Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
33,6%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
14,6%được chọn trong 2.637 trên 18.058 trận
Cấm
19,0%3.253 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 13,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,0% từ 48,3% đến 51,7% trên 2.288 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,3%
    SoloQ
    5,5%
    6,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,9%
    SoloQ
    13,1%
    Tỉ lệ cấm 18,9% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 13,1% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần95% · 36.357
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển71% · 27.242
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 138 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 2.062
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +7,3 điểm trên 211 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion53,2% · kỳ vọng 50,3% · 109 trận+2,9 điểmSoloQ +1,3
Jax54,5% · kỳ vọng 49,6% · 66 trận+5,0 điểmSoloQ +0,9
K'Sante52,8% · kỳ vọng 52,0% · 127 trận+0,7 điểmSoloQ +1,2
Shen54,0% · kỳ vọng 50,6% · 63 trận+3,4 điểmSoloQ -3,4
Renekton50,0% · kỳ vọng 49,4% · 104 trận+0,6 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,8% · kỳ vọng 46,1% · 187 trận+4,7 điểmSoloQ -1,7
Vi53,1% · kỳ vọng 49,2% · 143 trận+3,9 điểmSoloQ 0,0
Lee Sin53,2% · kỳ vọng 51,3% · 269 trận+1,8 điểmSoloQ +0,5
Jarvan IV52,2% · kỳ vọng 51,5% · 161 trận+0,7 điểmSoloQ 0,0
Viego51,9% · kỳ vọng 50,5% · 81 trận+1,4 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,9% · kỳ vọng 50,3% · 164 trận+4,6 điểmSoloQ -0,6
Hwei52,7% · kỳ vọng 47,9% · 112 trận+4,8 điểmSoloQ +0,6
Lissandra58,5% · kỳ vọng 51,7% · 65 trận+6,8 điểmSoloQ +1,1
Orianna55,1% · kỳ vọng 53,5% · 127 trận+1,6 điểmSoloQ +2,1
Yone49,5% · kỳ vọng 47,4% · 99 trận+2,1 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa52,4% · kỳ vọng 49,7% · 168 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
Yunara48,9% · kỳ vọng 47,5% · 229 trận+1,4 điểmSoloQ -0,4
Ezreal55,9% · kỳ vọng 54,4% · 177 trận+1,5 điểmSoloQ -1,1
Jinx46,8% · kỳ vọng 45,7% · 158 trận+1,1 điểmSoloQ -0,5
Xayah50,0% · kỳ vọng 48,0% · 110 trận+2,0 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu59,7% · kỳ vọng 52,4% · 211 trận+7,3 điểmSoloQ -1,3
Nautilus54,8% · kỳ vọng 51,6% · 217 trận+3,2 điểmSoloQ +2,8
Braum51,8% · kỳ vọng 47,7% · 141 trận+4,0 điểmSoloQ +1,6
Bard56,3% · kỳ vọng 49,4% · 64 trận+6,9 điểmSoloQ -0,1
Thresh50,6% · kỳ vọng 48,3% · 170 trận+2,3 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen63,8% · kỳ vọng 51,6% · 58 trận+12,2 điểmSoloQ -0,1
Shen59,2% · kỳ vọng 49,4% · 71 trận+9,8 điểmSoloQ -2,2
K'Sante52,9% · kỳ vọng 48,0% · 138 trận+4,9 điểmSoloQ -0,6
Yone56,0% · kỳ vọng 50,5% · 75 trận+5,5 điểmSoloQ +0,7
Ornn55,1% · kỳ vọng 51,5% · 98 trận+3,6 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,2% · kỳ vọng 48,7% · 240 trận+5,5 điểmSoloQ +0,6
Wukong57,1% · kỳ vọng 53,9% · 205 trận+3,2 điểmSoloQ -1,5
Graves58,3% · kỳ vọng 50,2% · 48 trận+8,2 điểmSoloQ -0,4
Xin Zhao53,3% · kỳ vọng 49,5% · 120 trận+3,9 điểmSoloQ -1,2
Sylas53,8% · kỳ vọng 51,1% · 104 trận+2,7 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa57,5% · kỳ vọng 50,3% · 179 trận+7,2 điểmSoloQ -0,7
Ezreal51,5% · kỳ vọng 45,6% · 165 trận+5,9 điểmSoloQ 0,0
Sivir55,6% · kỳ vọng 50,9% · 99 trận+4,6 điểmSoloQ +4,2
Aphelios48,6% · kỳ vọng 45,2% · 107 trận+3,4 điểmSoloQ -0,5
Jhin46,5% · kỳ vọng 45,8% · 200 trận+0,7 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh57,6% · kỳ vọng 51,7% · 158 trận+5,9 điểmSoloQ +0,8
Karma53,8% · kỳ vọng 47,3% · 80 trận+6,4 điểmSoloQ -1,2
Blitzcrank55,2% · kỳ vọng 51,3% · 116 trận+3,9 điểmSoloQ -1,8
Rakan53,3% · kỳ vọng 49,3% · 107 trận+3,9 điểmSoloQ +0,9
Leona52,9% · kỳ vọng 50,7% · 170 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • K'Sante127 trận
    52,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.699 trận
  • Sion109 trận
    53,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 551 trận
  • Renekton104 trận
    50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 937 trận
  • Ambessa97 trận
    49,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.178 trận
  • Ornn94 trận
    44,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,0% · 321 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin269 trận
    53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 4.913 trận
  • Wukong187 trận
    50,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,6% · 998 trận
  • Jarvan IV161 trận
    52,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.277 trận
  • Vi143 trận
    53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.146 trận
  • Sylas119 trận
    47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.857 trận
Mid18 tướng
  • Syndra164 trận
    54,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.562 trận
  • Ahri145 trận
    42,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.250 trận
  • Akali139 trận
    44,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,5% · 1.680 trận
  • Orianna127 trận
    55,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.310 trận
  • Xerath125 trận
    46,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.125 trận
ADC16 tướng
  • Yunara229 trận
    48,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 3.651 trận
  • Jhin219 trận
    52,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 4.471 trận
  • Caitlyn201 trận
    46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.234 trận
  • Ezreal177 trận
    55,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.654 trận
  • Kai'Sa168 trận
    52,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 4.136 trận
Support17 tướng
  • Nautilus217 trận
    54,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.625 trận
  • Lulu211 trận
    59,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,9% · 3.493 trận
  • Leona184 trận
    45,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.575 trận
  • Thresh170 trận
    50,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,6% · 3.224 trận
  • Braum141 trận
    51,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.163 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%33.328 lượt chọn trên 609.385cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,3%1.344 lượt chọn trên 21.472cấm 18,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%201 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 15,5%G1631 trận trên 4.080
  • 12,2%G2497 trận trên 4.082
  • 8,9%G3+156 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 631 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.