Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,5%được chọn trong 485 trên 6.487 trận
- Cấm
- 11,7%379 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,7%
- SoloQ
- 51,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,1%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 61%
- SoloQ
- 63%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn44 trận43,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,2% · 554 trận
- Sett22 trận—SoloQ: 52,1% · 374 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 52,2% · 289 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 51,8% · 299 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 51,6% · 374 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 53,1% · 352 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 52,3% · 432 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 56,6% · 440 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 53,2% · 541 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 53,9% · 271 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 49,0% · 502 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 49,6% · 452 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 48,0% · 302 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 50,2% · 307 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 54,9% · 417 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 53,4% · 491 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 46,7% · 647 trận
- Wukong52 trận48,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 654 trận
- Jarvan IV34 trận41,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,6% · 599 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 50,5% · 194 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 60,4% · 298 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 52,6% · 192 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 48,1% · 782 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 53,8% · 169 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 50,7% · 450 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 50,0% · 174 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 49,8% · 826 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 53,9% · 360 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 55,0% · 589 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 53,3% · 75 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 46,3% · 441 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 50,0% · 52 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,8% · 702 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,1% · 804 trận
- Viktor37 trận32,4%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,9% · 683 trận
- Orianna36 trận55,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,6% · 340 trận
- Ahri31 trận35,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,6% · 962 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 50,1% · 882 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 53,1% · 535 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 49,7% · 356 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 49,4% · 257 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 53,7% · 482 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 53,8% · 741 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 54,3% · 359 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,4% · 659 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 53,8% · 212 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 60,3% · 116 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 49,3% · 150 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 44,2% · 326 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,2% · 671 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 49,5% · 380 trận
- Yunara46 trận39,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.381 trận
- Caitlyn32 trận40,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,2% · 850 trận
- Xayah31 trận41,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 494 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 51,0% · 1.038 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 52,4% · 1.355 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,3% · 1.033 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 55,2% · 1.271 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 49,5% · 412 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 56,8% · 785 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 52,8% · 424 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 52,5% · 566 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 47,9% · 549 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 43,8% · 137 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 52,1% · 641 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 49,3% · 302 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 56,5% · 478 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 48,8% · 516 trận
- Lulu43 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.269 trận
- Nautilus39 trận56,4%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 54,2% · 950 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 52,0% · 677 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 53,7% · 579 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 50,2% · 522 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 52,4% · 399 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 52,7% · 548 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 51,7% · 650 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 50,4% · 565 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 51,6% · 595 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.236 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 52,5% · 579 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,9% · 975 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 44,6% · 601 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 54,7% · 117 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%14.684 lượt chọn trên 672.391cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%282 lượt chọn trên 9.366cấm 12,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%21 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

