Vayne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 526 trên 18.051 trận
- Cấm
- 2,5%422 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Experimental Hexplate, Essence Reaver và Stormrazor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Experimental Hexplate, Essence Reaver và Stormrazor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Experimental Hexplate
Essence Reaver
Stormrazor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.
- Damage của độitop9%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop23%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 37 ở lane, 85 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 87% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.186 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+399 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+721 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên462 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 2 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante58 trận43,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,8% · 776 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 54,5% · 156 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 50,3% · 145 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 47,1% · 87 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 45,1% · 71 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 44,8% · 252 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 51,0% · 149 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 51,0% · 100 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 53,5% · 86 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 52,7% · 184 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 49,1% · 116 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 45,0% · 100 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 42,5% · 113 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 41,5% · 176 trận
- Lee Sin34 trận44,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 764 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 47,2% · 303 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 45,1% · 175 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 52,5% · 122 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 50,7% · 203 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 45,6% · 103 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 54,7% · 159 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 47,1% · 136 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 51,4% · 35 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 50,0% · 62 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,4% · 121 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 38,6% · 316 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 44,7% · 94 trận
- Zac5 trận—SoloQ: 53,4% · 88 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 63,3% · 60 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 43,8% · 185 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,8% · 309 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 52,1% · 326 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 47,8% · 255 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 49,6% · 121 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 45,3% · 117 trận
- Syndra11 trận—SoloQ: 46,7% · 272 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,2% · 205 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 51,4% · 253 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 45,4% · 152 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 41,4% · 157 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 51,0% · 100 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 48,2% · 112 trận
- Vex6 trận—SoloQ: 47,2% · 89 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 47,3% · 55 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 42,2% · 161 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 39,1% · 274 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 50,8% · 307 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 47,2% · 708 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 48,2% · 639 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 52,5% · 415 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 50,7% · 282 trận
- Yunara16 trận—SoloQ: 50,0% · 540 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 43,5% · 395 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 45,7% · 232 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 44,2% · 120 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 43,7% · 135 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 43,3% · 90 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 48,5% · 369 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 54,4% · 434 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 46,2% · 169 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 40,2% · 239 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 48,1% · 414 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 50,4% · 544 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 45,1% · 521 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 47,8% · 205 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 50,4% · 228 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 52,2% · 115 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 47,5% · 181 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 50,2% · 233 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 45,9% · 307 trận
- Milio8 trận—SoloQ: 50,4% · 121 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 46,9% · 241 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 48,2% · 255 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 51,2% · 86 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 50,2% · 231 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 54,4% · 57 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 42,7% · 199 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 48,0% · 125 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,9% · 158 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.158 lượt chọn trên 609.383cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%150 lượt chọn trên 21.472cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

