Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,3%Hạng 46 trên 173 tướng
Chọn
7,5%được chọn trong 1.361 trên 18.058 trận
Cấm
8,8%1.505 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 4,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,6% từ 48,9% đến 54,3% trên 936 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    1,5%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    4,2%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 4,2% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn82% · 8.803
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 8.580
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 101 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 587
16%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Horizon Focus
  3. Shadowflame
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (23%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

580+53 so với 528
1.066+166 so với 899
1.547+369 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xerathtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn57,4% · kỳ vọng 50,1% · 47 trận+7,3 điểmSoloQ -0,1
Sion59,5% · kỳ vọng 51,9% · 37 trận+7,5 điểmSoloQ -3,2
Renekton51,5% · kỳ vọng 51,0% · 33 trận+0,6 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV64,1% · kỳ vọng 53,1% · 64 trận+11,0 điểmSoloQ +1,0
Lee Sin57,3% · kỳ vọng 52,9% · 103 trận+4,4 điểmSoloQ +0,9
Nocturne64,5% · kỳ vọng 54,2% · 31 trận+10,3 điểmSoloQ -13,5
Qiyana62,9% · kỳ vọng 53,4% · 35 trận+9,4 điểmSoloQ -2,3
Sylas56,3% · kỳ vọng 50,5% · 48 trận+5,8 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei56,7% · kỳ vọng 49,5% · 60 trận+7,2 điểmSoloQ +7,8
Viktor53,6% · kỳ vọng 51,6% · 125 trận+2,0 điểmSoloQ +1,4
Mel62,8% · kỳ vọng 59,4% · 43 trận+3,4 điểmSoloQ +2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana62,9% · kỳ vọng 52,8% · 35 trận+10,1 điểmSoloQ -0,2
Sivir58,8% · kỳ vọng 50,7% · 34 trận+8,1 điểmSoloQ +2,1
Aphelios61,1% · kỳ vọng 56,4% · 36 trận+4,7 điểmSoloQ +2,0
Miss Fortune53,7% · kỳ vọng 51,4% · 41 trận+2,3 điểmSoloQ +2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank64,2% · kỳ vọng 50,3% · 53 trận+13,9 điểmSoloQ -0,5
Nautilus60,4% · kỳ vọng 53,2% · 96 trận+7,2 điểmSoloQ -1,9
Braum54,0% · kỳ vọng 49,4% · 63 trận+4,6 điểmSoloQ +0,1
Seraphine50,0% · kỳ vọng 49,3% · 62 trận+0,7 điểmSoloQ -3,3
Karma56,3% · kỳ vọng 54,3% · 32 trận+2,0 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton61,0% · kỳ vọng 52,2% · 41 trận+8,7 điểmSoloQ +0,2
K'Sante51,6% · kỳ vọng 49,6% · 62 trận+2,0 điểmSoloQ -2,9
Ambessa55,6% · kỳ vọng 51,0% · 36 trận+4,6 điểmSoloQ +0,4
Yone56,3% · kỳ vọng 52,1% · 32 trận+4,2 điểmSoloQ -0,8
Ornn53,3% · kỳ vọng 53,1% · 45 trận+0,3 điểmSoloQ -6,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi63,0% · kỳ vọng 52,4% · 73 trận+10,6 điểmSoloQ -1,8
Viego60,0% · kỳ vọng 51,1% · 30 trận+8,9 điểmSoloQ -1,3
Wukong57,7% · kỳ vọng 55,5% · 71 trận+2,3 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV51,6% · kỳ vọng 50,2% · 64 trận+1,4 điểmSoloQ +0,8
Nocturne52,5% · kỳ vọng 49,0% · 40 trận+3,5 điểmSoloQ +4,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal54,1% · kỳ vọng 47,2% · 74 trận+6,9 điểmSoloQ +3,3
Caitlyn60,3% · kỳ vọng 53,5% · 73 trận+6,8 điểmSoloQ -0,6
Sivir63,6% · kỳ vọng 52,5% · 33 trận+11,1 điểmSoloQ -0,4
Aphelios53,7% · kỳ vọng 46,8% · 41 trận+6,9 điểmSoloQ +0,3
Tristana56,8% · kỳ vọng 50,4% · 44 trận+6,4 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell68,2% · kỳ vọng 55,8% · 44 trận+12,4 điểmSoloQ -4,0
Leona60,6% · kỳ vọng 52,3% · 71 trận+8,2 điểmSoloQ -0,5
Thresh59,4% · kỳ vọng 53,3% · 64 trận+6,1 điểmSoloQ +0,2
Lulu52,2% · kỳ vọng 49,2% · 67 trận+3,1 điểmSoloQ -1,2
Milio56,3% · kỳ vọng 50,4% · 32 trận+5,8 điểmSoloQ -1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante57 trận
    40,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 47,6% · 452 trận
  • Malphite47 trận
    44,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,4% · 355 trận
  • Ornn47 trận
    57,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,0% · 96 trận
  • Ambessa39 trận
    48,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,4% · 343 trận
  • Sion37 trận
    59,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 45,6% · 136 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin103 trận
    57,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.410 trận
  • Wukong67 trận
    47,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,8% · 278 trận
  • Jarvan IV64 trận
    64,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,2% · 402 trận
  • Sylas48 trận
    56,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 456 trận
  • Xin Zhao43 trận
    37,2%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 45,3% · 181 trận
Mid20 tướng
  • Viktor125 trận
    53,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.125 trận
  • Syndra70 trận
    51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 619 trận
  • Hwei60 trận
    56,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 56,3% · 327 trận
  • Ahri47 trận
    38,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,8% · 354 trận
  • Mel43 trận
    62,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 57,0% · 79 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn96 trận
    47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 56,2% · 637 trận
  • Kai'Sa82 trận
    46,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.119 trận
  • Jhin79 trận
    51,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.256 trận
  • Yunara78 trận
    47,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 893 trận
  • Jinx61 trận
    45,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 702 trận
Support17 tướng
  • Nautilus96 trận
    60,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,8% · 825 trận
  • Thresh67 trận
    47,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 895 trận
  • Braum63 trận
    54,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,6% · 268 trận
  • Lulu63 trận
    52,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 901 trận
  • Seraphine62 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 211 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%9.262 lượt chọn trên 609.385cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%573 lượt chọn trên 21.472cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,4%G1219 trận trên 4.080
  • 5,2%G2213 trận trên 4.082
  • 5,8%G3+102 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 219 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.