Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,3%Hạng 73 trên 173 tướng
Chọn
5,7%được chọn trong 367 trên 6.486 trận
Cấm
4,6%150 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,6% từ 47,2% đến 56,0% trên 341 trậnSoloQ 46,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,6%
    SoloQ
    46,0%
    Tỉ lệ thắng 51,6% ở nghiệp dư trên 341 trận, so với 46,0% ở soloQ trên 10.178 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    1,3%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 4,5% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần69% · 7.067
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành63% · 6.404
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 43 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)85% · 4.061
85%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Actualizer
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

492-36 so với 528
839-60 so với 899
1.352+174 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ryzetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,8% · kỳ vọng 51,8% · 43 trận+4,1 điểmSoloQ +2,6
Jarvan IV54,5% · kỳ vọng 52,4% · 33 trận+2,1 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri57,1% · kỳ vọng 52,3% · 35 trận+4,9 điểmSoloQ +2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,0% · kỳ vọng 50,8% · 40 trận+4,2 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe65,7% · kỳ vọng 49,9% · 35 trận+15,9 điểmSoloQ +2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine54,8% · kỳ vọng 49,1% · 31 trận+5,8 điểmSoloQ +2,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • K'Sante27 trận
    —SoloQ: 45,9% · 222 trận
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 42,2% · 315 trận
  • Renekton27 trận
    —SoloQ: 52,1% · 303 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 46,0% · 200 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 50,4% · 256 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong43 trận
    55,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,6% · 370 trận
  • Jarvan IV33 trận
    54,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,9% · 327 trận
  • Skarner24 trận
    —SoloQ: 41,9% · 117 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 43,0% · 128 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 44,3% · 201 trận
Mid17 tướng
  • Ahri35 trận
    57,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 507 trận
  • Orianna33 trận
    39,4%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 45,2% · 217 trận
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 44,6% · 606 trận
  • Viktor27 trận
    —SoloQ: 49,8% · 408 trận
  • Anivia23 trận
    —SoloQ: 44,6% · 184 trận
ADC16 tướng
  • Yunara52 trận
    46,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,4% · 823 trận
  • Xayah28 trận
    —SoloQ: 41,9% · 301 trận
  • Sivir25 trận
    —SoloQ: 47,7% · 195 trận
  • Kai'Sa24 trận
    —SoloQ: 51,2% · 767 trận
  • Ezreal20 trận
    —SoloQ: 49,8% · 484 trận
Support17 tướng
  • Lulu38 trận
    44,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,0% · 837 trận
  • Nautilus32 trận
    46,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 598 trận
  • Braum24 trận
    —SoloQ: 42,3% · 381 trận
  • Milio24 trận
    —SoloQ: 45,5% · 288 trận
  • Rell24 trận
    —SoloQ: 42,6% · 392 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%8.484 lượt chọn trên 672.394cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,4%222 lượt chọn trên 9.366cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,1%266 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,9%G174 trận trên 1.918
  • 5,9%G2114 trận trên 1.918
  • 7,4%G3+47 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 74 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.