Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.296 trên 18.058 trận
- Cấm
- 3,1%525 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm45 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
- BuildEssence Reaver, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge
- Nghiệp dư
- 31%
- SoloQ
- 29%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion71 trận46,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 59,6% · 146 trận
- Ambessa68 trận47,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,4% · 311 trận
- K'Sante63 trận46,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 503 trận
- Renekton63 trận52,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 277 trận
- Aatrox54 trận51,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 299 trận
- Gnar46 trận65,2%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 55,9% · 229 trận
- Malphite46 trận37,0%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 43,2% · 310 trận
- Nasus46 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 232 trận
- Dr. Mundo45 trận68,9%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 47,7% · 149 trận
- Ornn43 trận53,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 80 trận
- Yone37 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 513 trận
- Zaahen36 trận55,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 43,8% · 130 trận
- Jax35 trận34,3%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 48,6% · 422 trận
- Mordekaiser33 trận51,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 63,0% · 135 trận
- Camille32 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 251 trận
- Jayce30 trận60,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,7% · 571 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 45,4% · 284 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 52,1% · 286 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 41,9% · 289 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 50,2% · 400 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,0% · 232 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,2% · 310 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,0% · 232 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,0% · 232 trận
- Lee Sin138 trận47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.237 trận
- Vi120 trận51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,8% · 420 trận
- Wukong100 trận47,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 248 trận
- Jarvan IV89 trận47,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,2% · 377 trận
- Sylas74 trận41,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,0% · 510 trận
- Xin Zhao54 trận55,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 224 trận
- Nocturne52 trận55,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 59,3% · 118 trận
- Viego48 trận52,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 388 trận
- Lillia40 trận42,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,5% · 204 trận
- Sejuani36 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 61 trận
- Qiyana35 trận65,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 51,0% · 541 trận
- Skarner31 trận61,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 61,2% · 67 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 48,9% · 264 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 55,2% · 212 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 50,1% · 429 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 48,9% · 366 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 49,6% · 272 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 46,6% · 459 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 51,6% · 289 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 48,9% · 264 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 48,9% · 264 trận
- Ahri104 trận51,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 365 trận
- Viktor81 trận50,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 641 trận
- Syndra59 trận49,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 414 trận
- Galio51 trận54,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,3% · 378 trận
- Sylas51 trận58,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,7% · 479 trận
- Lissandra45 trận53,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 306 trận
- LeBlanc43 trận39,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,8% · 297 trận
- Orianna42 trận54,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 255 trận
- Akali41 trận41,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,7% · 351 trận
- Ryze41 trận48,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,1% · 218 trận
- Yone40 trận42,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,1% · 529 trận
- Twisted Fate37 trận62,2%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 48,6% · 556 trận
- Locke35 trận51,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 424 trận
- Xerath34 trận41,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,8% · 168 trận
- Hwei32 trận40,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,2% · 225 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 52,7% · 298 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,3% · 378 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 50,8% · 372 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,3% · 378 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,3% · 285 trận
- Ezreal142 trận57,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,7% · 1.324 trận
- Kai'Sa115 trận44,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.216 trận
- Jhin94 trận59,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.397 trận
- Yunara94 trận41,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,9% · 770 trận
- Caitlyn75 trận52,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 500 trận
- Xayah72 trận45,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 355 trận
- Jinx71 trận43,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 583 trận
- Lucian57 trận43,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,9% · 399 trận
- Varus57 trận56,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 165 trận
- Tristana56 trận53,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 528 trận
- Aphelios53 trận54,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 43,5% · 565 trận
- Ashe51 trận43,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,8% · 201 trận
- Miss Fortune49 trận53,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 221 trận
- Zeri49 trận36,7%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,0% · 408 trận
- Ziggs25 trận—SoloQ: 49,5% · 184 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 44,4% · 268 trận
- Nautilus136 trận58,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,2% · 838 trận
- Alistar134 trận46,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 869 trận
- Leona100 trận55,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 444 trận
- Lulu77 trận50,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 648 trận
- Seraphine77 trận46,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 41,3% · 201 trận
- Thresh77 trận58,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,0% · 726 trận
- Braum70 trận48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,8% · 217 trận
- Blitzcrank60 trận51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 787 trận
- Karma48 trận62,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,8% · 594 trận
- Rakan47 trận63,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 53,2% · 269 trận
- Rell44 trận40,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,8% · 313 trận
- Milio42 trận45,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 61,0% · 136 trận
- Bard37 trận40,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,6% · 502 trận
- Yuumi37 trận32,4%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 56,7% · 277 trận
- Poppy31 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 123 trận
- Pyke30 trận56,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,4% · 351 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 48,8% · 201 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.184 lượt chọn trên 609.386cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%717 lượt chọn trên 21.472cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

