Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
33,6%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
14,6%được chọn trong 2.635 trên 18.051 trận
Cấm
19,0%3.253 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 13,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC57,1% từ 52,4% đến 61,6% trên 310 trậnSoloQ 52,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,1%
    SoloQ
    52,3%
    Tỉ lệ thắng 57,1% ở nghiệp dư trên 310 trận, so với 52,3% ở soloQ trên 7.246 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    1,1%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,9%
    SoloQ
    13,1%
    Tỉ lệ cấm 18,9% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 13,1% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần97% · 7.052
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển77% · 5.574
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 36 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 705
21%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
  2. Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.

607+83 so với 525
1.127+212 so với 915
1.659+293 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktorxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,8% · kỳ vọng 58,4% · 34 trận+0,4 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa58,8% · kỳ vọng 56,8% · 34 trận+2,1 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,0% · kỳ vọng 57,8% · 40 trận+2,2 điểmSoloQ +4,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Aatrox21 trận
    —SoloQ: 58,7% · 172 trận
  • Malphite18 trận
    —SoloQ: 57,3% · 220 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 54,4% · 349 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 54,5% · 202 trận
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 50,9% · 57 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin34 trận
    58,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 835 trận
  • Wukong23 trận
    —SoloQ: 53,1% · 177 trận
  • Xin Zhao22 trận
    —SoloQ: 44,8% · 125 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 56,9% · 269 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 58,2% · 249 trận
Mid18 tướng
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 48,7% · 189 trận
  • Syndra21 trận
    —SoloQ: 51,9% · 428 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 57,4% · 376 trận
  • Locke17 trận
    —SoloQ: 56,5% · 377 trận
  • Akali14 trận
    —SoloQ: 52,6% · 397 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa34 trận
    58,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 742 trận
  • Ezreal24 trận
    —SoloQ: 58,9% · 542 trận
  • Yunara21 trận
    —SoloQ: 49,0% · 529 trận
  • Caitlyn19 trận
    —SoloQ: 52,3% · 428 trận
  • Jhin18 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.009 trận
Support16 tướng
  • Nautilus31 trận
    58,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 56,0% · 464 trận
  • Alistar27 trận
    —SoloQ: 49,6% · 343 trận
  • Leona23 trận
    —SoloQ: 50,3% · 302 trận
  • Lulu20 trận
    —SoloQ: 51,0% · 574 trận
  • Seraphine20 trận
    —SoloQ: 41,1% · 124 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%6.645 lượt chọn trên 609.386cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%187 lượt chọn trên 21.472cấm 18,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,7%G171 trận trên 4.078
  • 1,7%G271 trận trên 4.080
  • 1,9%G3+33 trận trên 1.754
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 71 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.