Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,7%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 1.213 trên 18.058 trận
Cấm
12,0%2.050 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 34,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,2% từ 45,6% đến 50,7% trên 1.044 trậnSoloQ 51,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,2%
    SoloQ
    51,2%
    Tỉ lệ thắng 48,2% ở nghiệp dư trên 1.044 trận, so với 51,2% ở soloQ trên 39.315 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    5,6%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,4%
    SoloQ
    34,7%
    Tỉ lệ cấm 13,4% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 34,7% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu96% · 37.612
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 39.313
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 82 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 5.951
29%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

399+15 so với 383
791-4 so với 796
1.055-1 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Qiyanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus55,3% · kỳ vọng 46,7% · 38 trận+8,6 điểmSoloQ -2,0
Sion54,8% · kỳ vọng 48,5% · 42 trận+6,2 điểmSoloQ +1,6
Dr. Mundo58,1% · kỳ vọng 49,9% · 31 trận+8,2 điểmSoloQ -3,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,9% · kỳ vọng 44,3% · 71 trận+10,6 điểmSoloQ +2,7
Jarvan IV52,0% · kỳ vọng 49,6% · 102 trận+2,3 điểmSoloQ +0,1
Viego54,1% · kỳ vọng 48,7% · 37 trận+5,4 điểmSoloQ +2,7
Vi47,9% · kỳ vọng 47,4% · 71 trận+0,5 điểmSoloQ +1,0
Nocturne52,6% · kỳ vọng 50,8% · 38 trận+1,8 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei60,0% · kỳ vọng 46,1% · 35 trận+13,9 điểmSoloQ +2,3
Ahri50,8% · kỳ vọng 45,3% · 59 trận+5,5 điểmSoloQ -0,1
Akali56,8% · kỳ vọng 49,0% · 37 trận+7,7 điểmSoloQ +0,5
Viktor52,5% · kỳ vọng 48,2% · 59 trận+4,4 điểmSoloQ +0,4
Yone51,5% · kỳ vọng 45,6% · 33 trận+5,9 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin59,5% · kỳ vọng 52,4% · 79 trận+7,1 điểmSoloQ -0,1
Caitlyn53,2% · kỳ vọng 46,3% · 77 trận+6,9 điểmSoloQ -1,2
Ezreal58,0% · kỳ vọng 52,6% · 88 trận+5,4 điểmSoloQ -1,0
Yunara50,0% · kỳ vọng 45,7% · 106 trận+4,3 điểmSoloQ -0,1
Lucian50,7% · kỳ vọng 48,6% · 71 trận+2,1 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank60,0% · kỳ vọng 46,9% · 60 trận+13,1 điểmSoloQ +0,3
Leona53,7% · kỳ vọng 47,5% · 67 trận+6,3 điểmSoloQ -0,7
Yuumi51,2% · kỳ vọng 46,1% · 41 trận+5,1 điểmSoloQ +0,5
Braum46,9% · kỳ vọng 45,9% · 64 trận+0,9 điểmSoloQ -2,9
Seraphine47,3% · kỳ vọng 45,9% · 55 trận+1,4 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite60,8% · kỳ vọng 49,9% · 51 trận+10,8 điểmSoloQ +0,9
Aatrox58,7% · kỳ vọng 49,6% · 46 trận+9,1 điểmSoloQ -1,1
K'Sante53,7% · kỳ vọng 46,2% · 54 trận+7,5 điểmSoloQ +0,3
Olaf57,9% · kỳ vọng 49,9% · 38 trận+8,0 điểmSoloQ -0,3
Sion48,1% · kỳ vọng 47,8% · 54 trận+0,3 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,5% · kỳ vọng 47,9% · 66 trận+6,7 điểmSoloQ -0,2
Viktor51,4% · kỳ vọng 48,2% · 72 trận+3,2 điểmSoloQ +0,8
Xerath53,1% · kỳ vọng 49,8% · 32 trận+3,3 điểmSoloQ +3,2
Lissandra47,6% · kỳ vọng 46,5% · 42 trận+1,1 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx57,5% · kỳ vọng 52,4% · 73 trận+5,1 điểmSoloQ -1,6
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 48,5% · 96 trận+1,5 điểmSoloQ +0,9
Ashe54,3% · kỳ vọng 51,1% · 46 trận+3,2 điểmSoloQ -1,5
Caitlyn50,7% · kỳ vọng 50,1% · 73 trận+0,6 điểmSoloQ +1,4
Aphelios46,3% · kỳ vọng 43,4% · 41 trận+3,0 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma60,0% · kỳ vọng 45,5% · 35 trận+14,5 điểmSoloQ +0,3
Nautilus53,0% · kỳ vọng 46,6% · 117 trận+6,4 điểmSoloQ +0,3
Thresh56,3% · kỳ vọng 49,9% · 80 trận+6,4 điểmSoloQ +0,3
Blitzcrank53,7% · kỳ vọng 49,5% · 54 trận+4,2 điểmSoloQ -2,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante62 trận
    45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.669 trận
  • Ambessa48 trận
    47,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.188 trận
  • Renekton46 trận
    43,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.015 trận
  • Sion42 trận
    54,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 602 trận
  • Malphite39 trận
    43,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.166 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin124 trận
    43,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,4% · 4.984 trận
  • Jarvan IV102 trận
    52,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.527 trận
  • Wukong71 trận
    54,9%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 53,9% · 891 trận
  • Vi71 trận
    47,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.199 trận
  • Sylas66 trận
    43,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.285 trận
Mid18 tướng
  • Sylas63 trận
    47,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.236 trận
  • Ahri59 trận
    50,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.187 trận
  • Viktor59 trận
    52,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.033 trận
  • Syndra54 trận
    48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.520 trận
  • Orianna47 trận
    55,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,9% · 926 trận
ADC16 tướng
  • Yunara106 trận
    50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.540 trận
  • Ezreal88 trận
    58,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,9% · 2.893 trận
  • Kai'Sa88 trận
    47,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 4.399 trận
  • Jhin79 trận
    59,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,5% · 4.823 trận
  • Caitlyn77 trận
    53,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.047 trận
Support16 tướng
  • Nautilus112 trận
    41,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.961 trận
  • Lulu106 trận
    49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 3.200 trận
  • Leona67 trận
    53,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.557 trận
  • Thresh65 trận
    43,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 3.073 trận
  • Braum64 trận
    46,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.110 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,6%34.140 lượt chọn trên 609.386cấm 34,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%651 lượt chọn trên 21.472cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,1%G1250 trận trên 4.080
  • 5,7%G2231 trận trên 4.082
  • 4,4%G3+78 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 250 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.