Qiyana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.213 trên 18.058 trận
- Cấm
- 12,0%2.050 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 34,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm60 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,2%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,4%
- SoloQ
- 34,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante62 trận45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.669 trận
- Ambessa48 trận47,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.188 trận
- Renekton46 trận43,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.015 trận
- Sion42 trận54,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 602 trận
- Malphite39 trận43,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.166 trận
- Nasus38 trận55,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,4% · 743 trận
- Aatrox37 trận40,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.172 trận
- Mordekaiser37 trận45,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 455 trận
- Ornn37 trận37,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 55,0% · 371 trận
- Yone35 trận45,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.789 trận
- Gnar33 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 797 trận
- Shen32 trận46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 426 trận
- Dr. Mundo31 trận58,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,5% · 629 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 50,7% · 537 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 54,2% · 1.337 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 54,0% · 2.280 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 49,6% · 945 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 47,3% · 1.024 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.095 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.327 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.112 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 54,0% · 2.280 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,9% · 978 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,9% · 978 trận
- Lee Sin124 trận43,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,4% · 4.984 trận
- Jarvan IV102 trận52,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.527 trận
- Wukong71 trận54,9%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 53,9% · 891 trận
- Vi71 trận47,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.199 trận
- Sylas66 trận43,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.285 trận
- Xin Zhao43 trận44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,9% · 695 trận
- Nocturne38 trận52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,9% · 477 trận
- Viego37 trận54,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 55,9% · 1.271 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 52,2% · 892 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 48,3% · 1.517 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 46,3% · 2.225 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 48,7% · 232 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 53,5% · 834 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.268 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 49,0% · 612 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 54,6% · 845 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 53,7% · 1.462 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 50,5% · 1.985 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 51,1% · 933 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 54,6% · 845 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 54,6% · 845 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 46,9% · 948 trận
- Sylas63 trận47,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.236 trận
- Ahri59 trận50,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.187 trận
- Viktor59 trận52,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.033 trận
- Syndra54 trận48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.520 trận
- Orianna47 trận55,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,9% · 926 trận
- Lissandra41 trận48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.136 trận
- Locke40 trận40,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.682 trận
- Twisted Fate40 trận45,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.201 trận
- Akali37 trận56,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.330 trận
- Hwei35 trận60,0%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 52,8% · 704 trận
- Xerath35 trận37,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 54,4% · 579 trận
- Yone33 trận51,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.593 trận
- LeBlanc30 trận43,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.212 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 53,4% · 1.259 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 56,7% · 707 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 50,2% · 1.136 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 53,4% · 1.259 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 52,0% · 1.325 trận
- Yunara106 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.540 trận
- Ezreal88 trận58,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,9% · 2.893 trận
- Kai'Sa88 trận47,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 4.399 trận
- Jhin79 trận59,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,5% · 4.823 trận
- Caitlyn77 trận53,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.047 trận
- Lucian71 trận50,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.685 trận
- Ashe50 trận36,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,0% · 679 trận
- Jinx49 trận38,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.153 trận
- Xayah45 trận42,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.506 trận
- Aphelios43 trận53,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 2.657 trận
- Tristana40 trận37,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.161 trận
- Miss Fortune39 trận48,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 832 trận
- Sivir35 trận34,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 49,0% · 541 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 55,5% · 506 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 50,0% · 1.515 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 52,4% · 1.152 trận
- Nautilus112 trận41,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.961 trận
- Lulu106 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 3.200 trận
- Leona67 trận53,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.557 trận
- Thresh65 trận43,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 3.073 trận
- Braum64 trận46,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.110 trận
- Blitzcrank60 trận60,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.041 trận
- Seraphine55 trận47,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,3% · 738 trận
- Rakan48 trận39,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.257 trận
- Rell43 trận44,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.413 trận
- Alistar41 trận36,6%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.013 trận
- Yuumi41 trận51,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 56,6% · 1.180 trận
- Milio36 trận52,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,9% · 744 trận
- Bard31 trận51,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.631 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 50,5% · 533 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 52,4% · 1.176 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 51,6% · 1.606 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%34.140 lượt chọn trên 609.386cấm 34,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%651 lượt chọn trên 21.472cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

