 18.058 trận
- Cấm
- 8,8%1.505 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante57 trận40,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 47,6% · 452 trận
- Malphite47 trận44,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,4% · 355 trận
- Ornn47 trận57,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,0% · 96 trận
- Ambessa39 trận48,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,4% · 343 trận
- Sion37 trận59,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 45,6% · 136 trận
- Renekton33 trận51,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 252 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 51,1% · 315 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 50,9% · 173 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 48,9% · 350 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 48,6% · 490 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 43,2% · 250 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 51,0% · 249 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 40,8% · 142 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 43,7% · 261 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 54,3% · 129 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 46,0% · 278 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 47,4% · 272 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 47,6% · 552 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 47,6% · 552 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 45,8% · 378 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,5% · 255 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,5% · 255 trận
- Lee Sin103 trận57,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.410 trận
- Wukong67 trận47,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,8% · 278 trận
- Jarvan IV64 trận64,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,2% · 402 trận
- Sylas48 trận56,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 456 trận
- Xin Zhao43 trận37,2%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 45,3% · 181 trận
- Vi40 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 318 trận
- Qiyana35 trận62,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 45,6% · 579 trận
- Viego33 trận48,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,1% · 386 trận
- Nocturne31 trận64,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 39,2% · 130 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 54,7% · 450 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 58,0% · 250 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 41,3% · 179 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 55,7% · 194 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 48,3% · 58 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,5% · 328 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 48,9% · 231 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 48,9% · 360 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 48,8% · 371 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 48,9% · 231 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 39,4% · 487 trận
- Viktor125 trận53,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.125 trận
- Syndra70 trận51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 619 trận
- Hwei60 trận56,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 56,3% · 327 trận
- Ahri47 trận38,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,8% · 354 trận
- Mel43 trận62,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 57,0% · 79 trận
- Orianna35 trận48,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,6% · 285 trận
- Lissandra34 trận41,2%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,0% · 326 trận
- Sylas33 trận51,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 395 trận
- Locke30 trận40,0%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 39,8% · 362 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 45,0% · 280 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 50,6% · 180 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 47,4% · 623 trận
- Anivia22 trận—SoloQ: 50,0% · 250 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,2% · 438 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 53,1% · 175 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 44,8% · 277 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 44,7% · 300 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 45,7% · 280 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 52,5% · 263 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 45,7% · 280 trận
- Caitlyn96 trận47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 56,2% · 637 trận
- Kai'Sa82 trận46,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.119 trận
- Jhin79 trận51,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.256 trận
- Yunara78 trận47,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 893 trận
- Jinx61 trận45,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 702 trận
- Ezreal56 trận51,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 704 trận
- Lucian56 trận42,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,5% · 482 trận
- Xayah50 trận46,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,9% · 346 trận
- Ashe46 trận47,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 225 trận
- Miss Fortune41 trận53,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 262 trận
- Aphelios36 trận61,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,7% · 775 trận
- Tristana35 trận62,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,0% · 627 trận
- Sivir34 trận58,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,2% · 168 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 43,4% · 350 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 51,8% · 141 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 47,5% · 181 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 44,1% · 279 trận
- Nautilus96 trận60,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,8% · 825 trận
- Thresh67 trận47,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 895 trận
- Braum63 trận54,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,6% · 268 trận
- Lulu63 trận52,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 901 trận
- Seraphine62 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 211 trận
- Leona61 trận47,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,1% · 446 trận
- Blitzcrank53 trận64,2%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 47,1% · 675 trận
- Milio46 trận45,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 55,7% · 219 trận
- Rakan45 trận48,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,1% · 285 trận
- Rell41 trận46,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,0% · 362 trận
- Karma32 trận56,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 450 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 49,0% · 357 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 46,9% · 465 trận
- Morgana25 trận—SoloQ: 52,4% · 124 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 47,9% · 378 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 49,7% · 328 trận
- Lux16 trận—SoloQ: 55,9% · 236 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.262 lượt chọn trên 609.385cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%573 lượt chọn trên 21.472cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

