Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,6%Hạng 71 trên 173 tướng
Chọn
8,1%được chọn trong 527 trên 6.487 trận
Cấm
2,5%82 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,0% từ 36,4% đến 63,6% trên 34 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,7 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 129.307 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt61% · 878
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợDịch Chuyển + Thiêu Đốt51% · 732
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 55 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 23
7%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Unending Despair, Kaenic Rookern, Protoplasm Harness, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 87% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
  2. Đánh teamfighttop16%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 95 ở lane, 69 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

685+86 so với 599
918+50 so với 868
988-91 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sejuanitướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 87% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên685 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên918 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường trên988 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-366 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên-601 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.203 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 87 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle1 tướng
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 52,4% · 63 trận
Mid1 tướng
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 41,3% · 63 trận
Support2 tướng
  • Braum5 trận
    —SoloQ: 40,4% · 57 trận
  • Leona5 trận
    —SoloQ: 31,4% · 51 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%1.264 lượt chọn trên 672.391cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%18 lượt chọn trên 9.366cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.