Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 22,2%được chọn trong 588 trên 2.644 trận
- Cấm
- 25,0%489 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 15,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 26,9%
- SoloQ
- 15,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,5% · 519 trận
- Sion31 trận54,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,9% · 374 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 53,0% · 506 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 54,2% · 384 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 50,2% · 605 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 50,5% · 398 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 45,1% · 607 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 47,6% · 460 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 52,7% · 566 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 40,9% · 367 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 51,0% · 510 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 51,1% · 348 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 51,0% · 641 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 48,7% · 454 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 51,4% · 381 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 46,8% · 624 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,5% · 846 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,4% · 580 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 50,2% · 542 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,7% · 609 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,7% · 483 trận
- Wukong68 trận51,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 903 trận
- Jarvan IV40 trận60,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 700 trận
- Xin Zhao35 trận65,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 43,3% · 247 trận
- Vi33 trận48,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 293 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 49,3% · 605 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 45,8% · 179 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 52,6% · 972 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 49,7% · 314 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 52,3% · 88 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 48,1% · 158 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 48,1% · 675 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 48,4% · 768 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,0% · 596 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 50,9% · 546 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 52,0% · 508 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 53,4% · 1.084 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 47,4% · 804 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 47,8% · 625 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,9% · 947 trận
- Viktor91 trận51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.520 trận
- Orianna46 trận60,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,4% · 491 trận
- Ahri42 trận45,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.173 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 46,7% · 931 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 51,4% · 348 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 52,7% · 476 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 50,8% · 530 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 50,8% · 628 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 47,3% · 586 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 48,8% · 586 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,1% · 485 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,5% · 257 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 43,0% · 675 trận
- Fizz11 trận—SoloQ: 47,0% · 547 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,4% · 867 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 46,9% · 714 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 49,8% · 640 trận
- Yunara61 trận49,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.575 trận
- Jinx44 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.751 trận
- Ezreal42 trận64,3%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.083 trận
- Caitlyn41 trận51,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.129 trận
- Kai'Sa36 trận61,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.418 trận
- Ashe35 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 613 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 47,8% · 1.893 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 49,9% · 780 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 47,8% · 492 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.143 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 50,3% · 471 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 52,2% · 657 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 48,9% · 474 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 51,1% · 716 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 49,5% · 208 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 53,9% · 516 trận
- Lulu61 trận55,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.237 trận
- Nautilus48 trận52,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.104 trận
- Karma43 trận65,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,7% · 780 trận
- Milio34 trận61,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 631 trận
- Seraphine34 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 658 trận
- Braum33 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,9% · 633 trận
- Leona30 trận53,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,4% · 834 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 49,5% · 475 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 47,8% · 742 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 52,7% · 541 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 46,9% · 518 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 48,7% · 1.479 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.147 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 54,8% · 157 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 50,2% · 207 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 52,4% · 626 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 44,6% · 771 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 52,7% · 950 trận
- Sona6 trận—SoloQ: 46,0% · 628 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%18.327 lượt chọn trên 431.269cấm 15,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,8%363 lượt chọn trên 3.686cấm 26,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,8%238 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

