Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,7%được chọn trong 757 trên 6.487 trận
- Cấm
- 5,3%172 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn79 trận48,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 631 trận
- Ambessa48 trận27,1%chênh lệch -21,2 điểmSoloQ: 55,9% · 512 trận
- K'Sante44 trận59,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 56,8% · 451 trận
- Gnar35 trận62,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 53,6% · 481 trận
- Renekton35 trận48,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,6% · 576 trận
- Shen31 trận58,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 494 trận
- Sion31 trận41,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 432 trận
- Malphite30 trận66,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,1% · 744 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 52,8% · 299 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 53,0% · 606 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 54,2% · 325 trận
- Rumble23 trận—SoloQ: 54,2% · 214 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 49,0% · 887 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 50,8% · 382 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 55,9% · 367 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 53,0% · 489 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,5% · 544 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 54,1% · 639 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,3% · 574 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 51,6% · 519 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,8% · 612 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,1% · 744 trận
- Vi114 trận50,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,4% · 656 trận
- Wukong94 trận51,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 814 trận
- Jarvan IV67 trận44,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 728 trận
- Nocturne57 trận61,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,9% · 346 trận
- Xin Zhao46 trận43,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,4% · 241 trận
- Sejuani33 trận51,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 203 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 51,7% · 984 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 53,8% · 416 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 53,7% · 246 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 51,7% · 1.066 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 49,6% · 540 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 47,7% · 726 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 54,5% · 55 trận
- Amumu15 trận—SoloQ: 47,3% · 110 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 52,1% · 601 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 52,0% · 758 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 52,1% · 601 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,4% · 492 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,7% · 650 trận
- Ahri93 trận50,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.176 trận
- Syndra67 trận46,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.028 trận
- Orianna66 trận59,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,5% · 453 trận
- Viktor63 trận44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 885 trận
- Hwei36 trận52,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,8% · 441 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 48,2% · 394 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 58,1% · 301 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 54,1% · 436 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 50,4% · 355 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 56,2% · 434 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 53,6% · 991 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,7% · 763 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 50,2% · 295 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 54,5% · 596 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 54,7% · 192 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,6% · 690 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 50,9% · 579 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 52,1% · 865 trận
- Kai'Sa101 trận60,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,1% · 2.471 trận
- Yunara86 trận51,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.768 trận
- Tristana70 trận44,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.900 trận
- Jinx53 trận58,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.404 trận
- Lucian45 trận46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 808 trận
- Ezreal40 trận45,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 55,3% · 890 trận
- Jhin39 trận38,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.534 trận
- Sivir36 trận52,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 439 trận
- Ashe34 trận41,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,1% · 441 trận
- Caitlyn33 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,4% · 943 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 49,2% · 711 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 49,4% · 174 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 51,1% · 757 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 51,8% · 765 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 50,9% · 334 trận
- Samira9 trận—SoloQ: 55,5% · 447 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 52,5% · 592 trận
- Nautilus69 trận52,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.319 trận
- Milio55 trận50,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,7% · 664 trận
- Braum53 trận49,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 759 trận
- Lulu49 trận49,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.556 trận
- Rakan47 trận57,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,7% · 740 trận
- Leona43 trận51,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,7% · 899 trận
- Rell41 trận48,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,2% · 765 trận
- Alistar39 trận56,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 779 trận
- Thresh34 trận58,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.585 trận
- Karma33 trận42,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,1% · 779 trận
- Seraphine33 trận51,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 491 trận
- Nami31 trận38,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.105 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 53,2% · 665 trận
- Renata Glasc25 trận—SoloQ: 50,0% · 394 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 52,3% · 214 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,6% · 1.169 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 48,1% · 616 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 53,6% · 618 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%18.930 lượt chọn trên 672.399cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,3%588 lượt chọn trên 9.366cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

