Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,6%được chọn trong 545 trên 2.644 trận
- Cấm
- 18,4%361 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 17,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm47 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa30 trận53,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,9% · 644 trận
- Ornn30 trận46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 615 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 53,6% · 448 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 51,2% · 426 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 49,9% · 674 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 53,7% · 667 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 51,6% · 432 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 52,8% · 320 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 50,7% · 710 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 49,6% · 387 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 40,7% · 408 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 49,4% · 549 trận
- Sett15 trận—SoloQ: 49,5% · 455 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 51,6% · 508 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 45,2% · 733 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 48,7% · 620 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 48,0% · 556 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,8% · 664 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 48,5% · 880 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 48,8% · 694 trận
- Wukong61 trận57,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 981 trận
- Jarvan IV37 trận51,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 743 trận
- Xin Zhao30 trận56,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 258 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.058 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 49,3% · 381 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 51,4% · 662 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 46,0% · 337 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 46,6% · 88 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,5% · 653 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,4% · 559 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 46,6% · 103 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 58,3% · 192 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 50,2% · 223 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 49,6% · 941 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 47,4% · 95 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 48,8% · 868 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,7% · 688 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 49,0% · 702 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,7% · 688 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,5% · 1.164 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,7% · 933 trận
- Syndra91 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.520 trận
- Ahri45 trận57,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.109 trận
- Hwei32 trận40,6%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 50,6% · 605 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 48,2% · 488 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 46,9% · 928 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 51,3% · 1.042 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 46,7% · 360 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 48,0% · 744 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,1% · 766 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 51,1% · 270 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,5% · 662 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 48,4% · 599 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 47,5% · 554 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 44,6% · 157 trận
- Malzahar9 trận—SoloQ: 55,5% · 510 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,5% · 893 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 47,2% · 776 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 54,5% · 594 trận
- Yunara52 trận38,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.860 trận
- Caitlyn38 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.319 trận
- Ezreal36 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.218 trận
- Jhin33 trận54,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.060 trận
- Jinx33 trận60,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,9% · 2.090 trận
- Ashe32 trận46,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 55,8% · 702 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 53,0% · 551 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 47,1% · 1.334 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.469 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 50,1% · 940 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 49,9% · 543 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 50,9% · 757 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,1% · 834 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 49,0% · 547 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 56,6% · 346 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 46,4% · 619 trận
- Lulu60 trận46,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.444 trận
- Nautilus47 trận61,7%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.169 trận
- Karma45 trận55,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 805 trận
- Leona36 trận63,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,5% · 922 trận
- Seraphine31 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 723 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 49,9% · 711 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 43,3% · 575 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 50,8% · 685 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 49,8% · 592 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 51,0% · 514 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 50,3% · 817 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 46,9% · 1.631 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,4% · 1.314 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 49,0% · 909 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 54,0% · 226 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%20.008 lượt chọn trên 431.269cấm 17,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,0%331 lượt chọn trên 3.686cấm 19,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%201 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

