Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 20,8%được chọn trong 1.350 trên 6.487 trận
- Cấm
- 19,0%617 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 14,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,4%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,5%
- SoloQ
- 14,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn121 trận47,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,3% · 938 trận
- Sion80 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 589 trận
- Ambessa78 trận42,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,1% · 796 trận
- K'Sante62 trận46,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,9% · 599 trận
- Gnar61 trận54,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 719 trận
- Olaf50 trận42,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 608 trận
- Renekton48 trận52,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,6% · 856 trận
- Malphite47 trận63,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,0% · 932 trận
- Gwen41 trận41,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 446 trận
- Zaahen40 trận37,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,4% · 542 trận
- Shen37 trận67,6%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,1% · 683 trận
- Mordekaiser36 trận33,3%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 53,8% · 459 trận
- Camille34 trận47,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.015 trận
- Rumble33 trận51,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,2% · 276 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 48,6% · 552 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 50,1% · 796 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 48,5% · 1.192 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 48,0% · 769 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 52,1% · 925 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 46,3% · 747 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 49,5% · 873 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,5% · 917 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,5% · 917 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,1% · 886 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,0% · 932 trận
- Wukong181 trận53,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.266 trận
- Jarvan IV113 trận49,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.145 trận
- Xin Zhao86 trận53,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 320 trận
- Vi73 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 520 trận
- Lee Sin56 trận46,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.562 trận
- Skarner52 trận61,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,4% · 349 trận
- Sejuani48 trận52,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 348 trận
- Nocturne46 trận54,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 402 trận
- Cho'Gath44 trận47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,3% · 896 trận
- Qiyana37 trận29,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.418 trận
- Pantheon30 trận40,0%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 60,7% · 89 trận
- Shyvana29 trận—SoloQ: 52,4% · 743 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 49,6% · 970 trận
- Trundle29 trận—SoloQ: 52,7% · 131 trận
- Maokai23 trận—SoloQ: 53,1% · 113 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 50,5% · 777 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.259 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 53,3% · 896 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 46,8% · 1.475 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,8% · 1.026 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.192 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,2% · 1.274 trận
- Syndra187 trận50,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 2.271 trận
- Ahri115 trận51,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.774 trận
- Orianna112 trận53,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 804 trận
- Hwei92 trận45,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 807 trận
- Akali67 trận47,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.031 trận
- Xerath51 trận49,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,5% · 827 trận
- Aurora48 trận47,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,5% · 644 trận
- Locke43 trận41,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,5% · 1.362 trận
- Galio36 trận63,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,4% · 550 trận
- Yone34 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.266 trận
- Mel27 trận—SoloQ: 57,8% · 206 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 50,2% · 408 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 48,4% · 942 trận
- Anivia21 trận—SoloQ: 50,5% · 438 trận
- Azir21 trận—SoloQ: 53,3% · 304 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 48,5% · 798 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,1% · 959 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,2% · 1.135 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 51,9% · 957 trận
- Yunara156 trận51,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.600 trận
- Caitlyn94 trận42,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.820 trận
- Jinx94 trận45,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,8% · 2.027 trận
- Tristana80 trận55,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.896 trận
- Sivir73 trận58,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 708 trận
- Ezreal68 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,7% · 1.476 trận
- Ashe67 trận53,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 720 trận
- Jhin66 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.453 trận
- Kai'Sa65 trận50,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.266 trận
- Xayah63 trận55,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 885 trận
- Lucian53 trận34,0%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.073 trận
- Zeri39 trận61,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.101 trận
- Corki36 trận55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,9% · 309 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 49,8% · 476 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 54,6% · 480 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 48,7% · 919 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 47,9% · 1.189 trận
- Twitch14 trận—SoloQ: 50,0% · 832 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 48,2% · 1.047 trận
- Lulu146 trận56,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.364 trận
- Nautilus118 trận48,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.842 trận
- Braum83 trận55,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.085 trận
- Seraphine79 trận57,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,7% · 754 trận
- Rell77 trận48,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.066 trận
- Karma74 trận55,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.316 trận
- Milio70 trận41,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.017 trận
- Thresh64 trận46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.252 trận
- Rakan60 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 935 trận
- Leona54 trận48,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.171 trận
- Bard42 trận33,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.013 trận
- Nami42 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.669 trận
- Alistar37 trận54,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.014 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 48,4% · 969 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 50,4% · 232 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 47,7% · 1.730 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 50,8% · 930 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%26.662 lượt chọn trên 672.394cấm 14,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,4%878 lượt chọn trên 9.366cấm 17,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%201 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

