Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,6%Hạng 94 trên 173 tướng
Chọn
5,5%được chọn trong 990 trên 18.051 trận
Cấm
2,1%351 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,5% từ 40,5% đến 67,9% trên 33 trậnSoloQ 45,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,0%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
  • NgọcSẵn Sàng Tấn Công thay cho Sốc Điện
    Nghiệp dư
    88%
    SoloQ
    41%
    Được dùng trong 88% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Sốc Điện (41%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hollow Radiance, Heartsteel và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện41% · 63
≠ Nghiệp dư: Sẵn Sàng Tấn Công thay cho Sốc Điện. 88% · 33 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt70% · 106
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Hollow Radiance
  2. Heartsteel
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Hollow Radiance, Unending Despair, Kaenic Rookern, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 84% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop16%926 · tướng đường giữa: 489
  2. Đánh teamfighttop16%60% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa-111 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-184 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa2,7 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa926 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa11% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Sion5 trận
    —SoloQ: chưa đo
Jungle1 tướng
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: — · 13 trận
ADC3 tướng
  • Yunara9 trận
    —SoloQ: — · 10 trận
  • Kai'Sa7 trận
    —SoloQ: — · 20 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: — · 12 trận
Support1 tướng
  • Lulu5 trận
    —SoloQ: — · 14 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,0%132 lượt chọn trên 609.385cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%17 lượt chọn trên 21.472cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.