Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,2%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
7,5%được chọn trong 485 trên 6.487 trận
Cấm
11,7%379 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top45,7% từ 41,6% đến 49,8% trên 392 trậnSoloQ 51,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,7%
    SoloQ
    51,5%
    Tỉ lệ thắng 45,7% ở nghiệp dư trên 392 trận, so với 51,5% ở soloQ trên 16.911 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    2,2%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,1%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 12,1% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    61%
    SoloQ
    63%
    Được dùng trong 61% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (63%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt98% · 16.504
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt63% · 10.705
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 61% · 394 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 59 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 532
15%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Dusk and Dawn
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Titanic Hydra, Dusk and Dawn, Kaenic Rookern (16%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
  2. Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

553-46 so với 599
841-27 so với 868
992-88 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong48,1% · kỳ vọng 45,8% · 52 trận+2,3 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,6% · kỳ vọng 45,7% · 36 trận+9,8 điểmSoloQ -3,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus56,4% · kỳ vọng 42,1% · 39 trận+14,4 điểmSoloQ +1,8
Lulu48,8% · kỳ vọng 48,5% · 43 trận+0,4 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,0% · kỳ vọng 45,5% · 58 trận+4,5 điểmSoloQ 0,0
Vi48,6% · kỳ vọng 46,1% · 37 trận+2,6 điểmSoloQ +7,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,3% · kỳ vọng 45,0% · 45 trận+8,3 điểmSoloQ -0,5
Orianna51,4% · kỳ vọng 45,6% · 37 trận+5,7 điểmSoloQ -1,0
Syndra51,5% · kỳ vọng 46,5% · 33 trận+5,0 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,1% · kỳ vọng 47,9% · 41 trận+8,2 điểmSoloQ -1,8
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 42,7% · 36 trận+7,3 điểmSoloQ 0,0
Jinx44,2% · kỳ vọng 43,6% · 52 trận+0,6 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus51,1% · kỳ vọng 49,3% · 47 trận+1,7 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn44 trận
    43,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,2% · 554 trận
  • Sett22 trận
    —SoloQ: 52,1% · 374 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 52,2% · 289 trận
  • Olaf21 trận
    —SoloQ: 51,8% · 299 trận
  • Renekton19 trận
    —SoloQ: 51,6% · 374 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong52 trận
    48,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 654 trận
  • Jarvan IV34 trận
    41,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,6% · 599 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 50,5% · 194 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 60,4% · 298 trận
  • Nocturne17 trận
    —SoloQ: 52,6% · 192 trận
Mid17 tướng
  • Viktor37 trận
    32,4%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,9% · 683 trận
  • Orianna36 trận
    55,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,6% · 340 trận
  • Ahri31 trận
    35,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,6% · 962 trận
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 50,1% · 882 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 53,1% · 535 trận
ADC17 tướng
  • Yunara46 trận
    39,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.381 trận
  • Caitlyn32 trận
    40,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,2% · 850 trận
  • Xayah31 trận
    41,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 494 trận
  • Jinx28 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.038 trận
  • Jhin25 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.355 trận
Support15 tướng
  • Lulu43 trận
    48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.269 trận
  • Nautilus39 trận
    56,4%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 54,2% · 950 trận
  • Karma29 trận
    —SoloQ: 52,0% · 677 trận
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 53,7% · 579 trận
  • Rakan24 trận
    —SoloQ: 50,2% · 522 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%14.684 lượt chọn trên 672.391cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%282 lượt chọn trên 9.366cấm 12,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%21 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,9%G1113 trận trên 1.918
  • 6,0%G2115 trận trên 1.918
  • 6,6%G3+42 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 113 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.