Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,9%Hạng 57 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 142 trên 2.644 trận
Cấm
7,5%146 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 20,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle63,7% từ 56,4% đến 70,4% trên 124 trậnSoloQ 49,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    63,7%
    SoloQ
    49,4%
    Tỉ lệ thắng 63,7% ở nghiệp dư trên 124 trận, so với 49,4% ở soloQ trên 16.251 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    3,3%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,3%
    SoloQ
    20,9%
    Tỉ lệ cấm 9,3% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 20,9% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu87% · 14.049
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 16.211
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 150 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 1.687
17%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Nghiệp dư: Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night (16%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

399+15 so với 383
791-4 so với 796
1.055-1 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Qiyanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • Rumble11 trận
    —SoloQ: 42,9% · 126 trận
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 45,8% · 371 trận
  • Aatrox7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 472 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 48,8% · 408 trận
  • Sion7 trận
    —SoloQ: 48,3% · 302 trận
Jungle9 tướng
  • Wukong20 trận
    —SoloQ: 45,9% · 700 trận
  • Jarvan IV15 trận
    —SoloQ: 52,7% · 566 trận
  • Lee Sin11 trận
    —SoloQ: 51,5% · 937 trận
  • Xin Zhao9 trận
    —SoloQ: 46,0% · 161 trận
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 50,9% · 220 trận
Mid8 tướng
  • Syndra15 trận
    —SoloQ: 51,9% · 675 trận
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 49,2% · 736 trận
  • Orianna9 trận
    —SoloQ: 53,7% · 285 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 51,0% · 702 trận
  • Hwei7 trận
    —SoloQ: 49,0% · 292 trận
ADC9 tướng
  • Jhin13 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.488 trận
  • Ashe12 trận
    —SoloQ: 49,9% · 451 trận
  • Lucian12 trận
    —SoloQ: 49,3% · 663 trận
  • Yunara11 trận
    —SoloQ: 49,7% · 1.179 trận
  • Ezreal10 trận
    —SoloQ: 51,5% · 840 trận
Support9 tướng
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 51,7% · 920 trận
  • Nautilus12 trận
    —SoloQ: 49,4% · 869 trận
  • Karma11 trận
    —SoloQ: 48,1% · 532 trận
  • Milio11 trận
    —SoloQ: 47,6% · 422 trận
  • Seraphine11 trận
    —SoloQ: 51,5% · 468 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%14.154 lượt chọn trên 431.269cấm 20,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%100 lượt chọn trên 3.686cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,9%G136 trận trên 733
  • 4,1%G230 trận trên 733
  • 4,7%G3+15 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 36 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.