Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 10,3%được chọn trong 1.851 trên 18.053 trận
- Cấm
- 4,0%690 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm76 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 41%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite94 trận46,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 774 trận
- K'Sante92 trận44,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 56,2% · 1.059 trận
- Sion78 trận59,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 57,1% · 394 trận
- Yone78 trận55,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.242 trận
- Ambessa76 trận67,1%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 54,2% · 777 trận
- Renekton71 trận62,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,1% · 720 trận
- Jax69 trận60,9%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.044 trận
- Ornn66 trận48,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 191 trận
- Gnar65 trận55,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 617 trận
- Aatrox63 trận52,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,4% · 746 trận
- Olaf58 trận48,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,3% · 669 trận
- Nasus57 trận49,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,2% · 480 trận
- Shen53 trận60,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 55,1% · 314 trận
- Camille52 trận51,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,7% · 613 trận
- Mordekaiser52 trận53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,7% · 329 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 54,1% · 1.332 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 51,6% · 797 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,0% · 694 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,6% · 865 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,8% · 652 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,1% · 1.332 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,1% · 1.332 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,8% · 652 trận
- Vi316 trận50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,8% · 1.995 trận
- Lee Sin149 trận59,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.547 trận
- Wukong147 trận44,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 679 trận
- Sylas92 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,7% · 1.202 trận
- Nocturne86 trận61,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 55,6% · 405 trận
- Jarvan IV80 trận51,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,3% · 737 trận
- Viego69 trận49,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 55,4% · 826 trận
- Xin Zhao56 trận57,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,6% · 485 trận
- Lillia51 trận52,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 508 trận
- Naafiri46 trận52,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,5% · 694 trận
- Qiyana45 trận57,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.506 trận
- Sejuani44 trận45,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,7% · 169 trận
- Cho'Gath40 trận55,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,5% · 446 trận
- Graves36 trận47,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 834 trận
- Pantheon30 trận60,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 56,2% · 185 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 51,0% · 535 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 49,4% · 979 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 51,5% · 971 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 56,6% · 708 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 54,5% · 694 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 52,5% · 915 trận
- Ahri129 trận52,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 925 trận
- Viktor110 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.358 trận
- Syndra99 trận45,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.067 trận
- Sylas81 trận61,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 55,3% · 1.313 trận
- Lissandra73 trận56,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,8% · 744 trận
- Orianna72 trận59,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,6% · 682 trận
- Yone67 trận49,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,6% · 1.063 trận
- Galio63 trận61,9%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.007 trận
- Hwei58 trận31,0%chênh lệch -18,8 điểmSoloQ: 54,5% · 549 trận
- Akali56 trận53,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,7% · 921 trận
- Locke56 trận55,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.103 trận
- Aurora55 trận54,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,7% · 497 trận
- Vex53 trận47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 403 trận
- Ryze50 trận42,0%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 55,1% · 379 trận
- Xerath50 trận54,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 346 trận
- LeBlanc49 trận57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 678 trận
- Twisted Fate43 trận55,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.208 trận
- Zed40 trận45,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,2% · 790 trận
- Galio33 trận66,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 54,5% · 1.007 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 51,8% · 855 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,2% · 745 trận
- Kai'Sa345 trận54,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,2% · 7.153 trận
- Yunara177 trận49,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.986 trận
- Ezreal144 trận55,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,3% · 1.480 trận
- Lucian132 trận47,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.163 trận
- Jinx128 trận35,9%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.458 trận
- Jhin108 trận51,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.092 trận
- Tristana94 trận56,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.889 trận
- Aphelios87 trận59,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.583 trận
- Caitlyn84 trận56,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 949 trận
- Sivir72 trận54,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,9% · 355 trận
- Ashe68 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,8% · 345 trận
- Zeri68 trận51,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 913 trận
- Varus48 trận58,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 281 trận
- Miss Fortune45 trận51,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,2% · 435 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 53,0% · 364 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 52,9% · 679 trận
- Nautilus185 trận56,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 56,3% · 2.389 trận
- Lulu137 trận54,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.725 trận
- Leona129 trận48,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.181 trận
- Thresh127 trận58,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.113 trận
- Braum108 trận51,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 760 trận
- Milio102 trận51,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,7% · 512 trận
- Blitzcrank94 trận42,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.324 trận
- Rakan87 trận48,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.047 trận
- Alistar81 trận45,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.438 trận
- Rell79 trận53,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.072 trận
- Seraphine67 trận47,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 413 trận
- Neeko64 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 416 trận
- Karma62 trận61,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,6% · 798 trận
- Yuumi60 trận48,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 56,4% · 674 trận
- Poppy50 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,1% · 468 trận
- Bard37 trận35,1%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 49,4% · 921 trận
- Pyke37 trận62,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 908 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 55,4% · 502 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%23.080 lượt chọn trên 609.386cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,4%1.154 lượt chọn trên 21.472cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

