Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,4%Hạng 117 trên 173 tướng
Chọn
2,9%được chọn trong 526 trên 18.051 trận
Cấm
2,5%422 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,1% từ 42,0% đến 52,2% trên 255 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,8%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Experimental Hexplate, Essence Reaver và Stormrazor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người75% · 4.531
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành52% · 3.169
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 78% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 391
22%số trận ở soloQ
  1. Experimental Hexplate
  2. Essence Reaver
  3. Stormrazor
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop9%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop23%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 37 ở lane, 85 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

587-13 so với 599
954+87 so với 868
1.186+107 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vaynetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 87% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.186 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+399 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+721 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên462 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 2 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top14 tướng
  • K'Sante58 trận
    43,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,8% · 776 trận
  • Dr. Mundo18 trận
    —SoloQ: 54,5% · 156 trận
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 50,3% · 145 trận
  • Sion14 trận
    —SoloQ: 47,1% · 87 trận
  • Ornn10 trận
    —SoloQ: 45,1% · 71 trận
Jungle15 tướng
  • Lee Sin34 trận
    44,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 764 trận
  • Sylas22 trận
    —SoloQ: 47,2% · 303 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 45,1% · 175 trận
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 52,5% · 122 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 50,7% · 203 trận
Mid17 tướng
  • Ahri15 trận
    —SoloQ: 43,8% · 185 trận
  • Sylas14 trận
    —SoloQ: 49,8% · 309 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 52,1% · 326 trận
  • Yone13 trận
    —SoloQ: 47,8% · 255 trận
  • Hwei12 trận
    —SoloQ: 49,6% · 121 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 50,8% · 307 trận
  • Kai'Sa23 trận
    —SoloQ: 47,2% · 708 trận
  • Jhin22 trận
    —SoloQ: 48,2% · 639 trận
  • Ezreal20 trận
    —SoloQ: 52,5% · 415 trận
  • Lucian17 trận
    —SoloQ: 50,7% · 282 trận
Support18 tướng
  • Nautilus29 trận
    —SoloQ: 48,1% · 414 trận
  • Lulu23 trận
    —SoloQ: 50,4% · 544 trận
  • Thresh21 trận
    —SoloQ: 45,1% · 521 trận
  • Braum17 trận
    —SoloQ: 47,8% · 205 trận
  • Karma17 trận
    —SoloQ: 50,4% · 228 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.158 lượt chọn trên 609.383cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%150 lượt chọn trên 21.472cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,4%G158 trận trên 4.078
  • 1,5%G260 trận trên 4.080
  • 1,6%G3+28 trận trên 1.754
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 58 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.