Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,0%Hạng 68 trên 173 tướng
Chọn
6,4%được chọn trong 1.156 trên 18.058 trận
Cấm
5,6%961 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,4% từ 46,7% đến 52,1% trên 905 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    1,2%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt96% · 7.999
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển65% · 5.427
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 85 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 98
9%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Dusk and Dawn
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Titanic Hydra, Dusk and Dawn, Kaenic Rookern (12%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
  2. Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

553-46 so với 599
841-27 so với 868
992-88 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +28,8 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox57,1% · kỳ vọng 48,0% · 42 trận+9,1 điểmSoloQ +0,1
K'Sante52,6% · kỳ vọng 51,4% · 38 trận+1,2 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,7% · kỳ vọng 50,7% · 88 trận+5,0 điểmSoloQ -0,1
Sylas52,2% · kỳ vọng 48,3% · 67 trận+4,0 điểmSoloQ 0,0
Wukong47,5% · kỳ vọng 45,5% · 61 trận+2,0 điểmSoloQ +4,8
Qiyana53,1% · kỳ vọng 51,2% · 32 trận+1,9 điểmSoloQ -1,7
Viego50,0% · kỳ vọng 49,9% · 34 trận+0,1 điểmSoloQ +4,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone57,9% · kỳ vọng 46,8% · 38 trận+11,1 điểmSoloQ +1,4
Ryze61,3% · kỳ vọng 51,8% · 31 trận+9,5 điểmSoloQ -1,6
Syndra52,6% · kỳ vọng 49,7% · 57 trận+3,0 điểmSoloQ +1,2
Lissandra51,6% · kỳ vọng 51,1% · 31 trận+0,6 điểmSoloQ +3,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian73,2% · kỳ vọng 49,9% · 56 trận+23,4 điểmSoloQ -1,4
Jhin61,3% · kỳ vọng 53,6% · 80 trận+7,7 điểmSoloQ -1,2
Kai'Sa54,2% · kỳ vọng 49,1% · 72 trận+5,1 điểmSoloQ +3,0
Ashe46,7% · kỳ vọng 46,5% · 30 trận+0,2 điểmSoloQ +4,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio79,4% · kỳ vọng 50,6% · 34 trận+28,8 điểmSoloQ +3,6
Nautilus54,0% · kỳ vọng 51,0% · 87 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Braum51,8% · kỳ vọng 47,1% · 56 trận+4,6 điểmSoloQ -0,4
Alistar53,8% · kỳ vọng 48,0% · 39 trận+5,9 điểmSoloQ -1,4
Seraphine50,0% · kỳ vọng 47,1% · 50 trận+2,9 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas55,9% · kỳ vọng 50,5% · 59 trận+5,4 điểmSoloQ +3,5
Wukong56,3% · kỳ vọng 53,3% · 71 trận+3,1 điểmSoloQ -4,6
Nocturne53,3% · kỳ vọng 46,7% · 30 trận+6,6 điểmSoloQ +7,8
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 47,9% · 62 trận+2,1 điểmSoloQ +3,1
Viego52,6% · kỳ vọng 48,9% · 38 trận+3,7 điểmSoloQ +3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor59,2% · kỳ vọng 49,4% · 71 trận+9,8 điểmSoloQ -2,2
Orianna53,5% · kỳ vọng 45,9% · 43 trận+7,6 điểmSoloQ -4,5
Lissandra55,6% · kỳ vọng 47,7% · 36 trận+7,8 điểmSoloQ +1,3
Akali50,0% · kỳ vọng 48,5% · 30 trận+1,5 điểmSoloQ +3,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin57,6% · kỳ vọng 45,2% · 59 trận+12,4 điểmSoloQ +1,4
Ezreal56,7% · kỳ vọng 45,0% · 60 trận+11,7 điểmSoloQ -1,6
Aphelios51,1% · kỳ vọng 44,6% · 45 trận+6,5 điểmSoloQ -1,9
Jinx58,2% · kỳ vọng 53,6% · 55 trận+4,5 điểmSoloQ -2,9
Caitlyn52,1% · kỳ vọng 51,3% · 94 trận+0,9 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus51,6% · kỳ vọng 47,8% · 91 trận+3,8 điểmSoloQ +0,2
Blitzcrank57,4% · kỳ vọng 50,7% · 47 trận+6,7 điểmSoloQ +0,8
Braum56,3% · kỳ vọng 51,6% · 64 trận+4,6 điểmSoloQ -2,4
Karma53,7% · kỳ vọng 46,7% · 41 trận+6,9 điểmSoloQ -0,3
Milio53,5% · kỳ vọng 48,2% · 43 trận+5,3 điểmSoloQ -1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa55 trận
    43,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,1% · 263 trận
  • Mordekaiser47 trận
    46,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,8% · 179 trận
  • Nasus46 trận
    43,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 60,4% · 212 trận
  • Aatrox42 trận
    57,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 53,1% · 305 trận
  • Yone41 trận
    36,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,3% · 378 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin88 trận
    55,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.039 trận
  • Vi79 trận
    39,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,3% · 279 trận
  • Sylas67 trận
    52,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 391 trận
  • Jarvan IV64 trận
    43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,3% · 263 trận
  • Wukong61 trận
    47,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 56,2% · 194 trận
Mid20 tướng
  • Ahri65 trận
    43,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,7% · 267 trận
  • Viktor63 trận
    46,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 56,6% · 472 trận
  • Syndra57 trận
    52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 313 trận
  • Sylas50 trận
    46,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,1% · 414 trận
  • Galio38 trận
    42,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,5% · 355 trận
ADC18 tướng
  • Yunara82 trận
    45,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 746 trận
  • Jhin80 trận
    61,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,7% · 921 trận
  • Kai'Sa72 trận
    54,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,4% · 906 trận
  • Caitlyn70 trận
    38,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,2% · 467 trận
  • Ezreal70 trận
    51,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 57,3% · 571 trận
Support16 tướng
  • Nautilus87 trận
    54,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 571 trận
  • Lulu75 trận
    50,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 698 trận
  • Leona65 trận
    44,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 322 trận
  • Thresh58 trận
    36,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,3% · 682 trận
  • Braum56 trận
    51,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,5% · 260 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%7.202 lượt chọn trên 609.383cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%529 lượt chọn trên 21.472cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%21 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,8%G1195 trận trên 4.080
  • 5,1%G2209 trận trên 4.082
  • 4,9%G3+86 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 195 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.