Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.156 trên 18.058 trận
- Cấm
- 5,6%961 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +28,8 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+28,8 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +28,8 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa55 trận43,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,1% · 263 trận
- Mordekaiser47 trận46,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,8% · 179 trận
- Nasus46 trận43,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 60,4% · 212 trận
- Aatrox42 trận57,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 53,1% · 305 trận
- Yone41 trận36,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,3% · 378 trận
- K'Sante38 trận52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,8% · 394 trận
- Sion37 trận35,1%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 57,6% · 125 trận
- Olaf36 trận33,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 41,8% · 170 trận
- Gwen33 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 42,1% · 140 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 56,3% · 341 trận
- Ornn28 trận—SoloQ: 55,0% · 80 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 51,5% · 202 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 54,5% · 154 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 52,0% · 204 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 54,2% · 153 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 47,6% · 206 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 53,1% · 352 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 51,2% · 299 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 49,3% · 209 trận
- Lee Sin88 trận55,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.039 trận
- Vi79 trận39,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,3% · 279 trận
- Sylas67 trận52,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 391 trận
- Jarvan IV64 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,3% · 263 trận
- Wukong61 trận47,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 56,2% · 194 trận
- Viego34 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 57,5% · 266 trận
- Xin Zhao33 trận48,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,4% · 169 trận
- Qiyana32 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 426 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 56,6% · 83 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 51,0% · 192 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 54,7% · 318 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 65,3% · 49 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 46,9% · 81 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 45,0% · 60 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 50,2% · 277 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 54,0% · 235 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 50,5% · 414 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 49,3% · 217 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,8% · 299 trận
- Ahri65 trận43,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,7% · 267 trận
- Viktor63 trận46,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 56,6% · 472 trận
- Syndra57 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 313 trận
- Sylas50 trận46,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,1% · 414 trận
- Galio38 trận42,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,5% · 355 trận
- Yone38 trận57,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 53,6% · 317 trận
- LeBlanc35 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,6% · 250 trận
- Lissandra31 trận51,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,5% · 241 trận
- Ryze31 trận61,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 54,2% · 142 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 49,3% · 351 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 49,4% · 162 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 59,2% · 142 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 47,7% · 287 trận
- Cassiopeia23 trận—SoloQ: 55,6% · 72 trận
- Vex23 trận—SoloQ: 48,8% · 123 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 50,8% · 423 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 51,8% · 220 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 55,5% · 236 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 50,2% · 289 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 46,5% · 355 trận
- Yunara82 trận45,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 746 trận
- Jhin80 trận61,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,7% · 921 trận
- Kai'Sa72 trận54,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,4% · 906 trận
- Caitlyn70 trận38,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,2% · 467 trận
- Ezreal70 trận51,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 57,3% · 571 trận
- Jinx64 trận43,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 522 trận
- Lucian56 trận73,2%chênh lệch +23,4 điểmSoloQ: 52,0% · 392 trận
- Xayah53 trận39,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 44,9% · 314 trận
- Tristana40 trận47,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 462 trận
- Ashe30 trận46,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 57,6% · 170 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 50,4% · 135 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 51,1% · 174 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 47,3% · 279 trận
- Ziggs27 trận—SoloQ: 46,9% · 64 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 49,6% · 117 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 51,7% · 571 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 56,3% · 247 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 45,7% · 140 trận
- Nautilus87 trận54,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 571 trận
- Lulu75 trận50,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 698 trận
- Leona65 trận44,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 322 trận
- Thresh58 trận36,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,3% · 682 trận
- Braum56 trận51,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,5% · 260 trận
- Seraphine50 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,9% · 157 trận
- Blitzcrank48 trận47,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 393 trận
- Rell42 trận45,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 302 trận
- Rakan41 trận46,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,5% · 271 trận
- Alistar39 trận53,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,1% · 361 trận
- Milio34 trận79,4%chênh lệch +28,8 điểmSoloQ: 58,6% · 181 trận
- Karma32 trận40,6%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 56,0% · 334 trận
- Yuumi30 trận46,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,9% · 277 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 51,3% · 236 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 52,4% · 340 trận
- Lux14 trận—SoloQ: 54,7% · 161 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%7.202 lượt chọn trên 609.383cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%529 lượt chọn trên 21.472cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%21 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

