Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,4%Hạng 80 trên 173 tướng
Chọn
5,8%được chọn trong 1.047 trên 18.058 trận
Cấm
4,6%795 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,6% từ 44,9% đến 50,3% trên 956 trậnSoloQ 45,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    1,7%
    2,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần83% · 10.673
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành70% · 9.022
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 70 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)87% · 4.063
87%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Actualizer
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

492-36 so với 528
839-60 so với 899
1.352+174 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ryzetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +21,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille64,5% · kỳ vọng 46,2% · 31 trận+18,3 điểmSoloQ -3,8
Gnar59,5% · kỳ vọng 48,5% · 42 trận+11,0 điểmSoloQ -1,8
Olaf57,1% · kỳ vọng 45,9% · 35 trận+11,2 điểmSoloQ -1,9
Nasus50,9% · kỳ vọng 46,1% · 55 trận+4,8 điểmSoloQ -0,8
Ornn52,8% · kỳ vọng 46,1% · 36 trận+6,7 điểmSoloQ -8,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne63,3% · kỳ vọng 50,2% · 30 trận+13,1 điểmSoloQ +1,4
Wukong50,7% · kỳ vọng 43,8% · 67 trận+7,0 điểmSoloQ -1,0
Xin Zhao57,1% · kỳ vọng 48,1% · 42 trận+9,0 điểmSoloQ -8,9
Cho'Gath54,3% · kỳ vọng 45,1% · 35 trận+9,2 điểmSoloQ +2,9
Jarvan IV52,2% · kỳ vọng 49,0% · 69 trận+3,1 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora70,0% · kỳ vọng 48,9% · 30 trận+21,1 điểmSoloQ -2,4
Anivia64,9% · kỳ vọng 44,9% · 37 trận+19,9 điểmSoloQ 0,0
Sylas60,7% · kỳ vọng 49,4% · 56 trận+11,3 điểmSoloQ +2,0
Akali60,0% · kỳ vọng 48,5% · 35 trận+11,5 điểmSoloQ +4,9
Yone54,8% · kỳ vọng 45,0% · 31 trận+9,8 điểmSoloQ +2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah58,0% · kỳ vọng 45,6% · 50 trận+12,4 điểmSoloQ +1,4
Yunara50,0% · kỳ vọng 45,1% · 100 trận+4,9 điểmSoloQ -0,8
Lucian53,1% · kỳ vọng 48,1% · 64 trận+5,1 điểmSoloQ +0,6
Jhin55,3% · kỳ vọng 51,8% · 76 trận+3,5 điểmSoloQ +1,2
Sivir51,2% · kỳ vọng 46,7% · 41 trận+4,5 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu53,4% · kỳ vọng 50,0% · 103 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Thresh50,0% · kỳ vọng 45,9% · 62 trận+4,1 điểmSoloQ -2,6
Leona49,3% · kỳ vọng 46,9% · 75 trận+2,5 điểmSoloQ +2,6
Rell45,9% · kỳ vọng 43,4% · 37 trận+2,5 điểmSoloQ +1,4
Blitzcrank47,5% · kỳ vọng 46,3% · 40 trận+1,2 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante52,7% · kỳ vọng 45,6% · 55 trận+7,1 điểmSoloQ +0,5
Ornn52,4% · kỳ vọng 49,1% · 42 trận+3,3 điểmSoloQ +2,0
Aatrox51,1% · kỳ vọng 49,0% · 45 trận+2,1 điểmSoloQ +2,2
Sion48,6% · kỳ vọng 47,2% · 37 trận+1,4 điểmSoloQ +2,1
Nasus50,0% · kỳ vọng 49,1% · 38 trận+0,9 điểmSoloQ +5,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi63,7% · kỳ vọng 48,4% · 80 trận+15,4 điểmSoloQ -2,0
Jarvan IV49,4% · kỳ vọng 46,1% · 79 trận+3,2 điểmSoloQ +1,3
Xin Zhao51,8% · kỳ vọng 47,1% · 56 trận+4,7 điểmSoloQ -1,3
Viego54,8% · kỳ vọng 47,1% · 31 trận+7,7 điểmSoloQ +4,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios58,3% · kỳ vọng 42,8% · 48 trận+15,5 điểmSoloQ -0,8
Jhin54,7% · kỳ vọng 43,4% · 86 trận+11,2 điểmSoloQ +1,0
Ezreal44,4% · kỳ vọng 43,2% · 81 trận+1,2 điểmSoloQ -0,7
Zeri57,6% · kỳ vọng 51,0% · 33 trận+6,5 điểmSoloQ -1,0
Xayah52,2% · kỳ vọng 49,6% · 46 trận+2,5 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank60,4% · kỳ vọng 48,9% · 48 trận+11,5 điểmSoloQ -0,3
Rakan58,1% · kỳ vọng 46,9% · 31 trận+11,1 điểmSoloQ -0,7
Lulu46,8% · kỳ vọng 45,2% · 94 trận+1,6 điểmSoloQ +1,0
Seraphine51,4% · kỳ vọng 49,9% · 70 trận+1,5 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Nasus55 trận
    50,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,1% · 253 trận
  • Sion52 trận
    46,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 41,5% · 207 trận
  • K'Sante50 trận
    48,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 552 trận
  • Aatrox46 trận
    43,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 399 trận
  • Malphite43 trận
    44,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,6% · 305 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin108 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 44,9% · 1.551 trận
  • Sylas76 trận
    42,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 877 trận
  • Jarvan IV69 trận
    52,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 406 trận
  • Wukong67 trận
    50,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 44,6% · 294 trận
  • Vi63 trận
    47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 389 trận
Mid20 tướng
  • Ahri59 trận
    42,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,6% · 424 trận
  • Sylas56 trận
    60,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,8% · 816 trận
  • Syndra55 trận
    30,9%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 45,0% · 634 trận
  • Viktor53 trận
    50,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,3% · 819 trận
  • Orianna50 trận
    50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,3% · 404 trận
ADC17 tướng
  • Yunara100 trận
    50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.264 trận
  • Kai'Sa94 trận
    45,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.490 trận
  • Caitlyn77 trận
    44,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 636 trận
  • Jhin76 trận
    55,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.486 trận
  • Ezreal72 trận
    47,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,6% · 856 trận
Support16 tướng
  • Lulu103 trận
    53,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,7% · 1.103 trận
  • Nautilus92 trận
    45,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 936 trận
  • Leona75 trận
    49,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,5% · 503 trận
  • Braum67 trận
    43,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 41,5% · 407 trận
  • Thresh62 trận
    50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 40,4% · 1.034 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%10.288 lượt chọn trên 609.385cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,2%469 lượt chọn trên 21.472cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,1%266 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,7%G1232 trận trên 4.080
  • 5,2%G2214 trận trên 4.082
  • 6,5%G3+114 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 232 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.